CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex - PIT



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuPIT
Giá hiện tại6 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn24/01/2008
Cổ phiếu niêm yết15.199.345
Cổ phiếu lưu hành15.199.345
Mã số thuế0301776741
Ngày cấp GPKD01/10/2004
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng tiêu dùng
Ngành nghề chính- KD, XNK hàng nông lâm thủy hải sản, hàng thủ công mỹ nghệ, hàng tiêu dùng, máy móc thiết bị ngành công, nông nghiệp, phương tiện vận tải, vật tư, nguyên liệu phục vụ sản xuất, tiêu dùng
- Mua bán, sản xuất, gia công, chế biến, XNK khoáng sản hàng hóa, kim loại màu
- Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu
- Đại lý kinh doanh xăng dầu, mua bán sản phẩm hóa dầu
- Sản xuất, mua bán sơn và nguyên liệu, sản phẩm ngành sản xuất sơn
Mốc lịch sử

CTCP XNK Petrolimex được thành lập theo Quyết định số 0838/2004/QĐ-BTM ngày 23/06/2004 của Bộ trưởng Bộ Thương mại về việc chuyển CTy XNK Tổng hợp Petrolimex thành CTCP XNK Petrolimex. Ngày 24/01/2008 Công ty chính thức niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán TP.HCM

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex

Tên đầy đủ: CTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex

Tên tiếng Anh: Petrolimex International Trading Joint Stock Company

Tên viết tắt:PITCO

Địa chỉ: Số 54-56 Bùi Hữu Nghĩa - Q.5 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Hà Huy Thắng

Điện thoại: (84.28) 3838 3400

Fax: (84.28) 3838 3500

Email:pitco@pitco.com.vn

Website:http://www.pitco.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm -2011
Doanh thu 708.653 791.915 873.246 551.074 911.885 1.510.971 2.107.676 2.558.242 3.335.948 3.790.239 2.318.499 1.948.144 2.789.974 2.037.870 941.323 2.108.129 720.961 420.302
Lợi nhuận cty mẹ -8.985 3.162 -5.587 1.836 6.856 -33.897 -46.519 7.732 -6.870 12.962 -20.640 26 6.488 14.774 9.559 30.246 11.761 4.561
Vốn CSH 118.379 117.848 123.493 119.424 114.758 133.988 179.481 190.932 197.932 189.354 192.032 203.528 220.073 226.129 91.890 238.578 225.568 217.321
CP lưu hành 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345
ROE %(LNST/VCSH) -7.59% 2.68% -4.52% 1.54% 5.97% -25.3% -25.92% 4.05% -3.47% 6.85% -10.75% 0.01% 2.95% 6.53% 10.4% 12.68% 5.21% 2.1%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -1.27% 0.4% -0.64% 0.33% 0.75% -2.24% -2.21% 0.3% -0.21% 0.34% -0.89% 0% 0.23% 0.72% 1.02% 1.43% 1.63% 1.09%
EPS (Lũy kế 4 quý) 96 -406 285 339 -1.316 -3.152 -814 -385 528 51 -966 -473 1.390 1.570 1.685 3.454 0 369
P/E(Giá CP/EPS) 43.52 -17.68 20.68 11.49 -3.56 -2.44 -7.44 -18.43 14.16 156.21 -5.54 -14.27 6.27 13.95 -204.38 3.44 0 0
Giá CP 4.178 7.178 5.894 3.895 4.685 7.691 6.056 7.096 7.476 7.967 5.352 6.750 8.715 21.902 -344.380 11.882 0 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/-2011
Doanh thu 262.820 198.287 205.073 170.495 134.798 158.358 144.758 285.409 203.390 215.485 212.166 242.162 203.433 184.424 127.317 111.393 127.940 175.577 230.561 278.016 227.731 318.514 394.329 426.059 372.069 410.615 566.669 540.920 589.472 375.114 633.132 863.179 686.817 636.590 639.644 1.084.221 975.493 583.110 778.780 1.282.567 1.145.782 618.658 592.336 577.715 529.790 371.699 513.186 543.304 519.955 432.067 932.423 654.794 770.690 387.394 923.515 406.621 320.340 409.521 329.243 0 202.559 316.142 347.659 1.037.525 406.803 425.487 295.474 420.302
CP lưu hành 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345 15.199.345
Lợi nhuận 1.297 -9.438 291 115 47 -1.117 1.595 833 1.851 -8.396 -60 1.888 981 726 458 -1.148 1.800 732 3.440 1.621 1.063 -6.743 -14.638 -12.971 455 -31.308 -962 -16.708 2.459 4.777 -2.097 3.044 2.008 -1.864 -9.046 1.112 2.928 2.801 1.190 3.893 5.078 -1.844 -6.468 -10.155 -2.173 -11 -60 -86 183 -8.739 2.739 4.890 7.598 3.429 1.684 2.442 7.219 3.018 4.053 0 2.488 -10.797 7.554 22.822 10.667 3.891 7.870 4.561
Vốn CSH 110.677 109.346 118.784 118.493 118.379 118.326 119.443 117.848 117.015 115.186 123.582 123.493 121.605 120.631 119.906 119.424 120.572 118.930 118.199 114.758 113.137 112.489 119.233 133.988 146.959 146.540 178.106 179.481 196.199 193.599 188.822 190.932 187.888 186.640 188.580 197.932 196.819 193.871 191.073 189.354 187.735 183.719 185.562 192.032 202.159 204.411 203.947 203.528 210.893 210.414 218.500 220.073 230.187 222.728 227.303 226.129 236.349 228.045 225.026 91.890 217.056 232.888 245.331 238.578 231.928 224.778 225.568 217.321
ROE %(LNST/VCSH) 1.17% -8.63% 0.24% 0.1% 0.04% -0.94% 1.34% 0.71% 1.58% -7.29% -0.05% 1.53% 0.81% 0.6% 0.38% -0.96% 1.49% 0.62% 2.91% 1.41% 0.94% -5.99% -12.28% -9.68% 0.31% -21.36% -0.54% -9.31% 1.25% 2.47% -1.11% 1.59% 1.07% -1% -4.8% 0.56% 1.49% 1.44% 0.62% 2.06% 2.7% -1% -3.49% -5.29% -1.07% -0.01% -0.03% -0.04% 0.09% -4.15% 1.25% 2.22% 3.3% 1.54% 0.74% 1.08% 3.05% 1.32% 1.8% 0% 1.15% -4.64% 3.08% 9.57% 4.6% 1.73% 3.49% 2.1%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.49% -4.76% 0.14% 0.07% 0.03% -0.71% 1.1% 0.29% 0.91% -3.9% -0.03% 0.78% 0.48% 0.39% 0.36% -1.03% 1.41% 0.42% 1.49% 0.58% 0.47% -2.12% -3.71% -3.04% 0.12% -7.62% -0.17% -3.09% 0.42% 1.27% -0.33% 0.35% 0.29% -0.29% -1.41% 0.1% 0.3% 0.48% 0.15% 0.3% 0.44% -0.3% -1.09% -1.76% -0.41% -0% -0.01% -0.02% 0.04% -2.02% 0.29% 0.75% 0.99% 0.89% 0.18% 0.6% 2.25% 0.74% 1.23% NAN% 1.23% -3.42% 2.17% 2.2% 2.62% 0.91% 2.66% 1.09%
EPS (Lũy kế 4 quý) -544 -632 -47 45 96 223 -290 -406 -332 -393 249 285 72 129 130 339 534 482 -44 -1.316 -2.343 -2.385 -4.114 -3.152 -3.415 -3.274 -734 -814 576 544 72 -385 -513 -452 -145 528 740 925 620 51 -1.043 -1.609 -1.466 -966 -182 2 -690 -473 -75 530 1.398 1.390 1.604 1.337 1.274 1.570 1.652 1.685 3.634 1.685 2.054 4.013 4.108 3.454 0 0 0 369
P/E(Giá CP/EPS) -12.31 -9.17 -164.84 113.5 43.52 20.71 -16.57 -17.68 -34.94 -23.91 25.17 20.68 92.08 42.58 39.74 11.49 6.96 7.83 -104.45 -3.56 -2.18 -2.14 -1.57 -2.44 -1.64 -1.94 -9.81 -7.44 12.33 14.52 104.24 -18.43 -13.5 -15.31 -48.33 14.16 9.2 8.55 11.64 156.21 -6.63 -3.9 -3.53 -5.54 -32.03 2871.44 -9.19 -14.27 -93.26 13.34 5.58 6.27 8.95 10.6 12.93 13.95 10.81 15.83 -41.3 -204.38 7.2 4.3 4.07 3.44 10.02 0 0 0
Giá CP 6.697 5.795 7.747 5.108 4.178 4.618 4.805 7.178 11.600 9.397 6.267 5.894 6.630 5.493 5.166 3.895 3.717 3.774 4.596 4.685 5.108 5.104 6.459 7.691 5.601 6.352 7.201 6.056 7.102 7.899 7.505 7.096 6.926 6.920 7.008 7.476 6.808 7.909 7.217 7.967 6.915 6.275 5.175 5.352 5.829 5.743 6.341 6.750 6.995 7.070 7.801 8.715 14.356 14.172 16.473 21.902 17.858 26.674 -150.084 -344.380 14.789 17.256 16.720 11.882 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU PIT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU PIT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online