CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 - NT2



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuNT2
Giá hiện tại25.1 - Cập nhật vào 04:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn12/06/2015
Cổ phiếu niêm yết287.876.029
Cổ phiếu lưu hành287.876.029
Mã số thuế3600897316
Ngày cấp GPKD20/06/2007
Nhóm ngành Tiện ích
Ngành Phát, truyền tải và phân phối điện năng
Ngành nghề chính- Sản xuất và kinh doanh điện năng
- Quản lý đầu tư xây dựng và vận hành các công trình điện
- Nhập khẩu nhiên liệu và thiết bị vật tư phụ tùng để sản xuất, kinh doanh điện
- Thực hiện các dịch vụ kỹ thuật thương mại trong lĩnh vực sản xuất, kinh doanh điện
- Đào tạo nguồn nhân lực về quản lý vận hành
- Bảo dưỡng, sửa chữa các công trình nhiệt điện...
Mốc lịch sử

- Năm 2007: Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 được thành lập với vốn điều lệ 2,560 tỷ đồng (số vốn thực góp ban đầu 140.8 tỷ đồng).

- Ngày 02/06/2015: được chấp thuận đăng ký niêm yết lần đầu.

- Ngày 12/06/2015: giao dịch lần đầu tiên trên HOSE, giá đóng cửa là 25,800đ/cp.

- Ngày 15/03/2017: Tăng vốn điều lệ lên 2,878,760,290,000 đồng.

- Ngày 03/10/2017: Hoàn thành công tác đại tu và nâng công suất Nhà máy lên 774MW.

- Ngày 21/10/2020: Hoàn thành công tác trung tu mở rộng Nhà máy điện Nhơn Trạch 2.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2

Tên đầy đủ: CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2

Tên tiếng Anh: PetroVietnam Power Nhon Trach 2 JSC

Tên viết tắt:PVPOWER NT2

Địa chỉ: Trung Tâm Điện lực Dầu khí - X.Phước Khánh - H.Nhơn Trạch - T.Đồng Nai

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Quyền

Điện thoại: (84.251) 222 5893

Fax: (84.251) 222 5897

Email:info@pvnt2.com.vn

Website:https://www.pvpnt2.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2010
Doanh thu 6.382.599 8.787.691 6.149.584 6.082.248 7.653.692 7.669.729 6.761.129 4.461.172 6.729.438 3.174.006 2.761.259 1.363.258 0
Lợi nhuận cty mẹ 494.444 883.947 533.789 625.244 759.282 782.179 810.414 860.178 1.141.629 497.064 -90.163 162 27.647
Vốn CSH 4.559.787 4.442.162 4.127.128 4.532.132 4.047.289 3.664.059 4.933.900 5.107.665 4.515.904 2.809.279 2.783.740 2.777.443 2.891.826
CP lưu hành 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029
ROE %(LNST/VCSH) 10.84% 19.9% 12.93% 13.8% 18.76% 21.35% 16.43% 16.84% 25.28% 17.69% -3.24% 0.01% 0.96%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 7.75% 10.06% 8.68% 10.28% 9.92% 10.2% 11.99% 19.28% 16.96% 15.66% -3.27% 0.01% INF%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.328 3.194 1.170 2.781 2.311 2.980 2.173 4.473 4.289 -273 6 0 108
P/E(Giá CP/EPS) 8.65 7.76 17.53 7.59 11.56 9.77 13.14 7.76 5.36 -30.05 863.73 0 0
Giá CP 28.787 24.785 20.510 21.108 26.715 29.115 28.553 34.710 22.989 8.204 5.182 0 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 1/2014 Quý 3/2013 Quý 1/2013 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 3/2010 Quý 1/2010
Doanh thu 1.200.535 816.426 2.182.760 2.182.878 1.924.870 2.168.333 2.687.969 2.006.519 1.634.557 1.249.646 1.615.687 1.649.694 1.330.790 1.152.579 1.875.450 1.723.429 1.893.344 1.745.528 2.125.875 1.888.945 2.018.956 1.621.099 2.008.183 2.021.491 2.073.835 1.137.328 1.780.650 1.769.316 0 1.509.985 1.563.972 1.387.215 1.708.300 1.276.932 1.986.103 1.758.103 0 1.484.011 1.689.995 1.136.451 1.624.808 1.363.258 0 0 0
CP lưu hành 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029 287.876.029
Lợi nhuận 240.145 -123.767 144.245 233.821 159.850 198.979 365.534 159.584 121.102 273.220 24.551 114.916 203.158 -5.940 248.861 179.165 210.818 161.819 208.210 178.435 253.548 24.978 268.587 235.066 319.757 34.341 189.954 266.362 0 164.778 376.761 318.639 450.108 69.088 118.997 503.436 0 475.460 21.604 -91.453 1.290 162 0 0 27.647
Vốn CSH 4.358.560 4.118.415 4.672.653 4.559.787 4.613.842 4.453.991 4.442.162 4.371.158 4.233.574 4.112.472 4.127.128 4.124.577 4.297.537 4.094.379 4.532.132 4.306.103 4.132.051 4.209.109 4.047.289 3.861.911 3.683.497 3.689.037 3.664.059 5.220.289 4.985.222 4.680.365 4.933.900 5.204.779 4.908.434 4.845.541 5.107.665 4.731.001 4.768.458 4.584.991 4.515.904 4.730.119 3.588.738 3.358.971 2.809.279 2.691.555 2.783.740 2.744.736 2.777.443 2.575.278 2.891.826
ROE %(LNST/VCSH) 5.51% -3.01% 3.09% 5.13% 3.46% 4.47% 8.23% 3.65% 2.86% 6.64% 0.59% 2.79% 4.73% -0.15% 5.49% 4.16% 5.1% 3.84% 5.14% 4.62% 6.88% 0.68% 7.33% 4.5% 6.41% 0.73% 3.85% 5.12% 0% 3.4% 7.38% 6.74% 9.44% 1.51% 2.64% 10.64% 0% 14.15% 0.77% -3.4% 0.05% 0.01% 0% 0% 0.96%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 20% -15.16% 6.61% 10.71% 8.3% 9.18% 13.6% 7.95% 7.41% 21.86% 1.52% 6.97% 15.27% -0.52% 13.27% 10.4% 11.13% 9.27% 9.79% 9.45% 12.56% 1.54% 13.37% 11.63% 15.42% 3.02% 10.67% 15.05% NAN% 10.91% 24.09% 22.97% 26.35% 5.41% 5.99% 28.64% NAN% 32.04% 1.28% -8.05% 0.08% 0.01% NAN% NAN% INF%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.718 1.439 2.560 3.328 3.071 2.936 3.194 2.009 1.854 2.139 1.170 1.949 2.172 2.199 2.781 2.640 2.638 2.786 2.311 2.520 2.717 2.947 2.980 2.706 2.819 1.712 2.173 2.848 3.063 4.713 4.473 3.594 4.358 2.690 4.289 3.824 1.942 1.942 -273 -352 6 1 0 108 108
P/E(Giá CP/EPS) 14.26 17.03 11.68 8.65 9.4 9.69 7.76 12.14 14.18 9.63 17.53 11.39 11.33 10.46 7.59 6.16 8.21 8.61 11.56 10.71 9.05 8.94 9.77 11.38 11.88 15.51 13.14 11.06 8.91 8.04 7.76 9.24 6.1 9.26 5.36 6.35 10.61 5.97 -30.05 -16.75 863.73 6623.31 0 87.97 0
Giá CP 24.499 24.506 29.901 28.787 28.867 28.450 24.785 24.389 26.290 20.599 20.510 22.199 24.609 23.002 21.108 16.262 21.658 23.987 26.715 26.989 24.589 26.346 29.115 30.794 33.490 26.553 28.553 31.499 27.291 37.893 34.710 33.209 26.584 24.909 22.989 24.282 20.605 11.594 8.204 5.896 5.182 6.623 0 9.501 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU NT2 TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU NT2

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online