CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật - IJC



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuIJC
Giá hiện tại14.6 - Cập nhật vào 09:05 ngày 26/05/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn19/04/2010
Cổ phiếu niêm yết217.097.323
Cổ phiếu lưu hành217.097.323
Mã số thuế3700805566
Ngày cấp GPKD02/07/2007
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Phát triển bất động sản
Ngành nghề chính- Duy tu, sửa chữa, khai thác thu phí giao thông
- Xây dựng dân dụng và CN, công trình giao thông
- Thi công điện dân dụng và công nghiệp
- Tư vấn các công trình dân dụng, công cộng, công nghiệp, giao thông, công trình kỹ thuật hạ tầng
- KD BĐS & cho thuê nhà ở, căn hộ, nhà xưởng & văn phòng...
Mốc lịch sử

- Ngày 02/07/2007: Công ty Cổ phần Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật (Becamex IJC) được thành lập.

- Tháng 12/2008: Tăng vốn điều lệ lên 548.38 tỷ đồng.

- Năm 2009: Trở thành công ty đại chúng.

- Ngày 05/04/2010: Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

- Ngày 19/04/2010: Giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

- Tháng 04/2011: Tăng vốn điều lệ lê 2,741.94 tỷ đồng.

- Tháng 02/2017: Giảm vốn điều lệ xuống còn 1,370.97 tỷ đồng.

- Tháng 01/2021: Tăng vốn điều lệ lên 2,170.97 tỷ đồng.

- Tháng 03/2023: Tăng vốn điều lệ lên 2,518.32 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật

Tên đầy đủ: CTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật

Tên tiếng Anh: Becamex Infrastructure Development JSC

Tên viết tắt:Becamex IJC

Địa chỉ: Tầng 5 Becamex Tower - 230 Đại lộ Bình Dương - Phú Hòa - Bình Dương

Người công bố thông tin: Mr. Trịnh Thanh Hùng

Điện thoại: (84.274) 384 8789

Fax: (84.274) 384 8678

Email:info@becamexijc.com

Website:https://becamexijc.com

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 1.494.997 1.968.878 2.603.908 2.142.480 1.600.230 1.246.880 947.769 1.961.036 689.136 1.036.009 615.015 612.712 1.320.625 336.876 417.394
Lợi nhuận cty mẹ 394.931 517.393 618.264 365.107 284.447 232.872 187.382 138.033 126.716 230.635 162.631 189.253 314.843 208.844 139.878
Vốn CSH 3.923.796 3.674.434 3.193.704 1.837.405 1.747.197 1.644.453 1.592.554 2.872.407 2.899.703 2.870.126 2.874.520 2.943.172 2.888.387 634.787 598.500
CP lưu hành 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323
ROE %(LNST/VCSH) 10.07% 14.08% 19.36% 19.87% 16.28% 14.16% 11.77% 4.81% 4.37% 8.04% 5.66% 6.43% 10.9% 32.9% 23.37%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 26.42% 26.28% 23.74% 17.04% 17.78% 18.68% 19.77% 7.04% 18.39% 22.26% 26.44% 30.89% 23.84% 61.99% 33.51%
EPS (Lũy kế 4 quý) 2.030 2.369 3.888 1.859 2.113 1.506 877 344 943 599 390 1.326 2.221 2.217 1.257
P/E(Giá CP/EPS) 6.41 7.68 8.54 5.86 4.92 6.09 10.81 25.57 12.41 20.86 20.49 8.15 3.56 12.63 0
Giá CP 13.012 18.194 33.204 10.894 10.396 9.172 9.480 8.796 11.703 12.495 7.991 10.807 7.907 28.001 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009
Doanh thu 162.142 238.318 214.131 705.878 336.670 213.678 516.992 710.024 528.184 262.196 363.322 562.346 1.416.044 302.513 298.706 204.556 1.336.705 192.147 780.772 365.712 261.599 286.402 284.179 322.585 353.714 299.106 158.462 333.618 156.583 304.115 1.402.145 132.276 122.500 233.227 129.338 184.698 141.873 770.907 75.828 104.091 85.183 421.357 45.837 64.393 83.428 80.976 162.612 185.327 183.797 834.173 316.267 88.986 81.199 169.455 48.253 55.855 63.313 57.213 98.582 0 261.599
CP lưu hành 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323 217.097.323
Lợi nhuận 39.221 76.042 69.309 142.024 107.556 32.961 119.498 191.046 173.888 66.578 82.686 176.983 292.017 144.695 64.301 40.291 115.820 34.382 64.400 116.737 68.928 33.753 70.216 74.658 54.245 44.543 33.082 93.622 16.135 44.619 66.146 9.910 17.358 41.583 25.507 25.734 33.892 180.014 18.857 12.907 18.857 118.888 13.650 14.152 15.941 14.710 62.231 58.382 53.930 181.317 69.817 28.691 35.018 130.967 27.270 18.318 32.289 19.238 51.712 0 68.928
Vốn CSH 4.489.527 3.823.844 3.756.752 3.687.337 3.923.796 3.820.948 3.792.330 3.674.434 3.517.684 3.343.327 3.278.771 3.193.704 3.363.596 2.069.043 1.905.305 1.837.405 1.948.167 1.832.353 1.811.597 1.747.197 1.805.640 1.736.600 1.714.785 1.644.453 1.713.959 1.662.545 1.625.636 1.592.554 1.613.425 2.978.667 2.938.355 2.872.407 2.975.613 2.956.263 2.924.591 2.899.703 3.100.147 3.068.924 2.888.909 2.870.126 3.026.556 3.008.576 2.887.950 2.874.520 3.030.392 3.015.188 3.000.478 2.943.172 3.196.437 3.138.879 2.957.357 2.888.387 2.870.803 793.047 662.057 634.787 701.656 669.367 650.129 598.500 1.805.640
ROE %(LNST/VCSH) 0.87% 1.99% 1.84% 3.85% 2.74% 0.86% 3.15% 5.2% 4.94% 1.99% 2.52% 5.54% 8.68% 6.99% 3.37% 2.19% 5.95% 1.88% 3.55% 6.68% 3.82% 1.94% 4.09% 4.54% 3.16% 2.68% 2.04% 5.88% 1% 1.5% 2.25% 0.35% 0.58% 1.41% 0.87% 0.89% 1.09% 5.87% 0.65% 0.45% 0.62% 3.95% 0.47% 0.49% 0.53% 0.49% 2.07% 1.98% 1.69% 5.78% 2.36% 0.99% 1.22% 16.51% 4.12% 2.89% 4.6% 2.87% 7.95% 0% 3.82%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 24.19% 31.91% 32.37% 20.12% 31.95% 15.43% 23.11% 26.91% 32.92% 25.39% 22.76% 31.47% 20.62% 47.83% 21.53% 19.7% 8.66% 17.89% 8.25% 31.92% 26.35% 11.79% 24.71% 23.14% 15.34% 14.89% 20.88% 28.06% 10.3% 14.67% 4.72% 7.49% 14.17% 17.83% 19.72% 13.93% 23.89% 23.35% 24.87% 12.4% 22.14% 28.22% 29.78% 21.98% 19.11% 18.17% 38.27% 31.5% 29.34% 21.74% 22.08% 32.24% 43.13% 77.29% 56.51% 32.8% 51% 33.63% 52.46% NAN% 26.35%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.297 1.588 1.468 1.742 2.030 2.383 2.538 2.369 2.304 2.861 3.571 3.888 3.501 2.663 1.859 1.859 2.417 2.075 2.070 2.113 1.806 1.699 1.777 1.506 1.645 1.048 866 877 463 503 492 344 402 462 967 943 896 841 618 599 604 593 213 390 552 690 1.298 1.326 1.257 1.465 1.684 2.221 3.858 3.808 1.771 2.217 1.883 2.551 2.200 1.257 503
P/E(Giá CP/EPS) 12.18 8.79 9.91 8.01 6.41 5.08 6.58 7.68 12.41 10.94 7.8 8.54 7.84 9.2 6.56 5.86 3.32 7.71 7.1 4.92 6.31 4.44 4.78 6.09 6.38 9.41 13.86 10.81 18.14 15.49 15.66 25.57 19.66 15.58 9.1 12.41 12.39 16.05 22.16 20.86 23.52 15.17 33.77 20.49 17.4 13.33 6.4 8.15 8.75 5.73 7.9 3.56 2.67 4.94 11.29 12.63 0 0 0 0 0
Giá CP 15.797 13.959 14.548 13.953 13.012 12.106 16.700 18.194 28.593 31.299 27.854 33.204 27.448 24.500 12.195 10.894 8.024 15.998 14.697 10.396 11.396 7.544 8.494 9.172 10.495 9.862 12.003 9.480 8.399 7.791 7.705 8.796 7.903 7.198 8.800 11.703 11.101 13.498 13.695 12.495 14.206 8.996 7.193 7.991 9.605 9.198 8.307 10.807 10.999 8.394 13.304 7.907 10.301 18.812 19.995 28.001 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU IJC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU IJC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online