CTCP FPT - FPT



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuFPT
Giá hiện tại137 - Cập nhật vào 14:05 ngày 28/05/2024
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn13/12/2006
Cổ phiếu niêm yết1.269.968.875
Cổ phiếu lưu hành1.269.968.875
Mã số thuế0101248141
Ngày cấp GPKD13/05/2002
Nhóm ngành Công nghệ và thông tin
Ngành Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet
Ngành nghề chính- Công nghệ: gồm 3 mảng chính là Phát triển phần mềm, Tích hợp hệ thống và Dịch vụ CNTT.
- Viễn thông: gồm 2 mảng chính là Dịch vụ viễn thông và Nội dung số.
- Giáo dục.
Mốc lịch sử

- Ngày 13/09/1988: Tiền thân là Công ty Công nghệ thực phẩm thành lập.

- Ngày 27/10/1990: Đổi tên thành Công ty Phát triển đầu tư công nghệ FPT.

- Năm 1999: Tiến ra thị trường nước ngoài với hướng đi chiến lược là xuất khẩu phần mềm.

- Năm 2001: Ra mắt báo điện tử VNexpress, tờ báo điện tử đầu tiên của Việt Nam.

- Tháng 03/2002: Công ty tiến hành cổ phần hóa; Sản xuất sản phẩm công nghệ thương hiệu FPT.

- Năm 2006: Niêm yết trên thị trường chứng khoán; Thành lập trường ĐH FPT.

- Ngày 25/09/2008 đổi tên thành CTCP FPT.

- Năm 2012: Đầu tư mở rộng chuỗi bán lẻ sản phẩm công nghệ FPT (FPT Shop) và Đầu tư vào thương mại điện tử.

- Năm 2014: Tiến hành thương vụ M&A đầu tiên trong lĩnh vực CNTT của Việt Nam tại thị trường nước ngoài. Trong nước, công ty bắt đầu cung cấp dịch vụ truyền hình trả tiền.

- Ngày 14/04/2017: Tăng vốn điều lệ lên 4,617,230,540,000 đồng.

- Ngày 22/06/2017: Tăng vốn điều lệ lên 5,309,611,050,000 đồng.

- Ngày 23/04/2018: Tăng vốn điều lệ lên 5,336,156,610,000 đồng.

- Ngày 19/06/2018: Tăng vốn điều lệ lên 6,36,367,720,000 đồng.

- Ngày 16/04/2019: Tăng vốn điều lệ lên 6,167,039,720,000 đồng.

- Ngày 11/06/2019: Tăng vốn điều lệ lên 6,783,586,880,000 đồng.

- Ngày 13/04/2020: Tăng vốn điều lệ lên 6,817,504,780.000 đồng.

- Ngày 04/06/2020: Tăng vốn điều lệ lên 7,839,874,860,000 đồng.

- Ngày 06/05/2021: Tăng vốn điều lệ lên 7,891,972,540,000 đồng.

- Ngày 06/07/2021: Tăng vốn điều lệ lên 9,075,516,490,000 đồng.

- Tháng 05/2022: Tăng vốn điều lệ lên 9,141,959,000,000 đồng.

- Tháng 07/2022: Tăng vốn điều lệ lên 10,970,266,000,000 đồng.

- Tháng 05/2023: Tăng vốn điều lệ lên 11,043,316,000,000 đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP FPT

Tên đầy đủ: CTCP FPT

Tên tiếng Anh: FPT Corporation

Tên viết tắt:FPT Corp

Địa chỉ: Số 10 - Phố Phạm Văn Bạch - P. Dịch Vọng Hậu - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Mai Thị Lan Anh

Điện thoại: (84.24) 7300 7300

Fax: (84.24) 768 7410

Email:webmaster@fpt.com.vn

Website:https://fpt.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 52.617.901 44.017.299 35.657.263 29.830.401 27.716.961 23.213.538 42.691.758 39.579.905 46.433.903 50.363.139 41.231.627 38.494.481 43.501.611 41.542.896 39.599.012 33.811.400 27.348.653 7.142.553
Lợi nhuận cty mẹ 6.470.523 5.295.017 4.332.535 3.537.548 3.135.350 2.614.674 2.926.872 1.588.826 1.946.558 1.641.815 1.607.709 1.540.327 1.688.155 1.263.050 1.061.752 838.654 726.288 228.362
Vốn CSH 27.061.179 23.411.673 20.057.528 17.903.726 15.805.436 13.885.569 12.150.226 10.910.393 9.924.212 7.587.818 6.989.818 6.089.283 4.590.719 3.697.738 2.686.794 2.245.553 1.919.409 1.570.106
CP lưu hành 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875
ROE %(LNST/VCSH) 23.91% 22.62% 21.6% 19.76% 19.84% 18.83% 24.09% 14.56% 19.61% 21.64% 23% 25.3% 36.77% 34.16% 39.52% 37.35% 37.84% 14.54%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 12.3% 12.03% 12.15% 11.86% 11.31% 11.26% 6.86% 4.01% 4.19% 3.26% 3.9% 4% 3.88% 3.04% 2.68% 2.48% 2.66% 3.2%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5.258 5.385 4.820 4.839 4.727 5.788 4.475 3.815 5.001 5.800 5.853 8.224 6.733 8.982 7.293 8.149 9.451 3.755
P/E(Giá CP/EPS) 15.04 16.01 18.26 9.43 9.63 7.17 10.47 10.96 9.28 8.03 7.14 5.73 7.13 7.68 9.6 6.14 32.48 122.49
Giá CP 79.080 86.214 88.013 45.632 45.521 41.500 46.853 41.812 46.409 46.574 41.790 47.124 48.006 68.982 70.013 50.035 306.968 459.950
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 14.092.928 14.690.413 13.761.745 12.484.364 11.681.379 13.042.426 11.148.559 10.096.060 9.730.254 10.704.056 8.725.172 8.641.707 7.586.328 8.666.705 7.553.129 6.980.002 6.630.565 8.120.188 7.104.374 6.825.919 5.666.480 6.952.447 6.036.059 5.474.263 4.750.769 12.495.737 10.831.198 9.946.703 9.418.120 12.399.573 9.755.288 8.958.526 8.466.518 10.449.043 9.527.464 11.744.376 14.713.020 15.333.191 13.477.215 10.685.411 10.867.322 11.283.427 12.000.599 9.336.562 8.611.039 10.020.775 9.869.741 9.666.613 8.937.352 13.832.026 10.140.718 9.329.772 10.199.095 10.198.524 12.602.884 10.723.958 8.017.530 14.983.873 8.377.067 8.799.390 7.438.682 9.113.084 7.464.328 8.830.457 8.403.531 9.376.397 6.238.109 6.070.562 5.663.585 7.142.553
CP lưu hành 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875 1.269.968.875
Lợi nhuận 1.798.030 1.728.400 1.739.340 1.509.220 1.493.560 1.351.600 1.453.720 1.250.820 1.238.880 1.301.520 1.124.840 1.000.030 906.143 982.844 928.888 878.711 747.105 757.234 960.108 791.704 626.304 786.460 724.918 594.282 509.014 1.419.640 582.641 511.686 412.900 661.138 467.811 114.187 345.690 676.200 389.064 456.633 424.661 450.529 389.098 427.586 374.602 474.010 330.590 444.786 358.323 448.954 338.402 412.341 340.630 462.746 513.326 415.457 296.626 303.828 281.037 388.100 290.085 288.213 322.160 231.859 219.520 330.496 120.469 201.584 186.105 272.507 87.812 210.922 155.047 228.362
Vốn CSH 31.727.101 29.948.355 28.405.656 28.595.184 27.061.179 25.342.981 24.055.768 23.411.673 22.959.402 21.420.177 20.324.133 20.057.528 19.730.300 18.602.713 18.181.401 17.903.726 17.630.689 16.874.812 16.251.130 15.805.436 15.532.763 14.762.809 14.164.809 13.885.569 13.899.836 13.234.938 13.033.786 12.150.226 11.980.477 11.448.011 10.963.289 10.910.393 10.643.071 10.178.237 9.972.171 9.924.212 8.380.860 7.909.990 7.628.831 7.587.818 7.574.003 7.209.656 6.904.109 6.989.818 6.528.838 6.181.640 6.152.706 6.089.283 5.858.498 5.529.647 5.450.140 4.590.719 4.274.842 3.982.083 3.798.459 3.697.738 3.293.524 2.991.146 3.023.642 2.686.794 2.590.779 2.384.335 2.282.579 2.245.553 2.138.347 1.988.409 1.980.926 1.919.409 1.678.956 1.570.106
ROE %(LNST/VCSH) 5.67% 5.77% 6.12% 5.28% 5.52% 5.33% 6.04% 5.34% 5.4% 6.08% 5.53% 4.99% 4.59% 5.28% 5.11% 4.91% 4.24% 4.49% 5.91% 5.01% 4.03% 5.33% 5.12% 4.28% 3.66% 10.73% 4.47% 4.21% 3.45% 5.78% 4.27% 1.05% 3.25% 6.64% 3.9% 4.6% 5.07% 5.7% 5.1% 5.64% 4.95% 6.57% 4.79% 6.36% 5.49% 7.26% 5.5% 6.77% 5.81% 8.37% 9.42% 9.05% 6.94% 7.63% 7.4% 10.5% 8.81% 9.64% 10.65% 8.63% 8.47% 13.86% 5.28% 8.98% 8.7% 13.7% 4.43% 10.99% 9.23% 14.54%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 12.76% 11.77% 12.64% 12.09% 12.79% 10.36% 13.04% 12.39% 12.73% 12.16% 12.89% 11.57% 11.94% 11.34% 12.3% 12.59% 11.27% 9.33% 13.51% 11.6% 11.05% 11.31% 12.01% 10.86% 10.71% 11.36% 5.38% 5.14% 4.38% 5.33% 4.8% 1.27% 4.08% 6.47% 4.08% 3.89% 2.89% 2.94% 2.89% 4% 3.45% 4.2% 2.75% 4.76% 4.16% 4.48% 3.43% 4.27% 3.81% 3.35% 5.06% 4.45% 2.91% 2.98% 2.23% 3.62% 3.62% 1.92% 3.85% 2.63% 2.95% 3.63% 1.61% 2.28% 2.21% 2.91% 1.41% 3.47% 2.74% 3.2%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5.541 5.476 5.362 5.289 5.258 4.805 5.456 5.385 5.271 5.059 4.873 4.820 4.798 4.743 4.612 4.839 4.870 4.797 4.971 4.727 4.561 4.509 5.818 5.788 5.890 5.895 4.537 4.475 3.734 3.704 3.852 3.815 4.840 5.213 4.827 5.001 5.145 5.241 5.647 5.800 5.910 5.858 5.774 5.853 6.054 6.318 6.795 8.224 8.464 8.472 7.913 6.733 7.039 7.473 7.995 8.982 7.930 7.468 8.098 7.293 7.793 8.366 8.464 8.149 8.883 9.313 9.444 9.451 6.305 3.755
P/E(Giá CP/EPS) 21.02 17.55 17.31 16.26 15.04 14.68 14.76 16.01 20.3 18.38 19.09 18.26 16.19 12.46 10.84 9.43 8.44 12.15 11.61 9.63 9.98 9.36 7.96 7.17 10.31 9.69 10.75 10.47 12.67 11.88 12.11 10.96 9.73 9.26 9.22 9.28 9.41 9.16 9.21 8.03 11.84 8.04 7.81 7.14 6.24 5.57 5.58 5.73 6.85 5.87 6.51 7.13 7.25 8.63 8.88 7.68 10.53 10.58 10.68 9.6 5.76 5.98 10.81 6.14 10.81 23.94 28.91 32.48 85.8 122.49
Giá CP 116.472 96.104 92.816 85.999 79.080 70.537 80.531 86.214 107.001 92.984 93.026 88.013 77.680 59.098 49.994 45.632 41.103 58.284 57.713 45.521 45.519 42.204 46.311 41.500 60.726 57.123 48.773 46.853 47.310 44.004 46.648 41.812 47.093 48.272 44.505 46.409 48.414 48.008 52.009 46.574 69.974 47.098 45.095 41.790 37.777 35.191 37.916 47.124 57.978 49.731 51.514 48.006 51.033 64.492 70.996 68.982 83.503 79.011 86.487 70.013 44.888 50.029 91.496 50.035 96.025 222.953 273.026 306.968 540.969 459.950
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU FPT TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU FPT

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online