CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không - ARM



Thông tin công ty
Mã cổ phiếuARM
Giá hiện tại29 - Cập nhật vào 03:03 ngày 16/03/2024
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn26/10/2010
Cổ phiếu niêm yết3.111.283
Cổ phiếu lưu hành3.111.283
Mã số thuế0100107934
Ngày cấp GPKD18/05/2006
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng lâu bền
Ngành nghề chính- Kinh doanh máy bay, động cơ, thiết bị phụ tùng và vật tư máy bay
- Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư và phụ tùng cho từng ngành hàng không
- Đại lý bán vé, giữ chỗ hàng không trong nước và quốc tế
- Lữ hành nội địa và quốc tế, các dịch vụ phục vụ du lịch...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT Xuất Nhập Khẩu Hàng Không
- Chuyển đổi thành CTCP Xuất Nhập Khẩu Hàng Không ngày 17/10/2005.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không

Tên đầy đủ: CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không

Tên tiếng Anh: General Aviation Import Export JSC

Tên viết tắt:AIRIMEX.,JSC

Địa chỉ: Số 414 Nguyễn Văn Cừ - P. Bồ Đề - Q. Long Biên - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Đinh Ngọc Tùng

Điện thoại: (84.24) 3827 1939

Fax: (84.24) 3827 1925

Email:contact@airimex.vn

Website:http://airimex.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 204.269 180.390 191.457 179.283 290.364 180.848 253.636 183.418 219.510 359.980 340.252 458.480 312.932 234.765 135.262
Lợi nhuận cty mẹ 4.029 2.374 1.985 1.735 7.643 6.818 8.187 7.419 7.090 4.947 7.836 10.142 8.069 8.030 1.942
Vốn CSH 36.480 34.255 34.914 34.225 38.269 37.195 36.767 36.741 37.088 37.452 38.511 38.281 43.318 0 0
CP lưu hành 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283
ROE %(LNST/VCSH) 11.04% 6.93% 5.69% 5.07% 19.97% 18.33% 22.27% 20.19% 19.12% 13.21% 20.35% 26.49% 18.63% INF% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.97% 1.32% 1.04% 0.97% 2.63% 3.77% 3.23% 4.04% 3.23% 1.37% 2.3% 2.21% 2.58% 3.42% 1.44%
EPS (Lũy kế 4 quý) 889 791 900 1.234 2.676 3.070 2.867 3.229 2.367 2.311 3.392 2.957 3.214 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 50.6 56.9 53.31 20.18 21.37 13.94 10.74 10.1 10.98 7.87 6.57 5.48 3.64 0 0
Giá CP 44.983 45.008 47.979 24.902 57.186 42.796 30.792 32.613 25.990 18.188 22.285 16.204 11.699 0 0
Doanh thu so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data
Lợi nhuận so với năm trước % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data

BCTC theo quý Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009
Doanh thu 74.549 47.442 38.719 43.559 54.367 52.638 45.350 28.035 47.917 18.760 27.169 97.611 32.637 50.021 35.928 60.697 87.964 70.082 91.634 40.684 41.836 36.765 39.213 63.034 103.185 35.468 56.201 58.782 62.166 49.009 33.441 38.802 52.635 29.366 39.034 98.475 114.620 123.594 75.592 46.174 93.566 69.001 73.425 104.260 92.662 173.185 123.606 69.027 110.364 55.329 95.566 51.673 78.482 45.983 57.763 52.537 83.603 51.659
CP lưu hành 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283 3.111.283
Lợi nhuận -632 2.184 1.691 786 870 570 542 392 1.500 27 54 404 1.349 836 -1.608 1.158 1.887 1.762 2.297 1.697 1.204 1.741 1.664 2.209 1.935 2.151 2.017 2.084 1.881 1.450 1.484 2.604 2.791 1.492 814 1.993 90 3.240 1.226 391 2.814 1.561 1.243 2.218 2.023 3.309 1.475 3.335 2.407 450 3.278 1.934 1.846 1.275 2.036 2.873 -165 2.107
Vốn CSH 37.534 38.167 35.982 36.480 35.695 34.825 34.255 36.585 36.365 34.865 34.914 36.814 36.409 35.060 34.225 42.175 41.919 40.032 38.269 41.840 40.144 38.940 37.195 40.446 38.281 36.366 36.767 39.665 37.480 38.191 36.741 41.388 38.778 38.580 37.088 44.064 41.988 41.844 37.452 39.360 38.329 40.072 38.511 45.092 42.806 41.590 38.281 43.070 40.347 38.583 43.318 40.071 40.003 38.057 0 0 36.503 0
ROE %(LNST/VCSH) -1.68% 5.72% 4.7% 2.15% 2.44% 1.64% 1.58% 1.07% 4.12% 0.08% 0.15% 1.1% 3.71% 2.38% -4.7% 2.75% 4.5% 4.4% 6% 4.06% 3% 4.47% 4.47% 5.46% 5.05% 5.91% 5.49% 5.25% 5.02% 3.8% 4.04% 6.29% 7.2% 3.87% 2.19% 4.52% 0.21% 7.74% 3.27% 0.99% 7.34% 3.9% 3.23% 4.92% 4.73% 7.96% 3.85% 7.74% 5.97% 1.17% 7.57% 4.83% 4.61% 3.35% INF% INF% -0.45% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -0.85% 4.6% 4.37% 1.8% 1.6% 1.08% 1.2% 1.4% 3.13% 0.14% 0.2% 0.41% 4.13% 1.67% -4.48% 1.91% 2.15% 2.51% 2.51% 4.17% 2.88% 4.74% 4.24% 3.5% 1.88% 6.06% 3.59% 3.55% 3.03% 2.96% 4.44% 6.71% 5.3% 5.08% 2.09% 2.02% 0.08% 2.62% 1.62% 0.85% 3.01% 2.26% 1.69% 2.13% 2.18% 1.91% 1.19% 4.83% 2.18% 0.81% 3.43% 3.74% 2.35% 2.77% 3.52% 5.47% -0.2% 4.08%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.295 1.778 1.259 889 763 965 791 634 638 598 900 349 645 876 1.234 2.740 2.948 2.684 2.676 2.432 2.630 2.912 3.070 3.206 3.158 3.137 2.867 2.661 2.862 3.213 3.229 2.970 2.735 1.693 2.367 2.526 1.908 2.959 2.311 2.318 3.022 2.718 3.392 3.481 3.912 4.060 2.957 3.652 3.112 2.896 3.214 2.735 3.097 2.321 0 0 749 0
P/E(Giá CP/EPS) 23.32 12.26 23.35 50.6 65.54 41.12 56.9 78.84 78.35 83.68 53.31 94.44 77.46 19.17 20.18 10.8 12.21 18.44 21.37 28.74 15.02 21.98 13.94 17.15 7.92 7.4 10.74 13.19 11.01 9.81 10.1 11.28 10.28 15.71 10.98 9.5 13.31 6.42 7.87 8.72 6.65 6.11 6.57 6.32 4.52 3.57 5.48 3.97 4.82 4.32 3.64 4.9 4.36 0 0 0 0 0
Giá CP 30.199 21.798 29.398 44.983 50.007 39.681 45.008 49.985 49.987 50.041 47.979 32.960 49.962 16.793 24.902 29.592 35.995 49.493 57.186 69.896 39.503 64.006 42.796 54.983 25.011 23.214 30.792 35.099 31.511 31.520 32.613 33.502 28.116 26.597 25.990 23.997 25.395 18.997 18.188 20.213 20.096 16.607 22.285 22.000 17.682 14.494 16.204 14.498 15.000 12.511 11.699 13.402 13.503 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem Đăng nhập để xem No data No data No data No data



CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU ARM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU ARM

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.
Chia sẻ lên:
Hỗ trợ online