CTCP Xà phòng Hà Nội - XPH
✅ Xem tín hiệu mua bán XPH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:45:22| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | XPH |
| Giá hiện tại | 16.1 - Cập nhật vào 04:04 ngày 19/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 25/11/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.972.475 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.972.475 |
| Mã số thuế | 0100100311 |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh, XNK hóa chất, vật tư hóa chất và chất tẩy rửa tổng hợp - Sản xuất, kinh doanh hóa mỹ phẩm, bao bì và in nhãn mác bao bì - Kinh doanh thực phẩm công nghệ, lương thực thực phẩm đã qua chế biến - Cho thuê văn phòng và kho tàng - Sản xuất và kinh doanh nhựa PVC, VLXD, hàng trang trí nội ngoại thất,sản phẩm vật tư ngành cơ khí - Kinh doanh phân bón... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Nhà máy Xà phòng Hà Nội được thành lập ngày 21/11/1960 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xà phòng Hà Nội Tên tiếng Anh: Ha Noi Soap Joint Stock Company Tên viết tắt:HASO Địa chỉ: Lô CN 3.2 KCN Thạch Thất - Quốc Oai - Hà Nội Người công bố thông tin: NULL Điện thoại: (84.24) 38587051 - 38584553 Fax: (84.24) 38584486 Email:haso@netnam.vn Website:https://haso.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.746 | 47.002 | 51.509 | 26.618 | 72.925 | 9.698 | 13.141 | 48.514 | 56.510 | 31.229 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -2.282 | -5.118 | -14.663 | 1.035 | -5.856 | -10.254 | 28 | 15 | -9.520 | -1.746 |
| Vốn CSH | 167.946 | 172.395 | 185.859 | 194.496 | 193.467 | 199.259 | 209.604 | 209.470 | 209.563 | 0 |
| CP lưu hành | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.36% | -2.97% | -7.89% | 0.53% | -3.03% | -5.15% | 0.01% | 0.01% | -4.54% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -29.46% | -10.89% | -28.47% | 3.89% | -8.03% | -105.73% | 0.21% | 0.03% | -16.85% | -5.59% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -404 | -939 | -590 | -230 | -451 | -790 | 2 | 1 | -734 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -22.75 | -11.4 | -16.77 | -16.49 | -12.18 | -6.45 | 3102.6 | 5408.3 | -11.31 | 0 |
| Giá CP | 9.191 | 10.705 | 9.894 | 3.793 | 5.493 | 5.096 | 6.205 | 5.408 | 8.302 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.746 | 14.187 | 14.713 | 9.948 | 8.154 | 20.486 | 8.910 | 13.037 | 9.076 | 7.544 | 19.074 | 7.519 | 8.270 | 53.865 | 3.271 | 3.648 | 2.642 | 1.741 | 1.667 | 623 | 1.065 | 2.751 | 8.702 | 18.653 | 9.393 | 11.019 | 9.449 | 15.681 | 10.649 | 8.349 | 21.831 | 31.229 |
| CP lưu hành | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 | 12.972.475 |
| Lợi nhuận | -2.282 | -9.186 | 9.241 | -3.019 | -2.154 | -3.156 | -3.848 | -3.634 | -4.025 | 6 | 1.029 | -2.408 | 529 | -2.139 | -1.838 | -3.002 | -2.249 | -2.508 | -2.495 | -989 | 4.853 | -2.878 | -958 | 3.910 | -915 | -1.259 | -1.721 | -1.529 | -930 | -5.019 | -2.042 | -1.746 |
| Vốn CSH | 167.946 | 172.450 | 181.636 | 172.395 | 175.414 | 178.794 | 180.583 | 185.859 | 189.451 | 194.760 | 194.496 | 193.467 | 195.875 | 195.346 | 197.485 | 199.259 | 202.261 | 204.511 | 207.109 | 209.604 | 210.593 | 205.740 | 208.618 | 209.470 | 205.668 | 206.583 | 207.842 | 209.563 | 210.795 | 0 | 216.747 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.36% | -5.33% | 5.09% | -1.75% | -1.23% | -1.77% | -2.13% | -1.96% | -2.12% | 0% | 0.53% | -1.24% | 0.27% | -1.09% | -0.93% | -1.51% | -1.11% | -1.23% | -1.2% | -0.47% | 2.3% | -1.4% | -0.46% | 1.87% | -0.44% | -0.61% | -0.83% | -0.73% | -0.44% | -INF% | -0.94% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -29.46% | -64.75% | 62.81% | -30.35% | -26.42% | -15.41% | -43.19% | -27.87% | -44.35% | 0.08% | 5.39% | -32.03% | 6.4% | -3.97% | -56.19% | -82.29% | -85.12% | -144.06% | -149.67% | -158.75% | 455.68% | -104.62% | -11.01% | 20.96% | -9.74% | -11.43% | -18.21% | -9.75% | -8.73% | -60.11% | -9.35% | -5.59% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -404 | -395 | 70 | -939 | -986 | -1.130 | -887 | -590 | -310 | -65 | -230 | -451 | -497 | -711 | -740 | -790 | -635 | -88 | -116 | 2 | 380 | -65 | 60 | 1 | -418 | -419 | -709 | -734 | -616 | -679 | -292 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -22.75 | -21.8 | 135.16 | -11.4 | -11.05 | -9.02 | -11.72 | -16.77 | -51 | -76.86 | -16.49 | -12.18 | -10.46 | -8.01 | -8.11 | -6.45 | -8.34 | -83.17 | -60.18 | 3102.6 | 15.01 | -97.21 | 125.04 | 5408.3 | -16.74 | -19.56 | -15.37 | -11.31 | -12.99 | -13.55 | -51.02 | 0 |
| Giá CP | 9.191 | 8.611 | 9.461 | 10.705 | 10.895 | 10.193 | 10.396 | 9.894 | 15.810 | 4.996 | 3.793 | 5.493 | 5.199 | 5.695 | 6.001 | 5.096 | 5.296 | 7.319 | 6.981 | 6.205 | 5.704 | 6.319 | 7.502 | 5.408 | 6.997 | 8.196 | 10.897 | 8.302 | 8.002 | 9.200 | 14.898 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU XPH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU XPH
Chia sẻ lên:
