CTCP Thủy điện Xuân Minh - XMP
✅ Xem tín hiệu mua bán XMP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:45:16| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | XMP |
| Giá hiện tại | 15.2 - Cập nhật vào 17:04 ngày 02/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 16/08/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.000.000 |
| Mã số thuế | Mã số thuế: |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phát, truyền tải và phân phối điện năng |
| Ngành nghề chính | . |
| Mốc lịch sử | - Ngày 16/08/2021 ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 12,600 đ/CP . |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thủy điện Xuân Minh Tên tiếng Anh: Xuan Minh Hydro Power Joint Stock Company Tên viết tắt:Xuan Minh HP.,JSC Địa chỉ: Tầng 2 - Khu nhà Quản lý điều hành các công trình thủy điện - Thôn Trung Chính - Thị trấn Thường Xuân - H. Thường Xuân - T. Thanh Hóa Người công bố thông tin: Điện thoại: (84-237) 3 555 099 Fax: (84-237) 3 555 069 |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 20.266 | 80.005 | 51.423 | 49.809 | 0 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 4.194 | 48.311 | 7.592 | 6.988 | 0 |
| Vốn CSH | 172.660 | 160.846 | 165.402 | 0 | 150.405 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.43% | 30.04% | 4.59% | INF% | 0% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 20.69% | 60.38% | 14.76% | 14.03% | NAN% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.046 | 755 | 810 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.04 | 24.5 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 18.398 | 18.498 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 20.266 | 21.939 | 17.025 | 20.173 | 20.868 | 17.165 | 11.556 | 22.702 | 22.593 | 11.017 | 16.199 | 0 |
| CP lưu hành | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 | 15.000.000 |
| Lợi nhuận | 4.194 | 34.095 | 3.370 | 4.038 | 6.808 | 2.997 | -2.515 | 7.110 | 8.153 | -3.112 | 1.947 | 0 |
| Vốn CSH | 172.660 | 168.438 | 163.563 | 160.846 | 172.226 | 165.419 | 162.422 | 165.402 | 158.293 | 0 | 0 | 150.405 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.43% | 20.24% | 2.06% | 2.51% | 3.95% | 1.81% | -1.55% | 4.3% | 5.15% | -INF% | INF% | 0% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 20.69% | 155.41% | 19.79% | 20.02% | 32.62% | 17.46% | -21.76% | 31.32% | 36.09% | -28.25% | 12.02% | NAN% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.046 | 3.221 | 1.148 | 755 | 486 | 506 | 850 | 810 | 544 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.04 | 6.05 | 14.99 | 24.5 | 34.98 | 32.01 | 18.71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 18.398 | 19.487 | 17.209 | 18.498 | 17.000 | 16.197 | 15.904 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU XMP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU XMP
Chia sẻ lên:
