CTCP Xuân Mai - Đạo Tú - XMD
✅ Xem tín hiệu mua bán XMD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:45:15| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | XMD |
| Giá hiện tại | 6 - Cập nhật vào 22:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 25/12/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 4.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 4.000.000 |
| Mã số thuế | 2500302820 |
| Ngày cấp GPKD | 11/06/2008 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Xây dựng các khu đô thị, khu công nghiệp - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí vad các sản phẩm liên quan - Vận tải hàng hóa, chế tạo và lắp đặt sữa chữa bảo dưỡng thiết bị.. - Sản xuất đá thành phẩm... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Xuân Mai Đạo Tú tiền thân là CTCP Bê tông và Xây dựng Vinaconex Xuân Mai - Chi nhánh Vĩnh Phúc trực thuộc CTCP Bê tông và Xây dựng Vinaconex Xuân Mai |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xuân Mai - Đạo Tú Tên tiếng Anh: Xuan Mai - Dao Tu Joint Stock Company Tên viết tắt:XMD Địa chỉ: KP. Bê Tông - X. Đạo Tú - H. Tam Dương - T. Vĩnh Phúc Người công bố thông tin: Mr. Trần Thanh Hải Điện thoại: (84.211) 361 5457 - (94.9) 0438 0030 Fax: (84.211) 389 5574 Email:xuanmaidaotu.xmd@gmail.com Website:http://betongdaotu.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2009 |
|---|---|
| Doanh thu | 90.268 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 3.465 |
| Vốn CSH | 22.427 |
| CP lưu hành | 4.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 15.45% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 3.84% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 477 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 |
| Giá CP | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 28.075 | 34.414 | 27.779 |
| CP lưu hành | 4.000.000 | 4.000.000 | 4.000.000 |
| Lợi nhuận | 940 | 1.539 | 986 |
| Vốn CSH | 25.825 | 24.986 | 22.427 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.64% | 6.16% | 4.4% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 3.35% | 4.47% | 3.55% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.612 | 1.174 | 477 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU XMD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU XMD
Chia sẻ lên:
