CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai - XMC

✅ Xem tín hiệu mua bán XMC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:45:13

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuXMC
Giá hiện tại9 - Cập nhật vào 01:04 ngày 08/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn28/06/2019
Cổ phiếu niêm yết67.364.339
Cổ phiếu lưu hành67.364.339
Mã số thuế0500443916
Ngày cấp GPKD04/12/2003
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Bất động sản
Ngành nghề chính- XD các công trình dân dụng, công nghiệp, cầu, đường, công trình thủy lợi; XD các KĐT, KCN
- KD phát triển nhà, trang trí nội thất
- SX kinh doanh VLXD, các loại cấu kiện bê tông, các loại ống cấp thoát nước; chuyển giao công nghệ mới, thiết bị tự động hóa trong xây dựng, sản xuất VLXD
- KD vận chuyển hàng hóa, vận chuyển hàng siêu trường, siêu trọng...
Mốc lịch sử

- Năm 1983: Tiền thân là Nhà máy Bê tông Xuân Mai được thành lập.

- Năm 1996: Nhà máy Bê tông Xuân Mai được đổi tên thành Nhà máy Bê tông và Xây dựng Xuân Mai.

- Ngày 30/10/2003: Bộ trưởng Bộ Xây dựng có Quyết định số 1434/QĐ-BXD chuyển Nhà máy Bê tông và Xây dựng Xuân Mai thành CTCP Bê tông và xây dựng Vinaconex Xuân Mai.

- Ngày 20/12/2007: Ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HNX với giá tham chiếu là 50,500 đồng/CP.

- Ngày 12/11/2013: Ngày hủy niêm yết trên sàn HNX.

- Tháng 6/2014: Công ty chính thức đổi tên thành CTCP Đầu Tư & Xây Dựng Xuân Mai.

- Ngày 28/06/2019: Ngày đầu tiên giao dịch trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 15,000 đ/CP.

- Ngày 10/07/2019: Tăng vốn điều lệ lên 577,411 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư  và Xây dựng Xuân Mai

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân Mai

Tên tiếng Anh: Xuan Mai Investment and Construction Corporation

Tên viết tắt:Xuan Mai Corporation

Địa chỉ: Tầng 4 Tòa tháp Xuân Mai - Đường Tô Hiệu - P. Hà Cầu - Q. Hà Đông - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Cao Thắng

Điện thoại: (84.24) 7303 8866

Fax: (84.24) 7307 8866

Email:info@xuanmaicorp.vn

Website:https://xmc.com.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 234.465 1.963.413 1.617.384 2.174.551 3.247.579 1.244.548 177.808 272.400 242.097 1.221.927 808.816 1.210.400 1.410.217 1.149.571 687.765 575.495 132.144
Lợi nhuận cty mẹ -7.565 66.648 61.280 130.757 118.909 19.489 -15.394 -10.214 408 73.887 -71.530 3.189 37.405 61.834 34.395 30.414 5.463
Vốn CSH 889.286 825.864 850.816 809.931 738.636 631.815 503.282 379.598 341.125 339.341 257.431 323.192 338.211 298.379 206.713 187.952 176.635
CP lưu hành 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339
ROE %(LNST/VCSH) -0.85% 8.07% 7.2% 16.14% 16.1% 3.08% -3.06% -2.69% 0.12% 21.77% -27.79% 0.99% 11.06% 20.72% 16.64% 16.18% 3.09%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -3.23% 3.39% 3.79% 6.01% 3.66% 1.57% -8.66% -3.75% 0.17% 6.05% -8.84% 0.26% 2.65% 5.38% 5% 5.28% 4.13%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.135 1.069 2.011 1.526 673 -456 -385 -341 4.666 3.695 -3.577 159 2.066 6.184 3.642 3.118 546
P/E(Giá CP/EPS) 6.34 8.7 5.82 5.7 19.33 -15.13 -17.93 -20.26 1.48 1.87 -1.93 41.39 4.02 3.44 8.46 3.98 91.52
Giá CP 7.196 9.300 11.704 8.698 13.009 6.899 6.903 6.909 6.906 6.910 6.904 6.581 8.305 21.273 30.811 12.410 49.970
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 1/2017 Quý 1/2016 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007
Doanh thu 234.465 823.467 561.614 282.808 295.524 618.754 400.295 360.135 238.200 1.079.943 452.607 439.775 202.226 1.603.656 706.057 611.273 326.593 423.698 568.421 252.429 177.808 272.400 242.097 758.169 194.879 144.260 124.619 161.775 238.236 296.472 112.333 439.489 321.876 209.303 239.732 582.907 263.936 325.277 238.097 422.457 276.606 270.358 180.150 227.144 137.780 165.008 157.833 135.431 179.252 175.466 85.346 132.144
CP lưu hành 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339 67.364.339
Lợi nhuận -7.565 64.466 7.933 11.638 -17.389 58.564 19.178 -7.066 -9.396 63.165 88.774 -10.602 -10.580 101.491 10.357 16.050 -8.989 6.389 35.896 -22.796 -15.394 -10.214 408 33.288 1.464 58.154 -19.019 -51.989 -8.470 -6.228 -4.843 13.270 -6.076 2.770 -6.775 3.070 7.425 20.198 6.712 7.399 14.663 23.272 16.500 15.762 666 12.872 5.095 8.192 9.312 8.363 4.547 5.463
Vốn CSH 889.286 898.909 832.746 825.864 817.450 914.397 855.196 850.816 857.564 869.981 897.076 809.931 899.876 817.484 680.733 738.636 736.151 629.587 0 631.815 503.282 379.598 341.125 339.341 270.725 264.233 203.831 257.431 285.063 296.061 304.213 323.192 300.222 321.104 322.785 338.211 327.948 331.736 355.494 298.379 232.763 219.243 237.729 206.713 190.713 180.812 167.981 187.952 179.535 171.187 164.445 176.635
ROE %(LNST/VCSH) -0.85% 7.17% 0.95% 1.41% -2.13% 6.4% 2.24% -0.83% -1.1% 7.26% 9.9% -1.31% -1.18% 12.42% 1.52% 2.17% -1.22% 1.01% INF% -3.61% -3.06% -2.69% 0.12% 9.81% 0.54% 22.01% -9.33% -20.2% -2.97% -2.1% -1.59% 4.11% -2.02% 0.86% -2.1% 0.91% 2.26% 6.09% 1.89% 2.48% 6.3% 10.61% 6.94% 7.63% 0.35% 7.12% 3.03% 4.36% 5.19% 4.89% 2.77% 3.09%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -3.23% 7.83% 1.41% 4.12% -5.88% 9.46% 4.79% -1.96% -3.94% 5.85% 19.61% -2.41% -5.23% 6.33% 1.47% 2.63% -2.75% 1.51% 6.32% -9.03% -8.66% -3.75% 0.17% 4.39% 0.75% 40.31% -15.26% -32.14% -3.56% -2.1% -4.31% 3.02% -1.89% 1.32% -2.83% 0.53% 2.81% 6.21% 2.82% 1.75% 5.3% 8.61% 9.16% 6.94% 0.48% 7.8% 3.23% 6.05% 5.19% 4.77% 5.33% 4.13%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.135 989 902 1.069 791 910 978 2.011 1.959 1.992 2.679 1.526 2.071 2.156 331 673 605 354 0 -456 -385 -341 4.666 3.695 -570 -1.066 -4.286 -3.577 -314 -194 256 159 -351 325 1.196 2.066 2.700 3.808 5.005 6.184 7.125 5.789 4.785 3.642 2.841 3.730 3.217 3.118 2.805 1.845 1.001 546
P/E(Giá CP/EPS) 6.34 7.07 9.09 8.7 18.96 18.14 12.47 5.82 7.15 5.42 3.47 5.7 3.38 3.99 30.47 19.33 11.4 19.47 0 -15.13 -17.93 -20.26 1.48 1.87 -12.11 -6.47 -1.61 -1.93 -20.73 -33.53 25.77 41.39 -17.4 21.88 7.19 4.02 4.41 3.73 3.46 3.44 5.52 7.08 8.05 8.46 13.8 5.36 4.17 3.98 5.92 7.59 22.78 91.52
Giá CP 7.196 6.992 8.199 9.300 14.997 16.507 12.196 11.704 14.007 10.797 9.296 8.698 7.000 8.602 10.086 13.009 6.897 6.892 0 6.899 6.903 6.909 6.906 6.910 6.903 6.897 6.900 6.904 6.509 6.505 6.597 6.581 6.107 7.111 8.599 8.305 11.907 14.204 17.317 21.273 39.330 40.986 38.519 30.811 39.206 19.993 13.415 12.410 16.606 14.004 22.803 49.970
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán XMC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:45:13

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU XMC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU XMC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: