CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội - XDH
✅ Xem tín hiệu mua bán XDH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:44:59| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | XDH |
| Giá hiện tại | 16.2 - Cập nhật vào 16:03 ngày 30/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 22/10/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 24.569.992 |
| Cổ phiếu lưu hành | 24.569.992 |
| Mã số thuế | 0100105380 |
| Ngày cấp GPKD | 02/07/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Phát triển bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nhà ở - Xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng, công trình giao thông đường bộ, công trình thủy lợi vừa và nhỏ - Xây dựng , lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35kv - Xây dựng và lắp đặt máy móc, thiết bị cho các công trình - Sản xuất, mua bán VLXD - Kinh doanh nhà, cho thuê văn phòng - Kinh doanh vận chuyển bằng ô tô - Buôn bán máy móc thiết bị và vật tư chuyên ngành xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - Công ty được thành lập ngày 22/01/1972. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà Nội Tên tiếng Anh: Ha Noi Civil Construction Investment JSC Tên viết tắt:HCCI Địa chỉ: 292 ngõ Văn Chương - Phố Khâm Thiên - P. Khâm Thiên - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Hà Vân Chi Điện thoại: (84.24) 3851 3857 Fax: (84.24) 3851 1715 Email:info@hcci.com.vn Website:http://hcci.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17.223 | 379.267 | 131.980 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 6.241 | 79.123 | 32.143 |
| Vốn CSH | 583.486 | 519.443 | 524.767 |
| CP lưu hành | 24.569.992 | 24.569.992 | 24.569.992 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.07% | 15.23% | 6.13% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 36.24% | 20.86% | 24.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.497 | 3.643 | 2.661 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.52 | 2.5 | 2.89 |
| Giá CP | 19.303 | 9.108 | 7.690 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17.223 | 170.751 | 51.854 | 140.127 | 16.535 | 131.980 |
| CP lưu hành | 24.569.992 | 24.569.992 | 24.569.992 | 24.569.992 | 24.569.992 | 24.569.992 |
| Lợi nhuận | 6.241 | 37.003 | 18.449 | 19.294 | 4.377 | 32.143 |
| Vốn CSH | 583.486 | 581.026 | 537.892 | 519.443 | 524.085 | 524.767 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.07% | 6.37% | 3.43% | 3.71% | 0.84% | 6.13% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 36.24% | 21.67% | 35.58% | 13.77% | 26.47% | 24.35% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.497 | 3.724 | 3.947 | 3.643 | 2.737 | 2.661 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.52 | 4.35 | 3.01 | 2.5 | 3.91 | 2.89 |
| Giá CP | 19.303 | 16.199 | 11.880 | 9.108 | 10.702 | 7.690 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU XDH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU XDH
Chia sẻ lên:
