CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây - WSB

✅ Xem tín hiệu mua bán WSB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:44:56

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuWSB
Giá hiện tại53.4 - Cập nhật vào 00:03 ngày 30/03/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn10/08/2010
Cổ phiếu niêm yết14.500.000
Cổ phiếu lưu hành14.500.000
Mã số thuế1800586579
Ngày cấp GPKD06/06/2006
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất đồ uống và thuốc lá
Ngành nghề chính- SX, kinh doanh các sản phẩm bia, cồn, nước giải khát
- Kinh doanh chế biến nông sản để làm nguyên liệu sản xuất bia, cồn, nước giải khát và xuất khẩu...
Mốc lịch sử

- Tháng 05/2005: Nhà máy Bia Sài Gòn - Cần Thơ CPH thành CTCP Bia Sài Gòn - Cần Thơ. Nhà máy Bia Sài Gòn - Sóc Trăng CPH thành CTCP Bia Sài Gòn - Sóc Trăng.

- Tháng 07/2006: Hợp nhất 2 CT thành CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây.

- Ngày 10/08/2010: Giao dịch trên thị trường UPCoM.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây

Tên đầy đủ: CTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây

Tên tiếng Anh: Saigon Beer Western JSC

Tên viết tắt:WSB

Địa chỉ: KCN Trà Nóc - P. Trà Nóc - Q.Bình Thủy - Tp.Cần Thơ

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Đức Tuấn

Điện thoại: (84.292) 384 3333

Fax: (84.292) 384 3222

Email:wsb@vnn.vn

Website:http://www.wsb-sabeco.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010
Doanh thu 235.988 745.413 780.066 818.031 1.029.641 907.845 926.807 903.021 826.386 761.051 323.806 397.685 338.979 289.352
Lợi nhuận cty mẹ 24.239 71.877 97.658 114.327 160.926 117.501 121.300 105.444 95.468 97.215 55.607 92.955 78.741 60.896
Vốn CSH 740.125 738.481 684.170 648.021 596.621 550.344 517.411 461.352 427.887 367.290 343.421 304.295 281.715 248.229
CP lưu hành 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000
ROE %(LNST/VCSH) 3.27% 9.73% 14.27% 17.64% 26.97% 21.35% 23.44% 22.86% 22.31% 26.47% 16.19% 30.55% 27.95% 24.53%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 10.27% 9.64% 12.52% 13.98% 15.63% 12.94% 13.09% 11.68% 11.55% 12.77% 17.17% 23.37% 23.23% 21.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) 4.950 6.920 8.209 8.993 9.328 9.016 7.973 6.295 7.538 4.495 4.999 6.218 5.543 1.294
P/E(Giá CP/EPS) 10.1 7.21 6.15 4.1 4.66 5.99 7.05 6.02 5.37 6.45 4.5 2.98 2.74 0
Giá CP 49.995 49.893 50.485 36.871 43.468 54.006 56.210 37.896 40.479 28.993 22.496 18.530 15.188 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010
Doanh thu 235.988 213.603 137.574 204.000 190.236 243.039 105.637 228.823 202.567 261.470 192.606 169.914 194.041 249.946 265.073 265.877 248.745 258.721 176.766 240.978 231.380 282.689 230.046 169.883 244.189 264.455 209.163 232.225 197.178 256.040 201.641 167.895 200.810 230.252 195.460 167.068 168.271 83.686 82.140 74.923 83.057 86.573 85.447 151.404 74.261 102.227 77.459 71.381 87.912 87.957 98.953 102.442
CP lưu hành 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000 14.500.000
Lợi nhuận 24.239 14.071 -3.033 36.496 24.343 39.949 -453 30.232 27.930 39.260 21.602 26.002 27.463 38.109 38.820 45.004 38.993 28.375 22.886 35.828 30.412 39.182 25.304 21.925 34.889 30.996 27.793 24.860 21.795 25.112 19.517 20.957 29.882 34.027 24.433 15.051 23.704 15.258 11.163 9.983 19.203 20.091 23.204 33.955 15.705 20.935 19.565 12.458 25.783 20.891 21.242 18.763
Vốn CSH 740.125 717.430 705.140 738.481 718.109 695.764 681.258 684.170 682.700 672.443 652.240 648.021 625.246 644.550 606.441 596.621 558.527 529.332 544.230 550.344 572.520 542.088 542.715 517.411 528.827 493.939 488.634 461.352 436.150 459.963 447.404 427.887 432.424 417.063 392.734 367.290 379.418 367.902 352.135 343.421 363.496 342.009 347.168 304.295 308.920 293.216 301.280 281.715 301.645 275.863 269.471 248.229
ROE %(LNST/VCSH) 3.27% 1.96% -0.43% 4.94% 3.39% 5.74% -0.07% 4.42% 4.09% 5.84% 3.31% 4.01% 4.39% 5.91% 6.4% 7.54% 6.98% 5.36% 4.21% 6.51% 5.31% 7.23% 4.66% 4.24% 6.6% 6.28% 5.69% 5.39% 5% 5.46% 4.36% 4.9% 6.91% 8.16% 6.22% 4.1% 6.25% 4.15% 3.17% 2.91% 5.28% 5.87% 6.68% 11.16% 5.08% 7.14% 6.49% 4.42% 8.55% 7.57% 7.88% 7.56%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 10.27% 6.59% -2.2% 17.89% 12.8% 16.44% -0.43% 13.21% 13.79% 15.02% 11.22% 15.3% 14.15% 15.25% 14.65% 16.93% 15.68% 10.97% 12.95% 14.87% 13.14% 13.86% 11% 12.91% 14.29% 11.72% 13.29% 10.71% 11.05% 9.81% 9.68% 12.48% 14.88% 14.78% 12.5% 9.01% 14.09% 18.23% 13.59% 13.32% 23.12% 23.21% 27.16% 22.43% 21.15% 20.48% 25.26% 17.45% 29.33% 23.75% 21.47% 18.32%
EPS (Lũy kế 4 quý) 4.950 4.957 6.742 6.920 6.488 6.735 6.687 8.209 7.917 7.885 7.805 8.993 10.303 11.098 10.427 9.328 8.695 8.104 8.849 9.016 8.057 8.365 7.801 7.973 8.175 7.272 6.866 6.295 6.026 6.584 7.199 7.538 7.131 6.704 5.410 4.495 4.145 3.835 4.168 4.999 6.652 6.411 6.469 6.218 4.735 5.430 5.427 5.543 5.978 4.200 2.759 1.294
P/E(Giá CP/EPS) 10.1 9.58 7.4 7.21 8.59 7.94 8.9 6.15 6.69 6.58 5.38 4.1 3.69 4.42 4.41 4.66 5.42 6.02 5.58 5.99 6.58 6.51 7.02 7.05 7.07 7.8 7.54 6.02 7.05 5.32 5.28 5.37 5.12 6.09 6.01 6.45 6.75 6.96 6.48 4.5 3.58 3.74 2.92 2.98 4.33 2.93 2.78 2.74 2.51 5.05 6.52 0
Giá CP 49.995 47.488 49.891 49.893 55.732 53.476 59.514 50.485 52.965 51.883 41.991 36.871 38.018 49.053 45.983 43.468 47.127 48.786 49.377 54.006 53.015 54.456 54.763 56.210 57.797 56.722 51.770 37.896 42.483 35.027 38.011 40.479 36.511 40.827 32.514 28.993 27.979 26.692 27.009 22.496 23.814 23.977 18.889 18.530 20.503 15.910 15.087 15.188 15.005 21.210 17.989 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán WSB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:44:56

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU WSB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU WSB

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: