CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre - VXB

✅ Xem tín hiệu mua bán VXB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:44:46

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVXB
Giá hiện tại40.7 - Cập nhật vào 03:03 ngày 30/03/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn11/07/2022
Cổ phiếu niêm yết4.049.006
Cổ phiếu lưu hành4.049.006
Mã số thuế1300108704
Ngày cấp GPKD23/07/2009
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Xây dựng nhà cửa, cao ốc
Ngành nghề chính- Khai thác cát sông, sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng và các mặt hàng trang trí nội thất
- Thi công xây dựng các công trình dân dụng, thuỷ lợi...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CT Vật liệu Xây dựng Bến Tre là DNNN thành lập ngày 17/01/1978
- Ngày 24/05/2004 chính thức hoạt động theo mô hình CTCP với VĐL là 15 tỷ đồng.
- Ngày 30/06/2022: ngày hủy niêm yết trên HNX.
- Ngày 11/07/2022: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 16,500 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre

Tên đầy đủ: CTCP Vật liệu Xây dựng Bến Tre

Tên tiếng Anh: Ben Tre Construction Material Joint Stock Company

Tên viết tắt:CTCP VLXD BẾN TRE

Địa chỉ: 207D Nguyễn Đình Chiểu - X. Phú Hưng - Tp. Bến Tre - T. Bến Tre

Người công bố thông tin: Mr. Phạm Đức Thắng

Điện thoại: (84.275) 382 2315

Fax: (84.275) 382 2319

Email:vlxdbentre@yahoo.com.vn

Website:http://vlxdbentre.com

BCTC theo năm Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 18.217 53.227 96.875 131.154 227.034 208.428 213.588 206.464 263.741 280.520 270.382 265.605 217.431 152.043
Lợi nhuận cty mẹ 1.811 8.382 -11.028 -10.831 3.467 5.697 6.300 5.867 8.837 8.167 9.637 11.531 8.756 11.703
Vốn CSH 32.714 28.558 40.721 57.915 63.470 59.891 60.250 60.719 62.093 60.455 56.736 55.104 55.121 0
CP lưu hành 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006
ROE %(LNST/VCSH) 5.54% 29.35% -27.08% -18.7% 5.46% 9.51% 10.46% 9.66% 14.23% 13.51% 16.99% 20.93% 15.89% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 9.94% 15.75% -11.38% -8.26% 1.53% 2.73% 2.95% 2.84% 3.35% 2.91% 3.56% 4.34% 4.03% 7.7%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.164 -1.273 -3.854 202 1.308 1.487 1.401 1.556 2.209 2.802 2.703 1.998 3.155 0
P/E(Giá CP/EPS) 12.64 -6.99 -1.45 49.05 11.85 8.07 7 6.75 4.98 2.75 3.29 5.65 8.24 0
Giá CP 39.993 8.898 5.588 9.908 15.500 12.000 9.807 10.503 11.001 7.706 8.893 11.289 25.997 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009
Doanh thu 18.217 19.051 11.235 12.820 10.121 34.733 27.975 19.918 14.249 36.591 26.689 32.386 35.488 77.282 55.264 57.350 37.138 64.311 58.087 52.088 33.942 73.733 56.240 45.196 38.419 89.437 39.543 51.267 26.217 89.084 55.375 63.384 55.898 96.900 78.513 70.791 34.316 102.755 69.856 57.380 40.391 117.709 65.389 49.540 32.967 97.142 45.673 36.211 38.405 78.242 42.882 30.919
CP lưu hành 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006 4.049.006
Lợi nhuận 1.811 9.855 -679 1.823 -2.617 -2.491 -1.870 -4.699 -1.968 -6.872 -2.068 -1.952 61 2.567 142 318 440 2.313 2.223 724 437 3.540 1.320 886 554 2.878 1.354 979 656 2.191 2.475 3.022 1.149 2.520 2.252 3.231 164 6.128 1.824 885 800 6.490 2.771 1.515 755 4.762 1.060 1.397 1.537 7.327 2.514 1.862
Vốn CSH 32.714 33.879 23.928 28.558 26.735 35.542 38.034 40.721 45.420 47.534 54.407 57.915 61.130 60.938 58.904 63.470 63.202 63.440 61.222 59.891 64.428 64.930 61.349 60.250 64.418 64.747 62.073 60.719 66.359 66.494 64.418 62.093 65.040 65.100 62.654 60.455 64.497 64.277 58.295 56.736 61.385 65.046 57.874 55.104 59.382 58.313 53.347 55.121 0 52.187 0 0
ROE %(LNST/VCSH) 5.54% 29.09% -2.84% 6.38% -9.79% -7.01% -4.92% -11.54% -4.33% -14.46% -3.8% -3.37% 0.1% 4.21% 0.24% 0.5% 0.7% 3.65% 3.63% 1.21% 0.68% 5.45% 2.15% 1.47% 0.86% 4.44% 2.18% 1.61% 0.99% 3.3% 3.84% 4.87% 1.77% 3.87% 3.59% 5.34% 0.25% 9.53% 3.13% 1.56% 1.3% 9.98% 4.79% 2.75% 1.27% 8.17% 1.99% 2.53% INF% 14.04% INF% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 9.94% 51.73% -6.04% 14.22% -25.86% -7.17% -6.68% -23.59% -13.81% -18.78% -7.75% -6.03% 0.17% 3.32% 0.26% 0.55% 1.18% 3.6% 3.83% 1.39% 1.29% 4.8% 2.35% 1.96% 1.44% 3.22% 3.42% 1.91% 2.5% 2.46% 4.47% 4.77% 2.06% 2.6% 2.87% 4.56% 0.48% 5.96% 2.61% 1.54% 1.98% 5.51% 4.24% 3.06% 2.29% 4.9% 2.32% 3.86% 4% 9.36% 5.86% 6.02%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.164 2.070 -979 -1.273 -2.884 -2.724 -3.806 -3.854 -3.176 -2.675 -344 202 763 856 793 1.308 1.408 1.407 1.710 1.487 1.527 1.556 1.392 1.401 1.424 1.449 1.279 1.556 2.061 2.182 2.264 2.209 2.260 2.017 2.908 2.802 2.223 2.380 2.470 2.703 2.859 2.848 2.421 1.998 1.969 2.162 2.796 3.155 0 2.890 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 12.64 12.08 -14.4 -6.99 -2.36 -2.64 -1.18 -1.45 -2.52 -3.03 -23.56 49.05 17.57 14.02 23.32 11.85 9.52 7.39 8.54 8.07 7.73 5.85 7.76 7 7.66 7.18 9.38 6.75 6.84 8.2 4.64 4.98 5.31 6 2.92 2.75 4 3.36 3.24 3.29 2.97 3.06 3.51 5.65 8.33 8.14 6.72 8.24 0 0 0 0
Giá CP 39.993 25.006 14.098 8.898 6.806 7.191 4.491 5.588 8.004 8.105 8.105 9.908 13.406 12.001 18.493 15.500 13.404 10.398 14.603 12.000 11.804 9.103 10.802 9.807 10.908 10.404 11.997 10.503 14.097 17.892 10.505 11.001 12.001 12.102 8.491 7.706 8.892 7.997 8.003 8.893 8.491 8.715 8.498 11.289 16.402 17.599 18.789 25.997 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VXB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:44:46

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VXB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VXB

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: