Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam - VVN
✅ Xem tín hiệu mua bán VVN Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:44:37| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VVN |
| Giá hiện tại | 2.9 - Cập nhật vào 17:05 ngày 05/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/10/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 55.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 55.000.000 |
| Mã số thuế | 0100779365 |
| Ngày cấp GPKD | 21/10/1998 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Xây dựng nhà các loại - Xây dựng chuyên dụng khác - Tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán và chứng khoán) - Hoạt dộng dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác... |
| Mốc lịch sử | - TCT Xây dựng Công nghiệp Việt Nam được thành lập theo quyết định số 63/1998/QĐ-BCN ngày 22 tháng 9 năm 1998 của Bộ trưởng Bộ Công nghiệp (nay là Bộ Công Thương) |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Công nghiệp Việt Nam Tên tiếng Anh: Vietnam Industrial Construction Corporation Tên viết tắt:VINAINCON Địa chỉ: Tòa nhà Vinaincon Số 5 - Đường Láng Hạ - P. Thành Công - Q. Ba Đình - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Lê Đức Thọ Điện thoại: (84.24) 3514 2145 Fax: (84.24) 3856 0629 Email:headoffice@vinaincon.com Website:http://vinaincon.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 366.303 | 2.185.525 | 4.252.964 | 2.768.031 | 1.249.922 | 1.405.663 | 377.290 | 563.658 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -86.817 | -201.037 | -45.474 | -170.278 | 11.389 | -127.458 | 17.707 | 25.514 |
| Vốn CSH | -1.240.754 | -913.581 | -846.388 | 700.436 | 683.050 | -106.704 | 684.704 | 694.248 |
| CP lưu hành | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7% | 22.01% | 5.37% | -24.31% | 1.67% | 119.45% | 2.59% | 3.68% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -23.7% | -9.2% | -1.07% | -6.15% | 0.91% | -9.07% | 4.69% | 4.53% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -4.349 | -402 | -4.876 | 227 | -1.081 | -914 | 463 | 1 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.76 | -20.4 | -1.42 | 8.38 | -6.75 | -6.68 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.305 | 8.201 | 6.924 | 1.902 | 7.297 | 6.106 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 366.303 | 814.340 | 32.198 | 718.480 | 620.507 | 1.169.818 | 1.053.034 | 1.099.964 | 930.148 | 1.410.764 | 1.331.792 | 25.475 | 57.019 | 986.748 | 87.923 | 118.232 | 100.257 | 787.016 | 19.425 | 498.965 | 179.533 | 37.559 | 79.301 | 80.897 | 304.403 | 109.609 | 113.709 | 35.937 |
| CP lưu hành | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 | 55.000.000 |
| Lợi nhuận | -86.817 | -128.594 | 965 | -24.756 | -48.652 | 89.420 | -38.123 | -54.909 | -41.862 | -80.097 | -91.293 | 1.112 | 3.239 | -5.424 | 13.544 | 30 | 12.207 | -76.782 | 5.073 | -67.956 | 2.240 | 8.378 | 7.080 | 9 | 13.955 | 4.123 | 7.365 | 71 |
| Vốn CSH | -1.240.754 | -1.130.921 | 729.032 | -913.581 | -853.275 | -781.827 | -872.218 | -846.388 | -755.753 | -725.936 | -661.576 | 700.436 | 699.118 | -451.452 | 696.583 | 683.050 | 684.254 | 0 | 674.116 | -106.704 | 669.386 | 667.129 | 689.921 | 684.704 | 684.323 | 669.885 | 0 | 694.248 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7% | 11.37% | 0.13% | 2.71% | 5.7% | -11.44% | 4.37% | 6.49% | 5.54% | 11.03% | 13.8% | 0.16% | 0.46% | 1.2% | 1.94% | 0% | 1.78% | -INF% | 0.75% | 63.69% | 0.33% | 1.26% | 1.03% | 0% | 2.04% | 0.62% | INF% | 0.01% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -23.7% | -15.79% | 3% | -3.45% | -7.84% | 7.64% | -3.62% | -4.99% | -4.5% | -5.68% | -6.85% | 4.37% | 5.68% | -0.55% | 15.4% | 0.03% | 12.18% | -9.76% | 26.12% | -13.62% | 1.25% | 22.31% | 8.93% | 0.01% | 4.58% | 3.76% | 6.48% | 0.2% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -4.349 | -3.655 | 309 | -402 | -950 | -827 | -3.909 | -4.876 | -3.877 | -3.096 | -1.581 | 227 | 207 | 370 | -927 | -1.081 | -2.317 | -2.499 | -950 | -914 | 322 | 535 | 458 | 463 | 464 | 210 | 0 | 1 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.76 | -1.07 | 23 | -20.4 | -6.42 | -4.6 | -1.05 | -1.42 | -1.5 | -1.13 | -1.9 | 8.38 | 10.63 | 9.19 | -4.31 | -6.75 | -3.15 | -2.92 | -4.1 | -6.68 | 20.5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.305 | 3.911 | 7.107 | 8.201 | 6.099 | 3.804 | 4.104 | 6.924 | 5.816 | 3.498 | 3.004 | 1.902 | 2.200 | 3.400 | 3.995 | 7.297 | 7.299 | 7.297 | 3.895 | 6.106 | 6.601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VVN TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VVN
Chia sẻ lên:
