CTCP Chứng khoán Stanley Brothers - VUA
✅ Xem tín hiệu mua bán VUA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:44:32| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VUA |
| Giá hiện tại | 15.7 - Cập nhật vào 19:04 ngày 06/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 25/01/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 33.900.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 33.900.000 |
| Mã số thuế | 0305453780 |
| Ngày cấp GPKD | Ngày cấp: |
| Nhóm ngành | Tài chính và bảo hiểm |
| Ngành | Môi giới chứng khoán, hàng hóa, đầu tư tài chính khác và các hoạt động liên quan |
| Ngành nghề chính | - Môi giới chứng khoán - Tư vấn đầu tư chứng khoán - Lưu ký chứng khoán... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 16/01/2008: CTCP Chứng khoán Toàn Cầu được thành lập. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Chứng khoán Stanley Brothers Tên tiếng Anh: Stanley Brothers Securities Incorporation Tên viết tắt:SBSI Địa chỉ: Tầng 9 - Tòa nhà TNR - Số 54A - Đường Nguyễn Chí Thanh - P. Láng Thượng - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Điện thoại: (84.24) 3377 6699 Fax: Email:info@sbsi.vn Website:https://sbsi.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.978 | 99.743 | 114.334 | 46.779 | 41.563 | 19.854 | 25.927 | 153 | 197 | 2.208 | 4.959 | 6.206 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -3.975 | 12.661 | 18.332 | 12.594 | 7.672 | 7.670 | 11.926 | -2.847 | -2.538 | -572 | 2.229 | 896 |
| Vốn CSH | 330.613 | 346.704 | 367.723 | 331.750 | 345.099 | 34.258 | 23.632 | 24.516 | 27.688 | 31.653 | 34.067 | 31.542 |
| CP lưu hành | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.2% | 3.65% | 4.99% | 3.8% | 2.22% | 22.39% | 50.47% | -11.61% | -9.17% | -1.81% | 6.54% | 2.84% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -79.85% | 12.69% | 16.03% | 26.92% | 18.46% | 38.63% | 46% | -1860.78% | -1288.32% | -25.91% | 44.95% | 14.44% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -24 | 102 | 1.309 | -147 | 180 | 4.707 | -276 | -773 | -492 | -140 | 1.027 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1688 | 446.24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 40.512 | 45.516 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4.978 | 11.288 | 11.504 | 34.108 | 42.843 | 41.395 | 14.994 | 40.838 | 17.107 | 24.066 | 11.162 | 6.034 | 5.517 | 13.637 | 10.082 | 9.795 | 8.049 | 4.859 | 5.484 | 1.054 | 8.457 | 22.947 | 133 | 2.462 | 385 | 30 | 27 | 82 | 14 | 149 | 19 | 18 | 11 | 38 | 835 | 1.322 | 13 | 1.291 | 106 | 3.551 | 11 | 3.373 | 2.833 | 0 |
| CP lưu hành | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 | 33.900.000 |
| Lợi nhuận | -3.975 | 2.162 | 2.700 | -1.714 | 9.513 | 6.652 | -10.994 | 18.039 | 4.635 | 12.268 | 9.442 | -5.902 | -3.214 | 834 | 3.304 | 1.944 | 1.590 | 361 | 2.215 | -1.161 | 6.255 | 12.947 | -1.566 | 928 | -383 | -1.014 | -496 | -644 | -693 | -483 | -887 | -617 | -551 | -578 | 26 | 707 | -727 | 24 | -493 | 2.838 | -140 | 981 | -85 | 0 |
| Vốn CSH | 330.613 | 331.740 | 345.770 | 346.704 | 357.046 | 364.483 | 368.536 | 367.723 | 370.024 | 353.459 | 341.191 | 331.750 | 346.465 | 349.638 | 348.804 | 345.099 | 343.155 | 341.702 | 37.342 | 34.258 | 36.196 | 35.084 | 22.137 | 23.632 | 22.848 | 23.481 | 24.020 | 24.516 | 25.163 | 26.318 | 26.801 | 27.688 | 28.305 | 31.846 | 32.424 | 31.653 | 30.946 | 31.272 | 31.248 | 34.067 | 31.357 | 31.593 | 30.613 | 31.542 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.2% | 0.65% | 0.78% | -0.49% | 2.66% | 1.83% | -2.98% | 4.91% | 1.25% | 3.47% | 2.77% | -1.78% | -0.93% | 0.24% | 0.95% | 0.56% | 0.46% | 0.11% | 5.93% | -3.39% | 17.28% | 36.9% | -7.07% | 3.93% | -1.68% | -4.32% | -2.06% | -2.63% | -2.75% | -1.84% | -3.31% | -2.23% | -1.95% | -1.81% | 0.08% | 2.23% | -2.35% | 0.08% | -1.58% | 8.33% | -0.45% | 3.11% | -0.28% | 0% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -79.85% | 19.15% | 23.47% | -5.03% | 22.2% | 16.07% | -73.32% | 44.17% | 27.09% | 50.98% | 84.59% | -97.81% | -58.26% | 6.12% | 32.77% | 19.85% | 19.75% | 7.43% | 40.39% | -110.15% | 73.96% | 56.42% | -1177.44% | 37.69% | -99.48% | -3380% | -1837.04% | -785.37% | -4950% | -324.16% | -4668.42% | -3427.78% | -5009.09% | -1521.05% | 3.11% | 53.48% | -5592.31% | 1.86% | -465.09% | 79.92% | -1272.73% | 29.08% | -3% | NAN% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -24 | 373 | 506 | 102 | 685 | 541 | 706 | 1.309 | 603 | 372 | 34 | -147 | 85 | 226 | 212 | 180 | 89 | 226 | 5.788 | 4.707 | 5.304 | 3.408 | -581 | -276 | -725 | -813 | -662 | -773 | -766 | -725 | -752 | -492 | -113 | -163 | 9 | -140 | 469 | 637 | 910 | 1.027 | 216 | 256 | -24 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1688 | 114.07 | 88.16 | 446.24 | 65.87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 40.512 | 42.548 | 44.609 | 45.516 | 45.121 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VUA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VUA
Chia sẻ lên:
