CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex - VTX
✅ Xem tín hiệu mua bán VTX Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:44:25| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VTX |
| Giá hiện tại | 6 - Cập nhật vào 19:04 ngày 06/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 15/05/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 20.972.321 |
| Cổ phiếu lưu hành | 20.972.321 |
| Mã số thuế | 0400101901 |
| Ngày cấp GPKD | 01/11/2010 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Vận tải đa phương thức trong nước và quốc tế - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải - Lắp đặt máy móc và thiết bị CN - Hoạt động tư vấn kỹ thuật... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là công ty Vận tải đa phương thức được cổ phần hóa theo quyết định số 1454/QĐ-BGTVT ngày 28/05/2008 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex Tên tiếng Anh: Vietranstimex MultiModal Transport Holding Company Tên viết tắt:Vietranstimex Địa chỉ: Số 1B - Đường Hoàng Diệu - P. 13 - Q. 4 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Bùi Quang Liên Điện thoại: (84.28) 3826 3621 Fax: (84.28) 3826 3622 Email:sales@vietranstimex.com.vn Website:https://www.vietranstimex.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33.499 | 311.529 | 635.716 | 198.483 | 272.461 | 343.845 | 280.821 | 424.971 | 580.411 | 489.475 | 359.632 | 227.531 | 281.575 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 1.093 | 6.621 | 17.319 | 15.314 | 4.430 | 6.100 | 18.120 | 48.686 | 18.501 | 4.611 | 1.667 | 3.641 | 11.625 |
| Vốn CSH | 268.896 | 261.208 | 248.886 | 221.631 | 236.344 | 224.510 | 258.521 | 245.362 | 231.104 | 231.924 | 231.096 | 227.745 | 225.555 |
| CP lưu hành | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.41% | 2.53% | 6.96% | 6.91% | 1.87% | 2.72% | 7.01% | 19.84% | 8.01% | 1.99% | 0.72% | 1.6% | 5.15% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 3.26% | 2.13% | 2.72% | 7.72% | 1.63% | 1.77% | 6.45% | 11.46% | 3.19% | 0.94% | 0.46% | 1.6% | 4.13% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 270 | 497 | 1.821 | -291 | 579 | -357 | 2.235 | 2.321 | 495 | 220 | 81 | 434 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 66.55 | 34.22 | 7.69 | -65.3 | 39.53 | -33.9 | 7.16 | 12.26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 17.969 | 17.007 | 14.003 | 19.002 | 22.888 | 12.102 | 16.003 | 28.455 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 33.499 | 52.540 | 68.996 | 61.545 | 128.448 | 180.456 | 270.361 | 125.740 | 59.159 | 74.507 | 37.223 | 54.073 | 32.680 | 84.567 | 65.858 | 71.680 | 50.356 | 102.436 | 83.354 | 73.606 | 84.449 | 87.221 | 63.573 | 76.192 | 53.835 | 152.947 | 84.735 | 112.236 | 75.053 | 161.778 | 127.968 | 153.164 | 137.501 | 131.870 | 158.442 | 135.517 | 63.646 | 108.038 | 96.629 | 88.577 | 66.388 | 118.181 | 72.826 | 0 | 36.524 | 91.947 | 72.930 | 85.956 | 30.742 |
| CP lưu hành | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 | 20.972.321 |
| Lợi nhuận | 1.093 | 5.427 | 137 | -985 | 2.042 | -14.306 | 23.668 | 243 | 7.714 | 25.165 | 5.078 | -5.942 | -8.987 | 3.651 | 5.176 | -4.712 | 315 | 5.733 | 10.812 | -12.057 | 1.612 | 764 | 2.195 | 5.524 | 9.637 | 22.238 | 9.478 | 12.427 | 4.543 | 7.506 | 3.064 | 2.952 | 4.979 | 1.379 | 1.070 | 2.027 | 135 | 86 | 528 | 842 | 211 | 1.902 | 70 | 0 | 1.669 | -3.642 | 5.048 | 8.633 | 1.586 |
| Vốn CSH | 268.896 | 268.130 | 262.703 | 261.208 | 262.585 | 257.967 | 272.273 | 248.886 | 248.643 | 240.363 | 225.029 | 221.631 | 227.795 | 236.782 | 233.131 | 236.344 | 241.360 | 241.083 | 235.354 | 224.510 | 262.616 | 261.337 | 260.573 | 258.521 | 286.899 | 277.077 | 254.839 | 245.362 | 242.545 | 238.073 | 234.019 | 231.104 | 239.020 | 231.614 | 232.842 | 231.924 | 229.897 | 229.793 | 229.693 | 231.096 | 238.663 | 231.111 | 229.574 | 227.745 | 228.630 | 226.961 | 230.603 | 225.555 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.41% | 2.02% | 0.05% | -0.38% | 0.78% | -5.55% | 8.69% | 0.1% | 3.1% | 10.47% | 2.26% | -2.68% | -3.95% | 1.54% | 2.22% | -1.99% | 0.13% | 2.38% | 4.59% | -5.37% | 0.61% | 0.29% | 0.84% | 2.14% | 3.36% | 8.03% | 3.72% | 5.06% | 1.87% | 3.15% | 1.31% | 1.28% | 2.08% | 0.6% | 0.46% | 0.87% | 0.06% | 0.04% | 0.23% | 0.36% | 0.09% | 0.82% | 0.03% | 0% | 0.73% | -1.6% | 2.19% | 3.83% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 3.26% | 10.33% | 0.2% | -1.6% | 1.59% | -7.93% | 8.75% | 0.19% | 13.04% | 33.78% | 13.64% | -10.99% | -27.5% | 4.32% | 7.86% | -6.57% | 0.63% | 5.6% | 12.97% | -16.38% | 1.91% | 0.88% | 3.45% | 7.25% | 17.9% | 14.54% | 11.19% | 11.07% | 6.05% | 4.64% | 2.39% | 1.93% | 3.62% | 1.05% | 0.68% | 1.5% | 0.21% | 0.08% | 0.55% | 0.95% | 0.32% | 1.61% | 0.1% | NAN% | 4.57% | -3.96% | 6.92% | 10.04% | 5.16% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 270 | 316 | -625 | 497 | 555 | 826 | 2.708 | 1.821 | 1.527 | 730 | -296 | -291 | -232 | 211 | 311 | 579 | 229 | 291 | 54 | -357 | 481 | 864 | 1.888 | 2.235 | 2.188 | 2.087 | 1.173 | 2.321 | 861 | 882 | 590 | 495 | 361 | 148 | 123 | 220 | 276 | 79 | 689 | 81 | 289 | 434 | 0 | 434 | 0 | 581 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 66.55 | 57.02 | -22.07 | 34.22 | 30.07 | 23.37 | 7.02 | 7.69 | 8.84 | 19.04 | -50.06 | -65.3 | -87.38 | 29.35 | 83.73 | 39.53 | 101.73 | 37.47 | 207.59 | -33.9 | 29.92 | 16.2 | 7.95 | 7.16 | 6.39 | 7.18 | 0 | 12.26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 17.969 | 18.018 | 13.794 | 17.007 | 16.689 | 19.304 | 19.010 | 14.003 | 13.499 | 13.899 | 14.818 | 19.002 | 20.272 | 6.193 | 26.040 | 22.888 | 23.296 | 10.904 | 11.210 | 12.102 | 14.392 | 13.997 | 15.010 | 16.003 | 13.981 | 14.985 | 0 | 28.455 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTX TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTX
Chia sẻ lên:
