CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel - VTR
✅ Xem tín hiệu mua bán VTR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:44:04| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VTR |
| Giá hiện tại | 10.5 - Cập nhật vào 19:04 ngày 10/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 27/09/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 29.294.833 |
| Cổ phiếu lưu hành | 29.294.833 |
| Mã số thuế | 0300465937 |
| Ngày cấp GPKD | 27/09/2010 |
| Nhóm ngành | Dịch vụ hỗ trợ (hành chính, du lịch, an ninh, kiểm định…) và xử lý rác thải |
| Ngành | Dịch vụ hành chính và hỗ trợ |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế - Đại lý đổi ngoại tệ, dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ - Quảng cáo thương mại - Xây dựng nhà, các công trình kỹ thuật |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Trung tâm Tracodi Tour thuộc TCT Đầu tư phát triển GTVT (Tracodi) tách ra năm 1992 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Du lịch và Tiếp thị Giao thông Vận tải Việt Nam - Vietravel Tên tiếng Anh: Vietnam Travel and Marketing Transports Joint Stock Company Tên viết tắt:Vietravel Địa chỉ: Sô 190 Pasteur - P. Võ Thị Sáu - Q. 3 - TP. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Điện thoại: (84.28) 3866 8999 Fax: (84.28) 3829 9142 Email:info@vietravel.com Website:https://www.vietravel.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.029.041 | 3.813.396 | 855.570 | 1.958.806 | 7.282.980 | 3.573.745 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 16.206 | 121.982 | -252.221 | -91.782 | 37.147 | 24.387 |
| Vốn CSH | 377.380 | -104.410 | -116.881 | 164.452 | 219.044 | 215.664 |
| CP lưu hành | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.29% | -116.83% | 215.79% | -55.81% | 16.96% | 11.31% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.57% | 3.2% | -29.48% | -4.69% | 0.51% | 0.68% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 13.429 | -4.680 | -18.612 | -5.298 | 3.862 | 1.373 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 1.92 | -6.17 | -1.86 | -7.08 | 0 | 0 |
| Giá CP | 25.784 | 28.876 | 34.618 | 37.510 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.029.041 | 1.133.099 | 1.478.660 | 986.116 | 215.521 | 188.976 | 57.153 | 332.841 | 276.600 | 478.157 | 486.540 | 205.345 | 788.764 | 1.451.619 | 2.226.844 | 2.202.561 | 1.401.956 | 1.330.214 | 2.243.531 |
| CP lưu hành | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 | 29.294.833 |
| Lợi nhuận | 16.206 | 229.395 | 6.971 | -6.310 | -108.074 | 228.360 | -191.943 | -217.124 | -71.514 | -14.770 | 401 | -37.236 | -40.177 | -12.624 | 25.339 | 19.482 | 4.950 | 7.028 | 17.359 |
| Vốn CSH | 377.380 | 128.865 | -97.502 | -104.410 | -100.356 | 13.405 | -310.321 | -116.881 | 102.080 | 183.962 | 203.561 | 164.452 | 196.939 | 234.249 | 254.094 | 219.044 | 235.063 | 223.612 | 215.664 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.29% | 178.01% | -7.15% | 6.04% | 107.69% | 1703.54% | 61.85% | 185.77% | -70.06% | -8.03% | 0.2% | -22.64% | -20.4% | -5.39% | 9.97% | 8.89% | 2.11% | 3.14% | 8.05% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.57% | 20.24% | 0.47% | -0.64% | -50.15% | 120.84% | -335.84% | -65.23% | -25.85% | -3.09% | 0.08% | -18.13% | -5.09% | -0.87% | 1.14% | 0.88% | 0.35% | 0.53% | 0.77% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 13.429 | 7.323 | 7.261 | -4.680 | -17.328 | -15.123 | -29.653 | -18.612 | -8.114 | -6.503 | -6.931 | -5.298 | -653 | 3.029 | 4.493 | 3.862 | 2.321 | 1.929 | 1.373 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 1.92 | 3.2 | 3.31 | -6.17 | -2 | -1.98 | -1.16 | -1.86 | -5.05 | -5.92 | -5.25 | -7.08 | -58.17 | 17.33 | 14.33 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 25.784 | 23.434 | 24.034 | 28.876 | 34.656 | 29.944 | 34.397 | 34.618 | 40.976 | 38.498 | 36.388 | 37.510 | 37.985 | 52.493 | 64.385 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTR
Chia sẻ lên:
