CTCP Việt Trung Quảng Bình - VTQ
✅ Xem tín hiệu mua bán VTQ Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:44:00| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VTQ |
| Giá hiện tại | 6 - Cập nhật vào 09:04 ngày 22/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/05/2021 |
| Cổ phiếu niêm yết | 17.081.791 |
| Cổ phiếu lưu hành | 17.081.791 |
| Mã số thuế | 3100114493 |
| Ngày cấp GPKD | 02/07/2010 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | Trồng cây cao su, sản xuất và kinh doanh mủ cao su, chế biến gỗ nguyên liệu, gỗ thành phẩm... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Việt Trung Quảng Bình tiền thân là Nông trường Quốc doanh Việt Trung được thành lập ngày 01/01/1961 trên cơ sở hợp nhất từ ba cơ sở kinh tế: Nông trường Quốc doanh Phú Quý; Nông trường Sen Bàng và Cơ sở chăn nuôi Thuận Đức với ngành nghề chủ yếu là trồng, chăm sóc, khai thác, chế biến cao su và cây hồ tiêu. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Việt Trung Quảng Bình Tên tiếng Anh: Viet Trung Quang Binh Joint Stock Company Tên viết tắt: Địa chỉ: Thị trấn Nông trường Việt Trung - H. Bố Trạch - T. Quảng Bình Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Hải Thanh Điện thoại: (84.232) 379 6003 Fax: (84.232) 379 6060 Email:viettrung.qb@gmail.com Website:http://www.viettrungqb.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.854 | 60.789 | 51.026 | 36.932 | 14.528 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -4.409 | 5.806 | 27.750 | 3.526 | 11.203 |
| Vốn CSH | 162.449 | 183.683 | 180.767 | 0 | 155.807 |
| CP lưu hành | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.71% | 3.16% | 15.35% | INF% | 7.19% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -64.33% | 9.55% | 54.38% | 9.55% | 77.11% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 250 | 1.373 | 990 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 109.59 | 20.4 | 33.05 | 0 | 0 |
| Giá CP | 27.398 | 28.009 | 32.720 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.854 | 16.070 | 18.585 | 16.891 | 9.243 | 20.722 | 14.796 | 7.981 | 7.527 | 14.528 | 10.479 | 4.762 | 7.163 | 14.528 |
| CP lưu hành | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 | 17.081.791 |
| Lợi nhuận | -4.409 | 2.103 | -1.030 | 7.606 | -2.873 | 21.181 | -2.467 | -3.615 | 12.651 | 11.203 | -3.336 | -21 | -4.320 | 11.203 |
| Vốn CSH | 162.449 | 183.579 | 181.475 | 183.683 | 189.019 | 194.713 | 177.543 | 180.767 | 188.801 | 176.472 | 0 | 0 | 0 | 155.807 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -2.71% | 1.15% | -0.57% | 4.14% | -1.52% | 10.88% | -1.39% | -2% | 6.7% | 6.35% | -INF% | -INF% | -INF% | 7.19% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -64.33% | 13.09% | -5.54% | 45.03% | -31.08% | 102.22% | -16.67% | -45.3% | 168.07% | 77.11% | -31.84% | -0.44% | -60.31% | 77.11% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 250 | 340 | 1.457 | 1.373 | 716 | 1.625 | 1.040 | 990 | 1.396 | 656 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 109.59 | 80.6 | 18.81 | 20.4 | 39.12 | 11.51 | 17.97 | 33.05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 27.398 | 27.404 | 27.406 | 28.009 | 28.010 | 18.704 | 18.689 | 32.720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTQ TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTQ
Chia sẻ lên:
