CTCP Vang Thăng Long - VTL

✅ Xem tín hiệu mua bán VTL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:51

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVTL
Giá hiện tại7.4 - Cập nhật vào 18:09 ngày 26/09/2025
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn31/05/2023
Cổ phiếu niêm yết10.119.984
Cổ phiếu lưu hành10.119.984
Mã số thuế0101275603
Ngày cấp GPKDNgày cấp:
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất đồ uống và thuốc lá
Ngành nghề chính- Sản xuất các loại nước uống, các loại bao bì
- Kinh doanh khách sạn, các loại hàng hóa, lương thực, thực phẩm chế biến, các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, nhựa, giả da
- Buôn bán hàng tiêu dùng, tư liệu sản xuất, thiết bị xây dựng
- Kinh doanh bất động sản, dịch vụ cho thuê nhà ở, văn phòng, cửa hàng trưng bày...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Công ty nước giải khát Thăng Long
- Ngày 23/04/2001 chính thức chuyển thành CTCP Thăng Long
- Ngày 19/05/2023: Ngày hủy niêm yết trên HNX.
- Ngày 31/05/2023: Ngày giao dịch đầu tiên trên UPCoM với giá 12,200 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vang Thăng Long

Tên đầy đủ: CTCP Vang Thăng Long

Tên tiếng Anh: Thang Long Wine Joint Stock Company

Tên viết tắt:THANG LONG WINE., JSC

Địa chỉ: Số 3/89 Lạc Long Quân - P. Nghĩa Đô - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Hải Hà

Điện thoại: (84.24) 3753 3428 - 3753 4862

Fax: (84.24) 3753 5299 - 3836 1898

Email:vangthanglong@haprogroup.vn

Website:https://vangthanglong.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005
Doanh thu 3.501 79.191 87.325 53.358 72.281 100.703 72.893 82.057 94.159 76.416 57.212 105.446 82.722 96.338 89.516 62.632 113.274 95.987 10.533
Lợi nhuận cty mẹ -4.000 -11.048 -17.523 -14.734 -9.839 15.542 3.835 4.100 2.568 2.052 200 -1.753 2.579 3.210 4.791 3.011 6.564 6.261 637
Vốn CSH -16.282 19.711 20.032 32.161 51.350 55.490 42.651 28.117 29.459 28.380 31.935 33.971 33.732 33.432 31.568 30.996 30.732 24.102 22.179
CP lưu hành 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984
ROE %(LNST/VCSH) 24.57% -56.05% -87.48% -45.81% -19.16% 28.01% 8.99% 14.58% 8.72% 7.23% 0.63% -5.16% 7.65% 9.6% 15.18% 9.71% 21.36% 25.98% 2.87%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -114.25% -13.95% -20.07% -27.61% -13.61% 15.43% 5.26% 5% 2.73% 2.69% 0.35% -1.66% 3.12% 3.33% 5.35% 4.81% 5.79% 6.52% 6.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) -2.695 -3.617 -3.505 -1.989 93 4.684 1.723 298 1.126 -748 -1.228 1.633 1.724 2.583 1.906 3.567 3.649 3.481 354
P/E(Giá CP/EPS) -5.12 -3.23 -3.14 -7.54 323.09 6.47 6.56 88.97 15.09 -21.38 -24.44 21.73 23.2 13.39 7.29 6.56 12.06 6.26 54.77
Giá CP 13.798 11.683 11.006 14.997 30.047 30.305 11.303 26.513 16.991 15.992 30.012 35.485 39.997 34.586 13.895 23.400 44.007 21.791 19.389
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006 Quý 2/2006 Quý 1/2006 Quý 3/2005
Doanh thu 3.501 30.354 2.627 18.227 27.983 22.805 13.520 21.339 29.661 25.130 18.569 9.659 26.605 16.277 13.205 16.194 46.935 6.772 10.220 36.776 11.228 32.819 19.008 9.838 29.844 24.440 12.826 14.947 7.362 66.889 6.503 13.405 41.423 17.982 12.085 4.926 31.908 11.172 3.243 10.889 62.382 14.386 10.839 17.839 38.174 21.498 8.596 14.454 54.107 8.785 6.562 26.884 49.992 12.392 7.723 19.409 39.488 14.059 9.085 75.164 6.178 18.071 13.861 63.390 4.931 15.199 12.467 10.533
CP lưu hành 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984 10.119.984
Lợi nhuận -4.000 -5.333 -1.937 -2.368 -1.410 -10.823 -3.704 -2.123 -873 -14.742 2.846 -2.838 -5.645 1.196 -2.777 -2.613 6.525 -1.996 -1.505 12.518 2.526 4.195 -701 -2.185 3.035 5.425 -1.624 -2.736 597 5.352 -2.409 -972 7.141 79 -3.207 -1.961 58 12 65 65 -2.370 44 51 522 2.267 71 78 163 2.675 189 73 273 3.577 762 35 417 2.815 164 32 6.305 79 125 55 5.219 243 134 665 637
Vốn CSH -16.282 12.441 17.774 19.711 22.079 5.131 15.954 20.032 22.155 23.039 37.781 32.161 40.639 46.609 45.537 51.350 55.679 49.154 51.150 55.490 45.880 43.354 39.311 42.651 31.258 28.765 24.333 28.117 31.060 30.463 25.433 29.459 30.760 23.574 23.900 28.380 29.167 29.015 29.000 31.935 29.034 32.004 33.947 33.971 33.675 31.917 31.911 33.732 33.670 31.660 31.493 33.432 33.225 30.345 29.736 31.568 30.871 28.470 30.996 30.732 25.306 25.251 24.110 24.102 22.338 22.113 23.084 22.179
ROE %(LNST/VCSH) 24.57% -42.87% -10.9% -12.01% -6.39% -210.93% -23.22% -10.6% -3.94% -63.99% 7.53% -8.82% -13.89% 2.57% -6.1% -5.09% 11.72% -4.06% -2.94% 22.56% 5.51% 9.68% -1.78% -5.12% 9.71% 18.86% -6.67% -9.73% 1.92% 17.57% -9.47% -3.3% 23.22% 0.34% -13.42% -6.91% 0.2% 0.04% 0.22% 0.2% -8.16% 0.14% 0.15% 1.54% 6.73% 0.22% 0.24% 0.48% 7.94% 0.6% 0.23% 0.82% 10.77% 2.51% 0.12% 1.32% 9.12% 0.58% 0.1% 20.52% 0.31% 0.5% 0.23% 21.65% 1.09% 0.61% 2.88% 2.87%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -114.25% -17.57% -73.73% -12.99% -5.04% -47.46% -27.4% -9.95% -2.94% -58.66% 15.33% -29.38% -21.22% 7.35% -21.03% -16.14% 13.9% -29.47% -14.73% 34.04% 22.5% 12.78% -3.69% -22.21% 10.17% 22.2% -12.66% -18.3% 8.11% 8% -37.04% -7.25% 17.24% 0.44% -26.54% -39.81% 0.18% 0.11% 2% 0.6% -3.8% 0.31% 0.47% 2.93% 5.94% 0.33% 0.91% 1.13% 4.94% 2.15% 1.11% 1.02% 7.16% 6.15% 0.45% 2.15% 7.13% 1.17% 0.35% 8.39% 1.28% 0.69% 0.4% 8.23% 4.93% 0.88% 5.33% 6.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) -2.695 -2.183 -3.268 -3.617 -3.569 -3.463 -1.324 -3.505 -2.523 -4.027 -878 -1.989 -1.944 472 -184 93 3.705 2.850 4.379 4.684 1.054 1.321 1.895 1.723 1.519 616 589 298 951 3.375 1.422 1.126 760 -1.863 -1.916 -748 90 -1.116 -1.220 -1.228 -974 1.604 1.619 1.633 1.434 1.661 1.727 1.724 1.785 2.286 2.605 2.583 2.663 2.240 1.908 1.906 1.675 3.614 3.567 3.649 3.046 3.137 3.141 3.481 579 798 724 354
P/E(Giá CP/EPS) -5.12 -7.01 -4.71 -3.23 -3.42 -3.75 -11.48 -3.14 -6.66 -3.85 -23.81 -7.54 -8.23 42.42 -163.06 323.09 8.1 7.37 5.14 6.47 26.19 12.11 6.54 6.56 10.4 25.66 40.59 88.97 27.86 7.85 20.54 15.09 24.61 -11.11 -10.38 -21.38 167.23 -13.44 -18.03 -24.44 -31.83 18.4 20.33 21.73 26.5 22.28 21.55 23.2 22.3 17.28 13.44 13.39 11 12.45 14.31 7.29 8.36 5.81 6.56 12.06 13.79 9.88 15.5 6.26 38.84 33.2 44.62 54.77
Giá CP 13.798 15.303 15.392 11.683 12.206 12.986 15.200 11.006 16.803 15.504 20.905 14.997 15.999 20.022 30.003 30.047 30.011 21.005 22.508 30.305 27.604 15.997 12.393 11.303 15.798 15.807 23.908 26.513 26.495 26.494 29.208 16.991 18.704 20.698 19.888 15.992 15.051 14.999 21.997 30.012 31.002 29.514 32.914 35.485 38.001 37.007 37.217 39.997 39.806 39.502 35.011 34.586 29.293 27.888 27.303 13.895 14.003 20.997 23.400 44.007 42.004 30.994 48.686 21.791 22.488 26.494 32.305 19.389
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VTL Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:51

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTL TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTL

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: