CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA - VTJ
✅ Xem tín hiệu mua bán VTJ Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:44:05| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VTJ |
| Giá hiện tại | 3.6 - Cập nhật vào 22:04 ngày 14/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 26/04/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 11.400.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 11.400.000 |
| Mã số thuế | 0305020995 |
| Ngày cấp GPKD | 07/06/2007 |
| Nhóm ngành | Bán lẻ |
| Ngành | Cửa hàng đồ nội thất và đồ dùng gia đình |
| Ngành nghề chính | - Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình, thuốc lá điếu sản xuất trong nước và nguyên phụ liệu, máy móc, thiết bị nghành thuốc lá - Môi giới thương mại - Đại lý mua bán, ký gửi hàng - Tư vấn đầu tư, tư vấn quản lý kinh doanh - Lập dự án đầu tư và kinh doanh BĐS. |
| Mốc lịch sử | - Công ty được thành lập ngày 07/06/2007 với VĐL ban đầu là 100 tỷ đồng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA Tên tiếng Anh: Vi na ta ba Trading & Investment Joint Stock Company Tên viết tắt:VTFI JSC Địa chỉ: Số 24 - Đường Phạm Ngọc Thạch - P. Phương Liên - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Hoàng Đăng Tiến Điện thoại: (84) 825 528 745 Fax: (84.28) 3956 0682 Email:vntbinvest@vnn.vn Website:https://vinainvest.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 5.916 | 0 | 5.323 | 0 | 4.023 | 14.397 | 457.981 | 1.000.868 | 272.390 | 6.795 | 12.658 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 146 | 4.909 | 2.811 | -937 | -29.515 | 13.426 | -9.656 | 165 | 14.864 | 7.727 | 404 | 385 |
| Vốn CSH | 96.871 | 93.493 | 92.021 | 93.403 | 117.629 | 118.506 | 104.121 | 135.891 | 0 | 0 | 109.371 | 0 |
| CP lưu hành | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.15% | 5.25% | 3.05% | -1% | -25.09% | 11.33% | -9.27% | 0.12% | INF% | INF% | 0.37% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | INF% | 82.98% | INF% | -17.6% | -INF% | 333.73% | -67.07% | 0.04% | 1.49% | 2.84% | 5.95% | 3.04% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 389 | 270 | -95 | -2.533 | -36 | 1.305 | -1.658 | 904 | 1.785 | 191 | 35 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.22 | 10.37 | -43.04 | -1.62 | -109.94 | 3.98 | -3.62 | 8.85 | 5.6 | 22.5 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.198 | 2.800 | 4.089 | 4.103 | 3.958 | 5.194 | 6.002 | 8.000 | 9.996 | 4.298 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 3/2014 | Quý 3/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3.733 | 2.183 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.323 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1.345 | 2.678 | 2.832 | 3.221 | 4.101 | 4.243 | 69.466 | 5.698 | 4.230 | 378.587 | 345.916 | 276.680 | 201.055 | 177.217 | 171.677 | 100.713 | 6.795 | 12.658 |
| CP lưu hành | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 | 11.400.000 |
| Lợi nhuận | 210 | 20 | -200 | 116 | -1.131 | 862 | 4.591 | 587 | -838 | 3.449 | -120 | 320 | -1.932 | 646 | -4.252 | 4.601 | -29.152 | -69 | 231 | -525 | 616 | -737 | 7.644 | 5.903 | -3.739 | 5.071 | -4.350 | -6.638 | -6.415 | -1.480 | 119 | 7.941 | 5.686 | -3.444 | 5.172 | 7.450 | 5.548 | 2.179 | 404 | 385 |
| Vốn CSH | 96.805 | 96.595 | 96.670 | 96.871 | 97.135 | 98.266 | 98.084 | 93.493 | 94.499 | 95.338 | 92.021 | 92.141 | 89.032 | 94.049 | 93.403 | 97.655 | 88.385 | 117.575 | 117.629 | 115.602 | 118.386 | 117.770 | 118.506 | 110.872 | 105.041 | 108.779 | 104.121 | 115.145 | 120.379 | 136.296 | 135.891 | 135.772 | 129.792 | 124.107 | 0 | 0 | 121.849 | 0 | 109.371 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.22% | 0.02% | -0.21% | 0.12% | -1.16% | 0.88% | 4.68% | 0.63% | -0.89% | 3.62% | -0.13% | 0.35% | -2.17% | 0.69% | -4.55% | 4.71% | -32.98% | -0.06% | 0.2% | -0.45% | 0.52% | -0.63% | 6.45% | 5.32% | -3.56% | 4.66% | -4.18% | -5.76% | -5.33% | -1.09% | 0.09% | 5.85% | 4.38% | -2.78% | INF% | INF% | 4.55% | INF% | 0.37% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | INF% | INF% | -INF% | INF% | -INF% | 23.09% | 210.31% | INF% | -INF% | INF% | -INF% | INF% | -INF% | INF% | -INF% | 86.44% | -INF% | -INF% | INF% | -INF% | INF% | -INF% | 568.33% | 220.43% | -132.03% | 157.44% | -106.07% | -156.45% | -9.23% | -25.97% | 2.81% | 2.1% | 1.64% | -1.24% | 2.57% | 4.2% | 3.23% | 2.16% | 5.95% | 3.04% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 13 | -105 | -31 | 389 | 431 | 456 | 683 | 270 | 247 | 151 | -95 | -458 | -82 | -2.470 | -2.533 | -2.139 | -2.589 | 22 | -36 | 614 | 1.178 | 796 | 1.305 | 253 | -847 | -1.082 | -1.658 | -1.266 | 14 | 1.077 | 904 | 1.347 | 1.304 | 1.292 | 1.785 | 1.331 | 678 | 191 | 35 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 375.91 | -41.98 | -129.15 | 8.22 | 8.13 | 7.23 | 5.12 | 10.37 | 15.41 | 29.88 | -43.04 | -17.48 | -88.84 | -2.06 | -1.62 | -2.06 | -1.51 | 185.12 | -109.94 | 11.08 | 3.48 | 10.43 | 3.98 | 29.24 | -4.84 | -4.44 | -3.62 | -5.53 | 581.41 | 9.1 | 8.85 | 8.46 | 9.89 | 8.36 | 5.6 | 5.33 | 11.8 | 22.5 | 0 | 0 |
| Giá CP | 4.887 | 4.408 | 4.004 | 3.198 | 3.504 | 3.297 | 3.497 | 2.800 | 3.806 | 4.512 | 4.089 | 8.006 | 7.285 | 5.088 | 4.103 | 4.406 | 3.909 | 4.073 | 3.958 | 6.803 | 4.099 | 8.302 | 5.194 | 7.398 | 4.099 | 4.804 | 6.002 | 7.001 | 8.140 | 9.801 | 8.000 | 11.396 | 12.897 | 10.801 | 9.996 | 7.094 | 8.000 | 4.298 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTJ TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTJ
Chia sẻ lên:
