CTCP Dây cáp Điện Việt Thái - VTH
✅ Xem tín hiệu mua bán VTH Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-24 01:42:12| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VTH |
| Giá hiện tại | 8.7 - Cập nhật vào 22:03 ngày 31/03/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 29/10/2014 |
| Cổ phiếu niêm yết | 7.899.989 |
| Cổ phiếu lưu hành | 7.899.989 |
| Mã số thuế | 3600751476 |
| Ngày cấp GPKD | 14/09/2005 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất trang thiết bị, dụng cụ điện |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, kinh doanh các mặt hàng: đồng, thau, nhôm, dây và cáp điện - Đại lý bán hàng và dịch vụ thương mại - Kinh doanh xuất nhập khẩu vật tư, máy móc thiết bị và phụ tùng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Việt Thái Dạ Kim công ty, được thành lập từ tháng 5/1973. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Dây cáp Điện Việt Thái Tên tiếng Anh: Viet Thai Electric Cable Corporation Tên viết tắt:VITHAICO Địa chỉ: KCN Biên Hòa 1 - Đường số 1 - P. An Bình - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai Người công bố thông tin: Mr. Đặng Ngọc Thái Điện thoại: (84.251) 383 6158 Fax: (84.251) 383 6297 Email:pkd@vietthaicable.vn Website:https://vietthaicable.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 757.518 | 508.971 | 414.443 | 298.432 | 208.769 | 212.488 | 349.208 | 444.908 | 230.510 | 519.982 | 562.979 | 242.898 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 10.694 | 9.582 | 2.755 | 4.411 | -1.523 | 4.263 | -3.610 | 4.776 | 6.851 | 14.970 | 14.726 | 6.193 |
| Vốn CSH | 89.252 | 87.282 | 85.450 | 81.741 | 79.715 | 83.266 | 80.883 | 82.980 | 81.263 | 82.286 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 11.98% | 10.98% | 3.22% | 5.4% | -1.91% | 5.12% | -4.46% | 5.76% | 8.43% | 18.19% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.41% | 1.88% | 0.66% | 1.48% | -0.73% | 2.01% | -1.03% | 1.07% | 2.97% | 2.88% | 2.62% | 2.55% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.131 | 406 | 775 | 83 | -688 | 1.222 | 233 | 1.151 | 2.224 | 2.706 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 7.25 | 17.48 | 14.2 | 140.45 | -13.82 | 7.77 | 43.69 | 10.34 | 6.83 | 5.73 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.200 | 7.097 | 11.005 | 11.657 | 9.508 | 9.495 | 10.180 | 11.901 | 15.190 | 15.505 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 293.142 | 243.153 | 134.036 | 87.187 | 197.525 | 127.612 | 112.827 | 71.007 | 118.616 | 102.061 | 99.234 | 94.532 | 108.843 | 40.039 | 104.670 | 44.880 | 84.757 | 29.214 | 44.683 | 50.115 | 44.422 | 33.487 | 88.205 | 46.374 | 51.071 | 55.295 | 101.463 | 141.379 | 77.468 | 151.317 | 138.064 | 78.059 | 79.025 | 62.698 | 49.260 | 39.527 | 99.886 | 144.135 | 164.087 | 111.874 | 154.752 | 151.619 | 120.147 | 136.461 | 93.861 | 149.037 |
| CP lưu hành | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 | 7.899.989 |
| Lợi nhuận | 5.462 | 2.363 | 2.105 | 764 | 4.747 | 1.852 | 1.574 | 1.409 | 314 | 231 | 822 | 1.388 | 1.344 | 320 | 2.408 | 339 | 1.175 | -3.509 | 3.368 | -2.557 | -1.829 | -2.410 | 13.657 | -5.155 | 581 | -2.978 | -2.383 | 1.170 | 933 | 1.448 | 1.657 | 738 | 2.749 | 611 | 1.713 | 1.778 | 4.336 | 3.296 | 5.026 | 2.312 | 5.024 | 1.167 | 3.833 | 4.702 | 490 | 5.703 |
| Vốn CSH | 98.871 | 93.409 | 91.357 | 89.252 | 91.433 | 90.707 | 88.856 | 87.282 | 85.995 | 85.682 | 85.450 | 84.628 | 83.263 | 81.972 | 81.741 | 79.332 | 79.047 | 76.206 | 79.715 | 76.347 | 81.177 | 79.725 | 83.266 | 69.608 | 78.778 | 78.198 | 80.883 | 86.531 | 85.361 | 84.428 | 82.980 | 84.688 | 83.950 | 81.201 | 81.263 | 90.637 | 89.905 | 85.582 | 82.286 | 77.260 | 86.697 | 81.673 | 0 | 0 | 83.778 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 5.52% | 2.53% | 2.3% | 0.86% | 5.19% | 2.04% | 1.77% | 1.61% | 0.37% | 0.27% | 0.96% | 1.64% | 1.61% | 0.39% | 2.95% | 0.43% | 1.49% | -4.6% | 4.23% | -3.35% | -2.25% | -3.02% | 16.4% | -7.41% | 0.74% | -3.81% | -2.95% | 1.35% | 1.09% | 1.72% | 2% | 0.87% | 3.27% | 0.75% | 2.11% | 1.96% | 4.82% | 3.85% | 6.11% | 2.99% | 5.79% | 1.43% | INF% | INF% | 0.58% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.86% | 0.97% | 1.57% | 0.88% | 2.4% | 1.45% | 1.4% | 1.98% | 0.26% | 0.23% | 0.83% | 1.47% | 1.23% | 0.8% | 2.3% | 0.76% | 1.39% | -12.01% | 7.54% | -5.1% | -4.12% | -7.2% | 15.48% | -11.12% | 1.14% | -5.39% | -2.35% | 0.83% | 1.2% | 0.96% | 1.2% | 0.95% | 3.48% | 0.97% | 3.48% | 4.5% | 4.34% | 2.29% | 3.06% | 2.07% | 3.25% | 0.77% | 3.19% | 3.45% | 0.52% | 3.83% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.354 | 1.263 | 1.198 | 1.131 | 1.213 | 652 | 467 | 406 | 448 | 702 | 775 | 1.092 | 882 | 848 | 83 | 275 | -305 | -905 | -688 | 1.377 | 855 | 1.340 | 1.222 | -1.989 | -723 | -652 | 233 | 1.042 | 955 | 1.319 | 1.151 | 1.162 | 1.370 | 1.688 | 2.224 | 2.887 | 2.994 | 3.132 | 2.706 | 2.467 | 2.945 | 2.038 | 0 | 0 | 1.239 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.13 | 6.25 | 7.01 | 7.25 | 7.75 | 11.82 | 22.05 | 17.48 | 18.32 | 11.26 | 14.2 | 9.89 | 14.17 | 11.79 | 140.45 | 29.49 | -30.87 | -10.38 | -13.82 | 7.63 | 12.28 | 7.46 | 7.77 | -4.78 | -13.83 | -15.34 | 43.69 | 12.48 | 15.18 | 8.49 | 10.34 | 9.55 | 7.88 | 6.93 | 6.83 | 6.37 | 5.54 | 4.57 | 5.73 | 6.85 | 5.4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.300 | 7.894 | 8.398 | 8.200 | 9.401 | 7.707 | 10.297 | 7.097 | 8.207 | 7.905 | 11.005 | 10.800 | 12.498 | 9.998 | 11.657 | 8.110 | 9.415 | 9.394 | 9.508 | 10.507 | 10.499 | 9.996 | 9.495 | 9.507 | 9.999 | 10.002 | 10.180 | 13.004 | 14.497 | 11.198 | 11.901 | 11.097 | 10.796 | 11.698 | 15.190 | 18.390 | 16.587 | 14.313 | 15.505 | 16.899 | 15.903 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTH
Chia sẻ lên:
