CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu - VTG

✅ Xem tín hiệu mua bán VTG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:39

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVTG
Giá hiện tại3.4 - Cập nhật vào 04:04 ngày 03/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn25/12/2015
Cổ phiếu niêm yết18.644.500
Cổ phiếu lưu hành18.644.500
Mã số thuế3500101812
Ngày cấp GPKD05/01/2007
Nhóm ngành Dịch vụ lưu trú và ăn uống
Ngành Khách sạn và phòng ở
Ngành nghề chính- Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ
- Kinh doanh khu du lịch, hoạt động thể thao, phòng hát karaoke, massage, vũ trường,...
- Dịch vụ du lịch lữ hành
- Vận tải hành khách
Mốc lịch sử

- Tiền thân là CTy Du lịch tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu được thành lập vào ngày 10/04/1996
- Ngày 28/12/2005, tiến hành cổ phần hóa CTy với VĐL 200 tỷ đồng
- Ngày 05/01/2007, CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu chính thức đi vào hoạt động.
- Ngày 17/09/2009: Công ty được UBCKNN đưa vào dach sách công ty đại chúng
- Ngày 13/08/2015: Công ty được Trung tâm lưu ký chứng khoán Việt Nam cấp giấy chứng nhận đăng ký lưu ký chứng khoán
- Ngày 07/12/2015: Cổ phiếu công ty được chấp thuận đăng ký giao dịch lần đầu trên UPCoM với mã chứng khoán VTG
- Ngày 25/12/2015: Ngày giao dịch đầu tiên của VTG trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 9,200 đồng/CP

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Tên đầy đủ: CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu

Tên tiếng Anh: Ba Ria - Vung Tau Tourist Joint Stock Company

Tên viết tắt:Vung Tau Tourist

Địa chỉ: 207 Võ Thị Sáu - P. Thắng Tam - Tp. Vũng Tàu - T. Bà Rịa Vũng Tàu

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Thị Bảo Ngọc

Điện thoại: (84.254) 385 6445 - 385 6446

Fax: (84.254) 385 6444

Email:info@vungtautourist.com.vn

Website:http://www.vungtautourist.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015
Doanh thu 11.090 65.701 44.360 71.286 130.470 140.674 154.231 152.658 153.447
Lợi nhuận cty mẹ -1.595 29.021 -16.015 -15.170 5.696 8.891 -4.483 676 3.762
Vốn CSH 169.214 176.294 153.513 171.892 176.856 172.994 173.085 183.829 0
CP lưu hành 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500
ROE %(LNST/VCSH) -0.94% 16.46% -10.43% -8.83% 3.22% 5.14% -2.59% 0.37% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -14.38% 44.17% -36.1% -21.28% 4.37% 6.32% -2.91% 0.44% 2.45%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.341 1.349 -850 -107 209 106 -28 269 0
P/E(Giá CP/EPS) 13.05 15.35 -10.94 -76.86 27.74 123.18 -473.66 61.39 0
Giá CP 17.500 20.707 9.299 8.224 5.798 13.057 13.262 16.514 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015
Doanh thu 11.090 7.546 18.609 19.592 19.954 13.683 5.222 10.712 14.743 15.246 22.313 13.288 20.439 21.007 42.636 37.438 29.389 27.692 43.361 37.585 32.036 25.002 44.007 43.208 42.014 31.047 44.742 40.508 36.361 34.646 42.107 42.901 33.793
CP lưu hành 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500 18.644.500
Lợi nhuận -1.595 -5.111 1.718 29.985 2.429 -1.068 -6.198 -4.913 -3.836 -6.886 -207 -6.698 -1.379 3.207 2.881 331 -723 145 4.145 5.838 -1.237 -5.529 2.896 2.854 -4.704 -1.361 2.695 -738 80 4.866 802 552 -2.458
Vốn CSH 169.214 172.588 177.742 176.294 146.189 146.058 147.112 153.513 158.794 164.921 171.904 171.892 178.645 181.712 178.578 176.856 176.510 177.353 177.290 172.994 166.948 171.004 176.402 173.085 169.963 185.245 186.548 183.829 184.516 184.446 0 0 0
ROE %(LNST/VCSH) -0.94% -2.96% 0.97% 17.01% 1.66% -0.73% -4.21% -3.2% -2.42% -4.18% -0.12% -3.9% -0.77% 1.76% 1.61% 0.19% -0.41% 0.08% 2.34% 3.37% -0.74% -3.23% 1.64% 1.65% -2.77% -0.73% 1.44% -0.4% 0.04% 2.64% INF% INF% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -14.38% -67.73% 9.23% 153.05% 12.17% -7.81% -118.69% -45.86% -26.02% -45.17% -0.93% -50.41% -6.75% 15.27% 6.76% 0.88% -2.46% 0.52% 9.56% 15.53% -3.86% -22.11% 6.58% 6.61% -11.2% -4.38% 6.02% -1.82% 0.22% 14.04% 1.9% 1.29% -7.27%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.341 1.557 1.773 1.349 -523 -859 -1.171 -850 -945 -814 -272 -107 270 306 141 209 504 477 172 106 -55 -240 -17 -28 -220 36 370 269 338 202 0 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 13.05 11.5 12.12 15.35 -28.68 -13.39 -8.2 -10.94 -10.05 -10.45 -31.21 -76.86 30.33 18.98 41.05 27.74 15.86 16.36 39.42 123.18 -155.95 -35.35 -675.88 -473.66 -54.47 314.12 60.76 61.39 51.78 62.43 0 0 0
Giá CP 17.500 17.906 21.489 20.707 15.000 11.502 9.602 9.299 9.497 8.506 8.489 8.224 8.189 5.808 5.788 5.798 7.993 7.804 6.780 13.057 8.577 8.484 11.490 13.262 11.983 11.308 22.481 16.514 17.502 12.611 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VTG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:39

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: