CTCP VINACAP Kim Long - VTE
✅ Xem tín hiệu mua bán VTE Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:33| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VTE |
| Giá hiện tại | 7.4 - Cập nhật vào 17:04 ngày 06/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/06/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.600.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.600.000 |
| Mã số thuế | 0102306413 |
| Ngày cấp GPKD | 28/06/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm điện tử, vi tính |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, kinh doanh các loại dây (kể cả dây điện từ) và cáp, hệ thống cáp viễn thông, cáp thông tin, cáp điện, cáp công nghiệp, phụ tùng và phụ kiện cáp - Sản xuất, kinh doanh các loại vật tư, vật liệu, phụ kiện và các thiết bị đầu nối mạng viễn thông, mạng điện lực hay mạng chuyên ngành khác... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 09/11/1992, cấp giấy phép thành lập CT Liên doanh Vinadesung |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP VINACAP Kim Long Tên tiếng Anh: VINACAP Kim Long Joint Stock Company Tên viết tắt:VINACAP Kim Long.,JSC Địa chỉ: Dốc Vân - X.Yên Viên - H.Gia Lâm - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Lê Anh Xuân Điện thoại: (84.24) 3537 7989 Fax: (84.24) 3827 7988 Email:vinacap@vinacap.vn Website:http://www.vinacap.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 58.722 | 419.996 | 563.922 | 668.144 | 800.725 | 708.269 | 598.680 | 286.809 | 284.122 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -802 | 1.439 | 2.846 | 7.649 | 7.685 | 5.188 | 4.972 | 1.024 | 2.290 |
| Vốn CSH | 169.720 | 172.364 | 173.547 | 177.271 | 176.537 | 165.199 | 0 | 172.213 | 0 |
| CP lưu hành | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.47% | 0.83% | 1.64% | 4.31% | 4.35% | 3.14% | INF% | 0.59% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1.37% | 0.34% | 0.5% | 1.14% | 0.96% | 0.73% | 0.83% | 0.36% | 0.81% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 26 | 2 | 574 | 315 | 883 | -66 | 0 | 68 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 334.39 | 4265.83 | 12.89 | 31.39 | 7.36 | -46.7 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.694 | 8.532 | 7.399 | 9.888 | 6.499 | 3.082 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 1/2012 | Quý 1/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 58.722 | 111.181 | 101.634 | 121.888 | 85.293 | 178.716 | 78.065 | 134.357 | 172.784 | 294.948 | 125.324 | 144.324 | 103.548 | 216.406 | 189.140 | 236.692 | 158.487 | 258.044 | 227.149 | 132.765 | 90.311 | 235.774 | 98.575 | 174.020 | 90.311 | 286.809 | 284.122 |
| CP lưu hành | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 | 15.600.000 |
| Lợi nhuận | -802 | 216 | 236 | 751 | 236 | -273 | -683 | 1.737 | 2.065 | 3.249 | 1.907 | 1.167 | 1.326 | 1.228 | 1.199 | 2.950 | 2.308 | 6.704 | 1.812 | -1.928 | -1.400 | 1.552 | 740 | 4.080 | -1.400 | 1.024 | 2.290 |
| Vốn CSH | 169.720 | 170.476 | 170.260 | 172.364 | 171.613 | 171.747 | 172.020 | 173.547 | 178.219 | 176.419 | 173.170 | 177.271 | 176.130 | 178.910 | 177.682 | 176.537 | 173.587 | 171.249 | 167.679 | 165.199 | 167.081 | 171.823 | 0 | 0 | 0 | 172.213 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -0.47% | 0.13% | 0.14% | 0.44% | 0.14% | -0.16% | -0.4% | 1% | 1.16% | 1.84% | 1.1% | 0.66% | 0.75% | 0.69% | 0.67% | 1.67% | 1.33% | 3.91% | 1.08% | -1.17% | -0.84% | 0.9% | INF% | INF% | -INF% | 0.59% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1.37% | 0.19% | 0.23% | 0.62% | 0.28% | -0.15% | -0.87% | 1.29% | 1.2% | 1.1% | 1.52% | 0.81% | 1.28% | 0.57% | 0.63% | 1.25% | 1.46% | 2.6% | 0.8% | -1.45% | -1.55% | 0.66% | 0.75% | 2.34% | -1.55% | 0.36% | 0.81% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 26 | 92 | 61 | 2 | 65 | 182 | 408 | 574 | 538 | 490 | 361 | 315 | 430 | 493 | 844 | 883 | 570 | 333 | 2 | -66 | 319 | 319 | 0 | 0 | 0 | 68 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 334.39 | 62.86 | 113.3 | 4265.83 | 125.71 | 43.29 | 20.08 | 12.89 | 16.55 | 9.38 | 12.2 | 31.39 | 25.6 | 7.51 | 5.1 | 7.36 | 7.89 | 17.74 | 2470.82 | -46.7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 8.694 | 5.783 | 6.911 | 8.532 | 8.171 | 7.879 | 8.193 | 7.399 | 8.904 | 4.596 | 4.404 | 9.888 | 11.008 | 3.702 | 4.304 | 6.499 | 4.497 | 5.907 | 4.942 | 3.082 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTE TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTE
Chia sẻ lên:
