CTCP Du lịch Vietourist - VTD
✅ Xem tín hiệu mua bán VTD Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:29| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VTD |
| Giá hiện tại | 6 - Cập nhật vào 22:03 ngày 31/03/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 06/11/2019 |
| Cổ phiếu niêm yết | 12.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 12.000.000 |
| Mã số thuế | 0311273634 |
| Ngày cấp GPKD | 26/10/2011 |
| Nhóm ngành | Dịch vụ hỗ trợ (hành chính, du lịch, an ninh, kiểm định…) và xử lý rác thải |
| Ngành | Dịch vụ hành chính và hỗ trợ |
| Ngành nghề chính | - Dịch vụ du lịch lữ hành |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công ty TNHH Du lịch Vietourist. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Du lịch Vietourist Tên tiếng Anh: Vietourist Travel JSC Tên viết tắt:VIETOURIST.,JSC Địa chỉ: 154 Lý Chính Thắng - P. Võ Thị Sáu - Q. 3 - Tp. HCM - Việt Nam Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Văn Chệch Điện thoại: 1900 633 649 Fax: (84.28) 6253 2111 Email:info@vietourist.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2019 | Năm 2018 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 23.528 | 84.439 | 89.327 | 68.050 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 1.953 | 5.265 | 1.512 | 536 |
| Vốn CSH | 149.420 | 148.199 | 15.560 | 0 |
| CP lưu hành | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.31% | 3.55% | 9.72% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.3% | 6.24% | 1.69% | 0.79% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 798 | 689 | 306 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.04 | 14.07 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.204 | 9.694 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 4/2019 | Quý 2/2019 | Quý 4/2018 | Quý 2/2018 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 23.528 | 84.439 | 57.184 | 32.143 | 49.558 | 18.492 |
| CP lưu hành | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 | 12.000.000 |
| Lợi nhuận | 1.953 | 5.265 | 1.491 | 21 | 530 | 6 |
| Vốn CSH | 149.420 | 148.199 | 62.807 | 15.560 | 15.537 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.31% | 3.55% | 2.37% | 0.13% | 3.41% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 8.3% | 6.24% | 2.61% | 0.07% | 1.07% | 0.03% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 798 | 689 | 622 | 306 | 297 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 14.04 | 14.07 | 47.41 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.204 | 9.694 | 29.489 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTD TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTD
Chia sẻ lên:
