CTCP Viễn thông VTC - VTC

✅ Xem tín hiệu mua bán VTC Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-30 02:35:47

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVTC
Giá hiện tại12.1 - Cập nhật vào 17:03 ngày 29/03/2026
Sàn niềm yếtHNX
Thời gian lên sàn12/02/2003
Cổ phiếu niêm yết4.534.696
Cổ phiếu lưu hành4.534.696
Mã số thuế0301888195
Ngày cấp GPKD30/12/1999
Nhóm ngành Công nghệ và thông tin
Ngành Viễn thông
Ngành nghề chính- Nghiên cứu, sản xuất, lắp ráp các thiết bị bưu chính, viễn thông, điện, điện tử và tin học. Xây lắp, lắp đặt, bảo dưỡng, hỗ trợ vận hành các công trình viễn thông, điện, điện tử và tin học
- Sản xuất các loại thẻ dùng trong lĩnh vực tin học, viễn thông và các ứng dụng khác
- Kinh doanh các thiết bị viễn thông bao gồm card tổng đài, thiết bị truy cập, cáp viễn thông, thiết bị chống sét, truyền dẫn, nguồn, battery...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là Trung tâm nghiên cứu sản xuất và bảo dưỡng thiết bị thông tin 1 (VTC1)
- Ngày 01/07/1999, CT chính thức được CPH.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Viễn thông VTC

Tên đầy đủ: CTCP Viễn thông VTC

Tên tiếng Anh: VTC Telecommunications JSC

Tên viết tắt:VTC

Địa chỉ: Lầu 3 - Số 750 Điện Biên Phủ - P.11 - Q.10 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Ms. Dương Thị Hoàng Cát

Điện thoại: (84.28) 3833 1106

Fax: (84.28) 3830 0253

Email:info@vtctelecom.com.vn

Website:http://www.vtctelecom.com.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006 Năm 2005
Doanh thu 236.599 178.857 260.022 140.837 428.755 653.474 490.647 431.344 341.933 108.673 107.839 88.968 76.592 61.724 73.079 121.946 86.299 85.619 107.108 89.899
Lợi nhuận cty mẹ 3.676 795 5.817 558 9.841 9.501 8.863 8.265 7.368 7.204 2.174 1.535 -3.329 -7.542 675 3.008 3.370 6.095 3.685 8.810
Vốn CSH 73.474 78.468 87.933 89.116 87.357 73.158 84.097 78.158 73.720 67.192 44.921 45.439 45.729 50.350 0 50.004 38.432 36.684 35.878 40.517
CP lưu hành 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696
ROE %(LNST/VCSH) 5% 1.01% 6.62% 0.63% 11.27% 12.99% 10.54% 10.57% 9.99% 10.72% 4.84% 3.38% -7.28% -14.98% INF% 6.02% 8.77% 16.61% 10.27% 21.74%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 1.55% 0.44% 2.24% 0.4% 2.3% 1.45% 1.81% 1.92% 2.15% 6.63% 2.02% 1.73% -4.35% -12.22% 0.92% 2.47% 3.91% 7.12% 3.44% 9.8%
EPS (Lũy kế 4 quý) -33 795 308 2.452 4.850 -666 2.197 1.190 2.472 326 121 -292 -998 -283 356 -166 2.322 1.224 3.914 1.388
P/E(Giá CP/EPS) -296.27 16.97 50.4 4.69 1.92 -10.81 5.1 7.56 3.16 19.3 40.6 -9.94 -2.91 -16.6 36.47 -69.83 8.74 36.77 13.03 23.42
Giá CP 9.777 13.491 15.523 11.500 9.312 7.199 11.205 8.996 7.812 6.292 4.913 2.902 2.904 4.698 12.983 11.592 20.294 45.006 50.999 32.507
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006 Quý 3/2006 Quý 2/2006 Quý 1/2006 Quý 4/2005 Quý 3/2005 Quý 2/2005
Doanh thu 87.039 67.252 41.485 40.823 122.303 25.789 12.541 18.224 111.599 18.684 113.828 15.911 36.829 26.898 52.533 24.577 112.714 146.186 55.783 114.072 393.399 180.532 31.379 48.164 171.326 135.503 111.055 72.763 179.681 160.849 34.982 55.832 204.066 92.880 30.366 14.621 60.814 18.247 21.194 8.418 65.744 13.102 8.620 20.373 22.711 28.754 29.602 7.901 24.477 17.165 22.330 12.620 32.370 18.671 7.226 3.457 31.552 17.356 15.193 8.978 48.139 41.183 23.413 9.211 38.703 17.111 17.067 13.418 38.443 18.433 14.828 13.915 44.135 19.331 21.356 22.286 37.618 26.569 25.712
CP lưu hành 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696 4.534.696
Lợi nhuận 17.813 -1.473 -6.226 -6.438 16.319 -2.751 -7.280 -5.493 4.916 -1.245 5.425 -3.279 2.715 -3.468 3.427 -2.116 8.763 1.032 -936 982 11.930 9.992 -5.792 -6.629 2.218 7.186 1.570 -2.111 6.924 3.568 -845 -1.382 5.966 1.652 1.278 -1.528 12.156 -709 -779 -3.464 6.214 -493 -2.362 -1.185 3.836 257 -27 -2.531 2.689 -1.452 -1.268 -3.298 -602 650 -4.048 -3.542 6.855 -532 -2.462 -3.186 5.052 2.039 -583 -3.500 4.645 -1.239 221 -257 4.320 1.772 9 -6 3.384 -429 153 577 4.833 1.483 2.494
Vốn CSH 80.417 60.615 61.545 73.474 81.320 64.555 67.678 78.468 92.207 86.914 87.933 84.968 88.161 85.347 89.116 92.840 98.377 88.852 87.357 97.583 96.995 84.522 73.158 87.347 93.988 91.323 84.097 89.117 90.300 83.763 78.158 78.240 86.328 75.900 73.720 77.476 78.324 66.798 67.192 67.577 52.812 44.424 44.921 47.202 48.206 44.362 45.439 45.298 48.065 47.112 45.729 46.985 50.736 52.000 50.350 54.472 57.860 51.320 0 54.217 59.929 53.543 50.004 50.742 52.327 51.623 38.432 37.841 41.263 39.006 36.684 36.729 36.765 35.012 35.878 35.173 40.957 41.320 40.517
ROE %(LNST/VCSH) 22.15% -2.43% -10.12% -8.76% 20.07% -4.26% -10.76% -7% 5.33% -1.43% 6.17% -3.86% 3.08% -4.06% 3.85% -2.28% 8.91% 1.16% -1.07% 1.01% 12.3% 11.82% -7.92% -7.59% 2.36% 7.87% 1.87% -2.37% 7.67% 4.26% -1.08% -1.77% 6.91% 2.18% 1.73% -1.97% 15.52% -1.06% -1.16% -5.13% 11.77% -1.11% -5.26% -2.51% 7.96% 0.58% -0.06% -5.59% 5.59% -3.08% -2.77% -7.02% -1.19% 1.25% -8.04% -6.5% 11.85% -1.04% -INF% -5.88% 8.43% 3.81% -1.17% -6.9% 8.88% -2.4% 0.58% -0.68% 10.47% 4.54% 0.02% -0.02% 9.2% -1.23% 0.43% 1.64% 11.8% 3.59% 6.16%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 20.47% -2.19% -15.01% -15.77% 13.34% -10.67% -58.05% -30.14% 4.41% -6.66% 4.77% -20.61% 7.37% -12.89% 6.52% -8.61% 7.77% 0.71% -1.68% 0.86% 3.03% 5.53% -18.46% -13.76% 1.29% 5.3% 1.41% -2.9% 3.85% 2.22% -2.42% -2.48% 2.92% 1.78% 4.21% -10.45% 19.99% -3.89% -3.68% -41.15% 9.45% -3.76% -27.4% -5.82% 16.89% 0.89% -0.09% -32.03% 10.99% -8.46% -5.68% -26.13% -1.86% 3.48% -56.02% -102.46% 21.73% -3.07% -16.2% -35.49% 10.49% 4.95% -2.49% -38% 12% -7.24% 1.29% -1.92% 11.24% 9.61% 0.06% -0.04% 7.67% -2.22% 0.72% 2.59% 12.85% 5.58% 9.7%
EPS (Lũy kế 4 quý) 812 482 200 -33 176 -2.342 -2.010 795 1.284 798 308 -134 123 1.458 2.452 1.489 2.173 2.872 4.850 3.778 2.098 -47 -666 959 1.957 2.996 2.197 1.664 1.825 1.613 1.190 1.659 1.627 2.994 2.472 2.018 1.590 279 326 -23 480 -45 121 636 339 86 -292 -566 -735 -1.462 -998 -1.611 -1.665 -19 -283 73 159 -274 356 821 744 643 -166 34 990 1.008 2.322 2.282 2.423 2.093 1.224 1.371 1.738 2.621 3.914 5.222 4.901 2.212 1.388
P/E(Giá CP/EPS) 9.98 17.23 56.12 -296.27 54.12 -4.23 -5.72 16.97 9.34 18.79 50.4 -175.25 121.76 10.56 4.69 8.4 4.37 3.48 1.92 2.46 2.62 -143.59 -10.81 8.24 4.29 2.94 5.1 6.25 4.93 5.95 7.56 5.55 6.76 2.97 3.16 3.91 3.52 22.26 19.3 -248.35 10.41 -111.74 40.6 8.65 8.26 30.4 -9.94 -4.42 -3.67 -1.92 -2.91 -2.05 -1.5 -201.84 -16.6 73.82 47.8 -34.63 36.47 12.91 15.2 18.51 -69.83 245.43 8.18 13.19 8.74 9.9 18.98 20.06 36.77 43.41 18.7 16.41 13.03 9.19 6.71 15.32 23.42
Giá CP 8.104 8.305 11.224 9.777 9.525 9.907 11.497 13.491 11.993 14.994 15.523 23.484 14.976 15.396 11.500 12.508 9.496 9.995 9.312 9.294 5.497 6.749 7.199 7.902 8.396 8.808 11.205 10.400 8.997 9.597 8.996 9.207 10.999 8.892 7.812 7.890 5.597 6.211 6.292 5.712 4.997 5.028 4.913 5.501 2.800 2.614 2.902 2.502 2.697 2.807 2.904 3.303 2.498 3.835 4.698 5.389 7.600 9.489 12.983 10.599 11.309 11.902 11.592 8.345 8.098 13.296 20.294 22.592 45.989 41.986 45.006 59.515 32.501 43.011 50.999 47.990 32.886 33.888 32.507
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VTC Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-30 02:35:47

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: