CTCP Vitaly - VTA

✅ Xem tín hiệu mua bán VTA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:28

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVTA
Giá hiện tại1.4 - Cập nhật vào 06:03 ngày 31/03/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn31/10/2011
Cổ phiếu niêm yết8.000.000
Cổ phiếu lưu hành8.000.000
Mã số thuế0300398078
Ngày cấp GPKD06/01/2005
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất sản phẩm khoáng chất phi kim
Ngành nghề chính- Sản xuất, mua bán vật liệu xây dựng
- Kinh doanh nhà ở, môi giới bất động sản, tư vấn bất động sản
- Mua bán vật tư máy móc, thiết bị, phụ tùng thay thế, dây chuyền công nghệ thuộc lĩnh vực xây dựng và vật liệu xây dựng
- Các ngành nghề khác như cho thuê kho, bãi đổ xe, cho thuê nhà...
Mốc lịch sử

- Tiền thân là hãng gạch Đời Tân được thành lập năm 1958
- Tháng 12/2004, Công ty tiến hành CPH và chính thức đổi tên thành CTCP Vitaly

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vitaly

Tên đầy đủ: CTCP Vitaly

Tên tiếng Anh: Vitaly Joint Stock Company

Tên viết tắt:Vitaly

Địa chỉ: Số 2/34 Phan Huy Ích - P.15 - Q.Tân Bình - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Trần Công Hạnh

Điện thoại: (84.28) 3815 3998

Fax: (84.28) 3815 3292

Email:sale@vitaly.com.vn

Website:http://www.vitaly.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007 Năm 2006
Doanh thu 44.113 281.875 211.800 278.985 286.562 372.880 323.142 335.754 303.571 286.961 253.559 255.901 116.355 140.156 89.050 165.538 311.620 75.458
Lợi nhuận cty mẹ -4.175 -7.697 -6.484 6.291 8.883 13.323 7.496 15.480 13.504 8.527 52.021 -4.602 29.076 -38.813 -33.363 -2.825 8.564 744
Vốn CSH 64.437 80.554 83.584 80.515 73.324 61.037 53.740 39.965 24.079 11.067 -76.603 0 -19.542 23.058 60.878 79.897 42.791 42.225
CP lưu hành 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000
ROE %(LNST/VCSH) -6.48% -9.56% -7.76% 7.81% 12.11% 21.83% 13.95% 38.73% 56.08% 77.05% -67.91% -INF% -148.79% -168.33% -54.8% -3.54% 20.01% 1.76%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -9.46% -2.73% -3.06% 2.25% 3.1% 3.57% 2.32% 4.61% 4.45% 2.97% 20.52% -1.8% 24.99% -27.69% -37.47% -1.71% 2.75% 0.99%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.611 -281 378 893 1.559 861 1.721 1.994 1.622 9.798 -2.643 5.566 -6.553 -6.094 -1.610 2.195 287 186
P/E(Giá CP/EPS) -2.73 -19.24 21.17 5.71 5 9.06 3.02 3.66 3.7 0.39 -0.95 0.32 -0.5 -1.44 -3.35 6.74 120.71 118.26
Giá CP 4.398 5.406 8.002 5.099 7.795 7.801 5.197 7.298 6.001 3.821 2.511 1.781 3.277 8.775 5.394 14.794 34.644 21.996
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007 Quý 3/2007 Quý 2/2007 Quý 1/2007 Quý 4/2006
Doanh thu 44.113 59.554 60.664 90.147 71.510 69.669 26.756 68.410 46.965 63.925 72.414 78.945 63.701 77.285 73.668 85.694 49.915 101.650 96.632 108.306 66.292 75.303 89.042 105.147 53.650 78.356 80.581 98.058 78.759 70.412 90.178 80.893 62.088 79.957 76.985 86.806 43.213 58.053 58.345 87.504 49.657 59.160 57.323 77.459 61.959 63.499 0 52.856 48.981 33.426 39.081 18.668 21.690 29.669 24.112 13.579 25.499 28.962 50.857 60.220 80.947 61.355 98.225 71.093 75.458
CP lưu hành 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000 8.000.000
Lợi nhuận -4.175 -8.820 -3.122 3.231 1.014 -3.070 -3.420 1.656 -1.650 1.342 1.675 2.218 1.056 1.284 2.588 3.637 1.374 4.262 3.196 4.249 1.616 -2.531 3.554 5.083 1.390 2.749 4.545 5.214 2.972 2.351 5.413 4.629 1.111 6.385 854 882 406 72.264 -4.470 -11.340 -4.433 712 -796 -407 -4.111 37.914 0 -8.838 -10.921 -8.651 -10.909 -8.332 -20.243 -2.027 -5.960 -5.133 -5.828 452 852 1.699 4.545 1.886 1.731 402 744
Vốn CSH 64.437 68.612 77.432 80.554 77.323 76.309 80.167 83.584 81.928 83.531 82.190 80.515 78.297 77.196 75.912 73.324 69.687 68.495 64.233 61.037 56.788 54.759 57.291 53.740 48.657 47.264 44.515 39.965 34.751 31.779 29.428 24.079 19.450 18.339 12.012 11.067 0 11.191 -81.073 -76.603 -10.175 -60.830 0 0 0 7.050 -31.299 -19.542 -7.770 3.400 12.416 23.058 32.591 52.891 54.917 60.878 67.900 73.785 73.333 79.897 78.198 44.180 42.294 42.791 42.225
ROE %(LNST/VCSH) -6.48% -12.85% -4.03% 4.01% 1.31% -4.02% -4.27% 1.98% -2.01% 1.61% 2.04% 2.75% 1.35% 1.66% 3.41% 4.96% 1.97% 6.22% 4.98% 6.96% 2.85% -4.62% 6.2% 9.46% 2.86% 5.82% 10.21% 13.05% 8.55% 7.4% 18.39% 19.22% 5.71% 34.82% 7.11% 7.97% INF% 645.73% 5.51% 14.8% 43.57% -1.17% -INF% -INF% -INF% 537.79% 0% 45.23% 140.55% -254.44% -87.86% -36.13% -62.11% -3.83% -10.85% -8.43% -8.58% 0.61% 1.16% 2.13% 5.81% 4.27% 4.09% 0.94% 1.76%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -9.46% -14.81% -5.15% 3.58% 1.42% -4.41% -12.78% 2.42% -3.51% 2.1% 2.31% 2.81% 1.66% 1.66% 3.51% 4.24% 2.75% 4.19% 3.31% 3.92% 2.44% -3.36% 3.99% 4.83% 2.59% 3.51% 5.64% 5.32% 3.77% 3.34% 6% 5.72% 1.79% 7.99% 1.11% 1.02% 0.94% 124.48% -7.66% -12.96% -8.93% 1.2% -1.39% -0.53% -6.64% 59.71% NAN% -16.72% -22.3% -25.88% -27.91% -44.63% -93.33% -6.83% -24.72% -37.8% -22.86% 1.56% 1.68% 2.82% 5.61% 3.07% 1.76% 0.57% 0.99%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.611 -962 -243 -281 -478 -810 -259 378 448 786 779 893 1.071 1.110 1.483 1.559 1.635 1.665 816 861 965 937 1.597 1.721 1.737 1.935 1.885 1.994 1.921 1.688 2.192 1.622 1.154 1.066 9.875 9.798 8.635 8.560 -3.255 -2.643 -821 -767 -886 5.566 5.634 3.026 -4.735 -6.553 -6.469 -8.022 -6.918 -6.094 -5.561 -3.158 -2.745 -1.610 -472 1.374 1.808 2.195 2.124 1.191 719 287 186
P/E(Giá CP/EPS) -2.73 -4.88 -24.65 -19.24 -15.29 -10.36 -25.87 21.17 14.95 7.89 6.67 5.71 4.58 5.04 3.78 5 3.49 3.84 7.23 9.06 6.84 8.75 4.51 3.02 3.45 3.05 3.82 3.66 3.85 3.97 2.74 3.7 5.2 5.82 0.57 0.39 0.52 0.28 -0.8 -0.95 -3.17 -1.83 -1.58 0.32 0.34 0.63 -0.4 -0.5 -0.8 -0.89 -1.59 -1.44 -1.96 -3.58 -3.64 -3.35 -13.78 7.13 5.31 6.74 11.58 21.33 39.62 120.71 118.26
Giá CP 4.398 4.695 5.990 5.406 7.309 8.392 6.700 8.002 6.698 6.202 5.196 5.099 4.905 5.594 5.606 7.795 5.706 6.394 5.900 7.801 6.601 8.199 7.202 5.197 5.993 5.902 7.201 7.298 7.396 6.701 6.006 6.001 6.001 6.204 5.629 3.821 4.490 2.397 2.604 2.511 2.603 1.404 1.400 1.781 1.916 1.906 1.894 3.277 5.175 7.140 11.000 8.775 10.900 11.306 9.992 5.394 6.504 9.797 9.600 14.794 24.596 25.404 28.487 34.644 21.996
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VTA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:28

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VTA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VTA

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: