CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam - VST

✅ Xem tín hiệu mua bán VST Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:18

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVST
Giá hiện tại3 - Cập nhật vào 12:06 ngày 01/06/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn26/02/2009
Cổ phiếu niêm yết66.999.337
Cổ phiếu lưu hành66.999.337
Mã số thuế0300448709
Ngày cấp GPKD31/12/2007
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Vận tải đường thủy
Ngành nghề chính- Kinh doanh vận tải biển
- Đại lý tàu biển
- Đào tạo môi giới và cung ứng xuất khẩu thuyền viên
- Cung ứng dịch vụ và XNK
- Sửa chữa và bảo dưỡng tàu...
Mốc lịch sử

- Được thành lập vào ngày 25/06/1975 với tên gọi là CTy Vận tải biển miền Nam Việt Nam (Sovosco)
- Ngày 14/3/1984, hợp nhất với CTy Vận tải và thuê tàu biển thành CTy Vận tải và thuê tàu biển Việt Nam
- Ngày 11/12/2007, chuyển đổi thành CTCP
- Ngày 26/02/2009: Ngày giao dịch chính thức trên Hose
- Ngày 08/05/2015: Công ty bị hủy niêm yết cố phiếu
- Ngày 27/05/2015: Được chấp thuận đăng ký giao dịch cổ phiếu
- Ngày 10/06/2015: Giao dịch CP lần đầu tiên trên UPCoM với giá đóng cửa 1,300 đồng

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam

Tên đầy đủ: CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam

Tên tiếng Anh: Vietnam Sea Transport and Chartering Joint Stock Company

Tên viết tắt:Vitranschart JSC

Địa chỉ: Số 428 - Nguyễn Tất Thành - P.18 - Q.4 - Tp.HCM

Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Lê Thế Nhân

Điện thoại: (84.28) 3940 4271

Fax: (84.28) 3940 4711

Email:vtc-hcm@vitranschart.com.vn

Website:http://www.vitranschart.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 100.436 778.028 502.462 415.465 471.452 532.373 593.251 594.996 872.706 1.418.962 1.322.158 1.513.127 1.869.074 1.931.937 1.283.167
Lợi nhuận cty mẹ 150 214.546 -2.100 -305.952 -272.436 -255.173 -233.427 -262.784 -193.695 -162.843 -221.583 -123.725 50.369 93.922 77.629
Vốn CSH -1.462.696 -1.717.051 -1.814.642 -1.594.875 -1.310.984 -818.563 -623.914 -282.673 130.264 316.845 383.714 618.459 644.539 548.225 412.803
CP lưu hành 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337
ROE %(LNST/VCSH) -0.01% -12.5% 0.12% 19.18% 20.78% 31.17% 37.41% 92.96% -148.69% -51.4% -57.75% -20.01% 7.81% 17.13% 18.81%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.15% 27.58% -0.42% -73.64% -57.79% -47.93% -39.35% -44.17% -22.19% -11.48% -16.76% -8.18% 2.69% 4.86% 6.05%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.379 1.546 -3.863 -4.655 -4.466 -3.570 -5.774 -2.970 -3.019 -2.673 -3.953 60 901 4.946 -1.589
P/E(Giá CP/EPS) 0.74 2.72 -0.34 -0.09 -0.16 -0.17 -0.19 -0.3 -0.6 -0.97 -0.68 61.81 7.43 4.55 -9.69
Giá CP 2.500 4.205 1.313 419 715 607 1.097 891 1.811 2.593 2.688 3.709 6.694 22.504 15.397
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009
Doanh thu 100.436 150.221 207.560 208.015 212.232 172.803 123.117 111.633 94.909 97.020 110.050 98.173 110.222 112.906 119.331 116.561 122.654 123.909 117.259 147.117 144.088 165.247 159.839 143.107 125.058 136.828 152.724 159.864 145.580 197.790 227.971 190.852 256.093 358.869 355.595 346.428 358.070 334.931 362.183 359.731 265.313 393.802 344.530 388.678 386.117 448.731 434.063 525.551 460.729 495.108 500.922 515.002 420.905 388.008 348.780 294.099 252.280
CP lưu hành 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337 66.999.337
Lợi nhuận 150 215.234 -413 127 -402 132.894 -35.228 -47.318 -52.448 -76.373 -63.301 -82.808 -83.470 -54.398 -63.248 -85.379 -69.411 -73.106 -44.518 -63.439 -74.110 -10.701 -66.317 -58.884 -97.525 -109.197 -75.064 -70.914 -7.609 -28.067 -68.659 -68.274 -28.695 -33.228 -47.938 -43.990 -37.687 -51.970 -24.055 -102.859 -42.699 -35.072 -52.595 -15.295 -20.763 40.434 -844 6.851 3.928 25.580 11.708 32.209 24.425 101.943 39.247 -86 -63.475
Vốn CSH -1.462.696 -1.502.230 -1.717.464 -1.717.051 -1.717.178 -1.716.373 -1.849.870 -1.814.642 -1.767.324 -1.714.549 -1.658.176 -1.594.875 -1.512.067 -1.428.630 -1.374.232 -1.310.984 -1.225.605 -1.007.934 -860.917 -818.563 -755.183 -681.039 -690.371 -623.914 -565.025 -467.534 -358.145 -282.673 -212.034 -204.410 69.759 130.264 216.540 236.287 269.515 316.845 267.735 305.572 357.513 383.714 486.594 529.196 564.410 618.459 633.623 636.653 648.691 644.539 717.482 705.883 582.912 548.225 503.694 495.454 452.438 412.803 418.551
ROE %(LNST/VCSH) -0.01% -14.33% 0.02% -0.01% 0.02% -7.74% 1.9% 2.61% 2.97% 4.45% 3.82% 5.19% 5.52% 3.81% 4.6% 6.51% 5.66% 7.25% 5.17% 7.75% 9.81% 1.57% 9.61% 9.44% 17.26% 23.36% 20.96% 25.09% 3.59% 13.73% -98.42% -52.41% -13.25% -14.06% -17.79% -13.88% -14.08% -17.01% -6.73% -26.81% -8.78% -6.63% -9.32% -2.47% -3.28% 6.35% -0.13% 1.06% 0.55% 3.62% 2.01% 5.88% 4.85% 20.58% 8.67% -0.02% -15.17%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.15% 143.28% -0.2% 0.06% -0.19% 76.9% -28.61% -42.39% -55.26% -78.72% -57.52% -84.35% -75.73% -48.18% -53% -73.25% -56.59% -59% -37.97% -43.12% -51.43% -6.48% -41.49% -41.15% -77.98% -79.81% -49.15% -44.36% -5.23% -14.19% -30.12% -35.77% -11.2% -9.26% -13.48% -12.7% -10.53% -15.52% -6.64% -28.59% -16.09% -8.91% -15.27% -3.94% -5.38% 9.01% -0.19% 1.3% 0.85% 5.17% 2.34% 6.25% 5.8% 26.27% 11.25% -0.03% -25.16%
EPS (Lũy kế 4 quý) 3.379 3.406 2.099 1.546 793 -33 -3.382 -3.863 -4.471 -5.014 -4.655 -4.655 -4.697 -4.466 -4.773 -4.466 -4.106 -4.183 -3.180 -3.570 -3.523 -3.947 -5.626 -5.774 -5.978 -4.454 -3.079 -2.970 -2.926 -3.283 -3.370 -3.019 -2.608 -2.760 -3.078 -2.673 -3.671 -3.756 -3.469 -3.953 -2.469 -2.097 -817 60 435 854 613 901 1.510 2.123 4.222 4.946 4.138 1.941 -608 -1.589 -1.587
P/E(Giá CP/EPS) 0.74 0.82 1.76 2.72 6.94 -111.01 -1.03 -0.34 -0.16 -0.08 -0.09 -0.09 -0.11 -0.16 -0.1 -0.16 -0.17 -0.17 -0.19 -0.17 -0.23 -0.25 -0.2 -0.19 -0.2 -0.27 -0.39 -0.3 -0.55 -0.52 -0.56 -0.6 -0.84 -0.91 -0.88 -0.97 -1.01 -0.83 -0.61 -0.68 -1.17 -1.14 -2.81 61.81 9.65 4.69 9.62 7.43 5.43 5.56 3.13 4.55 4.83 10.51 -32.74 -9.69 -8.7
Giá CP 2.500 2.793 3.694 4.205 5.503 3.663 3.483 1.313 715 401 419 419 517 715 477 715 698 711 604 607 810 987 1.125 1.097 1.196 1.203 1.201 891 1.609 1.707 1.887 1.811 2.191 2.512 2.709 2.593 3.708 3.117 2.116 2.688 2.889 2.391 2.296 3.709 4.198 4.005 5.897 6.694 8.199 11.804 13.215 22.504 19.987 20.400 19.906 15.397 13.807
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VST Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:18

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VST TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VST

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: