CTCP Container Miền Trung - VSM
✅ Xem tín hiệu mua bán VSM Lần cập nhật mới nhất: 2024-10-29 02:21:20| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VSM |
| Giá hiện tại | 15.4 - Cập nhật vào 10:04 ngày 11/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 17/07/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 3.354.996 |
| Cổ phiếu lưu hành | 3.354.996 |
| Mã số thuế | 0400424349 |
| Ngày cấp GPKD | 13/06/2002 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải đường bộ |
| Ngành nghề chính | - Dịch vụ đại lý container, đại lý tàu biển, đại lý giao nhận đa phương thức, tổ chức liên hiệp vận chuyển hàng xuất nhập khẩu, hàng quá cảnh - Vận tải đa phương thức quốc tế - Môi giới hàng hải cho các hãng tàu trong và ngoài nước - Sửa chữa đóng mới container. |
| Mốc lịch sử | - CTCP Container Miền Trung tiền thân là Công ty TNHH Container Miền Trung được thành lập ngày 13/06/2002, là công ty con 100% vốn chủ sở hữu của CTCP Container Việt Nam |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Container Miền Trung Tên tiếng Anh: Central Container Joint Stock Company Tên viết tắt:VICONSHIP ĐN Địa chỉ: Số 75 Quang Trung - P. Hải Châu I - Q. Hải Châu - Tp. Đà Nẵng Người công bố thông tin: Ms. Trần Thị Phước Điện thoại: (84.236) 383 4232 - 382 2922 Fax: (84.236) 282 6111 Email:vicondng@dng.vnn.vn Website:http://www.viconshipdanang.com |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 294.480 | 263.996 | 324.991 | 259.200 | 220.457 | 164.110 | 139.506 | 127.033 | 109.742 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 12.250 | 11.674 | 15.139 | 10.095 | 10.002 | 7.661 | 6.567 | 4.038 | 7.746 |
| Vốn CSH | 83.956 | 76.582 | 68.024 | 56.186 | 51.141 | 49.042 | 41.918 | 42.335 | 0 |
| CP lưu hành | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 14.59% | 15.24% | 22.26% | 17.97% | 19.56% | 15.62% | 15.67% | 9.54% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 4.16% | 4.42% | 4.66% | 3.89% | 4.54% | 4.67% | 4.71% | 3.18% | 7.06% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.731 | 4.189 | 3.530 | 4.080 | 2.823 | 2.101 | 2.376 | 712 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 4.91 | 5.3 | 7.08 | 4.53 | 4.25 | 4.95 | 5.39 | 0 | 0 |
| Giá CP | 18.319 | 22.202 | 24.992 | 18.482 | 11.998 | 10.400 | 12.807 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 83.235 | 77.808 | 70.628 | 62.809 | 62.560 | 67.750 | 72.728 | 60.958 | 81.524 | 82.459 | 78.323 | 82.685 | 77.124 | 64.683 | 59.091 | 58.302 | 61.504 | 44.345 | 76.536 | 38.072 | 45.634 | 44.210 | 39.433 | 34.833 | 39.140 | 40.328 | 30.360 | 29.678 | 32.112 | 32.345 | 34.670 | 27.906 | 0 | 57.924 | 29.153 | 22.665 |
| CP lưu hành | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 | 3.354.996 |
| Lợi nhuận | 3.037 | 3.336 | 3.354 | 2.523 | 4.027 | 2.525 | 3.441 | 1.681 | 4.248 | 3.772 | 3.377 | 3.742 | 279 | 3.367 | 3.754 | 2.695 | 3.950 | 2.046 | 2.811 | 1.195 | 2.130 | 2.475 | 1.484 | 1.572 | 1.609 | 1.742 | 1.230 | 1.986 | 2.001 | 2.029 | -1.923 | 1.931 | 0 | 3.179 | 2.676 | 1.891 |
| Vốn CSH | 87.930 | 84.928 | 81.581 | 83.956 | 81.433 | 77.641 | 79.103 | 76.582 | 75.867 | 72.008 | 68.024 | 65.961 | 63.466 | 59.872 | 56.186 | 56.739 | 54.102 | 50.544 | 51.141 | 51.280 | 50.052 | 47.894 | 49.042 | 47.307 | 45.735 | 44.126 | 41.918 | 44.690 | 42.704 | 40.705 | 42.335 | 44.778 | 42.847 | 149.179 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 3.45% | 3.93% | 4.11% | 3.01% | 4.95% | 3.25% | 4.35% | 2.2% | 5.6% | 5.24% | 4.96% | 5.67% | 0.44% | 5.62% | 6.68% | 4.75% | 7.3% | 4.05% | 5.5% | 2.33% | 4.26% | 5.17% | 3.03% | 3.32% | 3.52% | 3.95% | 2.93% | 4.44% | 4.69% | 4.98% | -4.54% | 4.31% | 0% | 2.13% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 3.65% | 4.29% | 4.75% | 4.02% | 6.44% | 3.73% | 4.73% | 2.76% | 5.21% | 4.57% | 4.31% | 4.53% | 0.36% | 5.21% | 6.35% | 4.62% | 6.42% | 4.61% | 3.67% | 3.14% | 4.67% | 5.6% | 3.76% | 4.51% | 4.11% | 4.32% | 4.05% | 6.69% | 6.23% | 6.27% | -5.55% | 6.92% | NAN% | 5.49% | 9.18% | 8.34% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.651 | 3.946 | 3.705 | 3.731 | 3.480 | 3.632 | 4.110 | 4.189 | 4.963 | 3.662 | 3.530 | 3.653 | 3.310 | 4.513 | 4.080 | 3.771 | 3.280 | 2.683 | 2.823 | 2.388 | 2.512 | 2.341 | 2.101 | 2.017 | 2.153 | 2.282 | 2.376 | 1.342 | 1.324 | 668 | 712 | 2.220 | 2.207 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 5.34 | 4.64 | 4.89 | 4.91 | 4.89 | 4.68 | 4.43 | 5.3 | 3.43 | 6.55 | 7.08 | 7.53 | 8.07 | 5.34 | 4.53 | 4.77 | 4.39 | 3.91 | 4.25 | 4.31 | 3.98 | 4.27 | 4.95 | 5.35 | 5.57 | 5.17 | 5.39 | 9.76 | 10.2 | 17.97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 19.496 | 18.309 | 18.117 | 18.319 | 17.017 | 16.998 | 18.207 | 22.202 | 17.023 | 23.986 | 24.992 | 27.507 | 26.712 | 24.099 | 18.482 | 17.988 | 14.399 | 10.491 | 11.998 | 10.292 | 9.998 | 9.996 | 10.400 | 10.791 | 11.992 | 11.798 | 12.807 | 13.098 | 13.505 | 12.004 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VSM TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VSM
Chia sẻ lên:
