CTCP Container Phía Nam - VSG
✅ Xem tín hiệu mua bán VSG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:43:03| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VSG |
| Giá hiện tại | 1.7 - Cập nhật vào 05:05 ngày 03/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 19/06/2013 |
| Cổ phiếu niêm yết | 11.044.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 11.044.000 |
| Mã số thuế | 0301872364 |
| Ngày cấp GPKD | 09/11/1999 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải đường thủy |
| Ngành nghề chính | - Vận tải biển - Bốc xếp hàng hóa - Khai thác kho bãi - Cho thuê phương tiện vận tải, container... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công ty Container có Trụ sở tại Tp.HCM được thành lập ngày 07/12/1976 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Container Phía Nam Tên tiếng Anh: South VietNam Container Shipping JSC Tên viết tắt:VICONSHIP SAIGON Địa chỉ: Tầng 12 tòa nhà TNR Tower 180 - 192 Nguyễn Công Trứ - P. Nguyễn Thái Bình - Q. 1 - Tp. HCM Người công bố thông tin: Mr. Lê Hữu Quân Điện thoại: (84.28) 3511 2366 - (84.28) 3511 2566 Fax: (84.28) 3511 5199 Email:vsg@viconshipsg.com.vn Website:http://www.viconshipsg.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 | Năm 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 49.611 | 51.336 | 55.008 | 82.109 | 111.580 | 97.975 | 118.769 | 111.495 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -41.179 | -47.298 | -45.417 | -58.619 | -37.141 | -39.886 | 26 | -485 |
| Vốn CSH | -142.449 | 0 | -40.402 | 11.142 | 45.159 | 143.407 | 164.319 | 177.987 |
| CP lưu hành | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 28.91% | -INF% | 112.41% | -526.11% | -82.24% | -27.81% | 0.02% | -0.27% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -83% | -92.13% | -82.56% | -71.39% | -33.29% | -40.71% | 0.02% | -0.43% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -3.677 | -4.283 | -5.896 | -3.675 | -3.604 | -2.153 | 23 | 261 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.35 | -0.37 | -0.14 | -0.41 | -0.83 | -6.41 | 545.05 | 0 |
| Giá CP | 1.287 | 1.585 | 825 | 1.507 | 2.991 | 13.801 | 12.536 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 | Quý 4/2008 | Quý 3/2008 | Quý 2/2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 17.307 | 15.669 | 16.635 | 18.118 | 17.872 | 15.346 | 18.896 | 17.011 | 19.101 | 18.308 | 19.375 | 19.414 | 25.012 | 28.562 | 28.855 | 27.469 | 26.694 | 26.776 | 27.472 | 20.176 | 23.551 | 31.126 | 26.606 | 31.994 | 29.043 | 39.135 | 40.297 | 32.063 |
| CP lưu hành | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 | 11.044.000 |
| Lợi nhuận | -15.082 | -17.631 | -8.466 | -16.035 | -16.103 | -15.160 | -15.378 | -19.771 | -10.268 | -19.841 | -15.233 | -17.607 | -5.938 | -11.513 | -5.525 | -16.259 | -3.844 | -16.214 | -3.485 | -13.063 | -7.124 | -734 | -2.854 | 66 | 3.548 | -7.535 | 4.172 | 2.878 |
| Vốn CSH | -170.177 | -157.588 | -142.449 | 0 | 0 | -85.699 | -52.348 | -40.402 | -24.063 | -17.080 | -663 | 11.142 | 25.317 | 28.321 | 89.784 | 45.159 | 87.776 | 89.784 | 164.103 | 143.407 | 156.475 | 163.876 | 164.317 | 164.319 | 164.319 | 163.372 | 182.168 | 177.987 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 8.86% | 11.19% | 5.94% | -INF% | -INF% | 17.69% | 29.38% | 48.94% | 42.67% | 116.17% | 2297.59% | -158.02% | -23.45% | -40.65% | -6.15% | -36% | -4.38% | -18.06% | -2.12% | -9.11% | -4.55% | -0.45% | -1.74% | 0.04% | 2.16% | -4.61% | 2.29% | 1.62% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -87.14% | -112.52% | -50.89% | -88.5% | -90.1% | -98.79% | -81.38% | -116.22% | -53.76% | -108.37% | -78.62% | -90.69% | -23.74% | -40.31% | -19.15% | -59.19% | -14.4% | -60.55% | -12.69% | -64.75% | -30.25% | -2.36% | -10.73% | 0.21% | 12.22% | -19.25% | 10.35% | 8.98% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -3.729 | -3.815 | -3.677 | -4.283 | -4.223 | -4.555 | -5.909 | -5.896 | -5.700 | -5.308 | -4.554 | -3.675 | -3.553 | -3.363 | -3.789 | -3.604 | -3.315 | -3.612 | -2.210 | -2.153 | -964 | 2 | -613 | 23 | 277 | -44 | 638 | 261 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -0.3 | -0.34 | -0.35 | -0.37 | -0.38 | -0.57 | -0.1 | -0.14 | -0.21 | -0.19 | -0.26 | -0.41 | -0.53 | -0.51 | -0.77 | -0.83 | -1.39 | -1.94 | -3.85 | -6.41 | -10.79 | 4615.5 | -20.87 | 545.05 | 31.01 | -227.26 | 28.2 | 0 |
| Giá CP | 1.119 | 1.297 | 1.287 | 1.585 | 1.605 | 2.596 | 591 | 825 | 1.197 | 1.009 | 1.184 | 1.507 | 1.883 | 1.715 | 2.918 | 2.991 | 4.608 | 7.007 | 8.509 | 13.801 | 10.402 | 9.231 | 12.793 | 12.536 | 8.590 | 9.999 | 17.992 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VSG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VSG
Chia sẻ lên:
