CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST - VPI

✅ Xem tín hiệu mua bán VPI Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:36:10

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVPI
Giá hiện tại60.7 - Cập nhật vào 04:05 ngày 02/05/2026
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn29/06/2018
Cổ phiếu niêm yết199.999.900
Cổ phiếu lưu hành199.999.900
Mã số thuế0102702590
Ngày cấp GPKD12/03/2008
Nhóm ngành Xây dựng và Bất động sản
Ngành Phát triển bất động sản
Ngành nghề chính- Đầu tư, phát triển các dự án BĐS
- Quản lý và kinh doanh BĐS
- Tư vấn đầu tư
- Thiết kế, thi công, giám sát các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông và thủy lợi
- Sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng
- Sản xuất và kinh doanh đồ gỗ, nôi thất công trình.
Mốc lịch sử

- Ngày 22/01/2003: Chủ tịch UBND Thành phố Hà Nội ban hành Quyết định số 620/QĐ-UB chính thức cho phép Công ty Đầu tư Xây dựng và Kinh doanh Quảng Ninh đặt chi nhánh tại Hà Nội – là tiền thân của Công ty CPĐT Văn Phú - Invest.

- Năm 2008: Cổ phần hóa Chi nhánh tại Hà Nội (trực thuộc Công ty Đầu tư Xây dựng và Kinh doanh Nhà Quảng Ninh) và đổi tên thành CTCP Đầu tư Văn Phú - Invest.

- Ngày 28/11/2017: là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HNX với giá tham chiếu là 27,600 đ/CP.

- Ngày 20/06/2018: hủy niêm yết trên sàn HNX.

- Ngày 29/06/2018: là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE với giá tham chiếu là 43,500 đ/CP.

- Ngày 24/11/2020: Tăng vốn điều lệ lên 1,999 tỷ đồng.

- Ngày 26/11/2021: Tăng vốn điều lệ lên 2,199 tỷ đồng.

- Tháng 10/2022: Tăng vốn điều lệ lên 2,419 tỷ đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST

Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Văn Phú - INVEST

Tên tiếng Anh: Van Phu - Invest Investment Joint Stock Company

Tên viết tắt:THE VAN PHU VICTORY., JSC

Địa chỉ: Số 104 Thái Thịnh - P. Trung Liệt - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Trần Mỹ Yến

Điện thoại: (84.24) 6258 3535

Fax: (84.24) 6258 3636

Email:info@vanphu.vn

Website:https://vanphu.vn

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016
Doanh thu 1.896.304 1.931.377 2.172.221 2.622.136 2.164.597 3.056.955 258.265 871.735 772.105
Lợi nhuận cty mẹ 329.503 522.988 498.999 353.639 308.614 520.291 422.368 462.572 25.888
Vốn CSH 4.036.485 3.821.517 3.449.644 2.987.150 2.696.810 2.478.166 2.042.709 0 0
CP lưu hành 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900
ROE %(LNST/VCSH) 8.16% 13.69% 14.47% 11.84% 11.44% 21% 20.68% INF% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 17.38% 27.08% 22.97% 13.49% 14.26% 17.02% 163.54% 53.06% 3.35%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.212 3.298 2.850 1.714 3.247 2.750 1.187 0 0
P/E(Giá CP/EPS) 48.2 16.95 22.11 20.86 13.07 15.27 36.74 0 0
Giá CP 58.418 55.901 63.014 35.754 42.438 41.993 43.610 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016
Doanh thu 749.879 854.607 165.270 126.548 134.559 269.361 664.085 863.372 760.211 311.631 403.509 696.870 1.982.320 326.996 177.681 135.139 1.239.080 376.480 469.390 79.647 2.334.888 250.131 469.874 2.062 -3.122 210.106 36.663 14.618 208.154 129.616 533.152 813 668.185 103.920
CP lưu hành 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900 199.999.900
Lợi nhuận 103.741 109.967 23.766 92.029 40.100 39.451 121.629 321.808 133.707 81.931 219.077 64.284 249.802 70.529 26.340 6.968 216.023 68.552 20.946 3.093 473.160 22.369 22.438 2.324 294.726 120.506 997 6.139 167.452 15.284 289.658 -9.822 35.240 -9.352
Vốn CSH 5.077.085 4.173.756 4.063.536 4.036.485 3.979.137 3.954.164 3.930.048 3.821.517 3.757.649 3.642.511 3.449.644 3.220.217 3.420.152 3.057.576 2.987.150 2.964.384 2.964.020 2.992.418 2.696.810 2.693.492 2.706.013 2.244.213 2.478.166 2.459.740 2.459.793 2.197.934 2.042.709 2.042.362 2.037.075 1.959.824 0 0 351.836 0
ROE %(LNST/VCSH) 2.04% 2.63% 0.58% 2.28% 1.01% 1% 3.09% 8.42% 3.56% 2.25% 6.35% 2% 7.3% 2.31% 0.88% 0.24% 7.29% 2.29% 0.78% 0.11% 17.49% 1% 0.91% 0.09% 11.98% 5.48% 0.05% 0.3% 8.22% 0.78% INF% -INF% 10.02% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 13.83% 12.87% 14.38% 72.72% 29.8% 14.65% 18.32% 37.27% 17.59% 26.29% 54.29% 9.22% 12.6% 21.57% 14.82% 5.16% 17.43% 18.21% 4.46% 3.88% 20.26% 8.94% 4.78% 112.71% -9440.29% 57.35% 2.72% 42% 80.45% 11.79% 54.33% -1208.12% 5.27% -9%
EPS (Lũy kế 4 quý) 1.234 1.065 807 1.212 2.161 2.564 2.806 3.298 2.225 2.835 2.850 1.986 1.749 1.633 1.714 1.779 1.855 3.536 3.247 3.257 3.252 2.137 2.750 2.616 2.640 1.844 1.187 2.991 2.891 2.065 0 0 987 0
P/E(Giá CP/EPS) 48.47 54.82 72.22 48.2 25.45 20.67 18.42 16.95 24.18 21.13 22.11 30.81 31.4 26.02 20.86 20.34 17.98 11.65 13.07 12.59 13.05 19.89 15.27 15.92 16.04 23.12 36.74 13.21 13.14 0 0 0 0 0
Giá CP 59.812 58.383 58.282 58.418 54.997 52.998 51.687 55.901 53.801 59.904 63.014 61.189 54.919 42.491 35.754 36.185 33.353 41.194 42.438 41.006 42.439 42.505 41.993 41.647 42.346 42.633 43.610 39.511 37.988 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VPI Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:36:10

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VPI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VPI

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: