CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam - VPC
✅ Xem tín hiệu mua bán VPC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:42:43| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VPC |
| Giá hiện tại | 2.9 - Cập nhật vào 21:04 ngày 19/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 29/05/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 5.625.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 5.625.000 |
| Mã số thuế | 0101601945 |
| Ngày cấp GPKD | 28/12/2004 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh và sản xuất điện - Xây dựng các công trình điện - Khai thác quặng, khoáng sản - Đại lý kinh doanh xăng dầu và khí đốt hoá lỏng... |
| Mốc lịch sử | - Được thành lập ngày 28/12/2004 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt Nam Tên tiếng Anh: Viet Nam Power Invesment & Development JSC Tên viết tắt:V - Power.,JSC Địa chỉ: Tầng 2 nhà D khu văn phòng và nhà cao cấp Vinaconex 1 - Số 289A Khuất Duy Tiến - P. Trung Hòa - Q. Cầu Giấy - Tp. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Dương Văn Sơn Điện thoại: (84.24) 3562 6614 Fax: (84.24) 3562 6613 Email:info@v-power.vn Website:http://www.v-power.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.171 | 10.168 | 10.563 | 17.252 | 16.055 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -2.895 | -8.462 | -6.619 | -7.957 | 1.012 |
| Vốn CSH | 39.752 | 49.008 | 56.151 | 68.684 | 0 |
| CP lưu hành | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -7.28% | -17.27% | -11.79% | -11.58% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -133.35% | -83.22% | -62.66% | -46.12% | 6.3% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.627 | -1.336 | -2.073 | 247 | 60 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.04 | -2.25 | -0.77 | 13.37 | 67.82 |
| Giá CP | 1.692 | 3.006 | 1.596 | 3.302 | 4.069 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2.171 | 3.073 | 2.801 | 2.192 | 2.102 | 2.216 | 3.858 | 1.965 | 2.524 | 3.888 | 4.522 | 4.457 | 4.385 | 5.740 | 3.594 | 3.549 | 3.172 |
| CP lưu hành | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 | 5.625.000 |
| Lợi nhuận | -2.895 | -2.197 | -2.382 | -1.677 | -2.206 | -3.274 | -358 | -1.171 | -1.816 | -8.713 | 40 | 503 | 213 | 498 | 174 | 183 | 157 |
| Vốn CSH | 39.752 | 44.429 | 46.626 | 49.008 | 50.787 | 52.366 | 55.640 | 56.151 | 57.323 | 60.011 | 68.707 | 68.684 | 68.181 | 68.707 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -7.28% | -4.94% | -5.11% | -3.42% | -4.34% | -6.25% | -0.64% | -2.09% | -3.17% | -14.52% | 0.06% | 0.73% | 0.31% | 0.72% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -133.35% | -71.49% | -85.04% | -76.51% | -104.95% | -147.74% | -9.28% | -59.59% | -71.95% | -224.1% | 0.88% | 11.29% | 4.86% | 8.68% | 4.84% | 5.16% | 4.95% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.627 | -1.504 | -1.696 | -1.336 | -1.246 | -1.177 | -2.144 | -2.073 | -1.775 | -1.414 | 223 | 247 | 190 | 180 | 91 | 60 | 28 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.04 | -1.53 | -1.77 | -2.25 | -3.53 | -2.38 | -0.65 | -0.77 | -1.01 | -1.77 | 12.1 | 13.37 | 16.32 | 12.78 | 34.99 | 67.82 | 186.56 |
| Giá CP | 1.692 | 2.301 | 3.002 | 3.006 | 4.398 | 2.801 | 1.394 | 1.596 | 1.793 | 2.503 | 2.698 | 3.302 | 3.101 | 2.300 | 3.184 | 4.069 | 5.224 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VPC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VPC
Chia sẻ lên:
