CTCP Vận tải Hoá Dầu VP - VPA
✅ Xem tín hiệu mua bán VPA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:42:41| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VPA |
| Giá hiện tại | 1.9 - Cập nhật vào 09:04 ngày 19/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 27/01/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 15.076.177 |
| Cổ phiếu lưu hành | 15.076.177 |
| Mã số thuế | 0200809454 |
| Ngày cấp GPKD | 23/04/2008 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Vận tải đường thủy |
| Ngành nghề chính | - Vận tải hàng hoá ven biển và viễn dương - Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan - Dịch vụ đại lý tàu biển - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Môi giới, mua và bán tàu biển |
| Mốc lịch sử | - Ngày 16/03/2008: Công ty chính thức được thành lập với số vốn điều lệ là 50 tỷ đồng |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Vận tải Hoá Dầu VP Tên tiếng Anh: VP Petrochemical Transport JSC Tên viết tắt:VP Địa chỉ: Phòng 5.09 - Tòa nhà Taiyo - Số 97 Bạch Đằng - P. Hạ Lý - Q. Hồng Bàng - Tp. Hải Phòng Người công bố thông tin: Mr. Đỗ Minh Hồng Điện thoại: (84.225) 373 0011 Fax: (84.225) 373 0012 Email:vpcom@vnn.vn Website:https://www.vptrans.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 42.577 | 90.356 | 113.125 | 127.213 | 102.659 | 81.501 | 108.049 | 139.995 | 145.710 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 2.542 | -48.216 | -18.938 | 562 | -27.179 | -44.216 | -7.902 | 20.946 | 8.375 |
| Vốn CSH | 6.411 | 23.664 | 63.169 | 71.669 | 83.284 | 128.506 | 150.856 | 150.764 | 0 |
| CP lưu hành | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 39.65% | -203.75% | -29.98% | 0.78% | -32.63% | -34.41% | -5.24% | 13.89% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.97% | -53.36% | -16.74% | 0.44% | -26.48% | -54.25% | -7.31% | 14.96% | 5.75% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.329 | -2.586 | -532 | -750 | -2.984 | -1.431 | 65 | 1.500 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.29 | -1.62 | -13.73 | -4.13 | -0.67 | -3.98 | 65.88 | 4.67 | 0 |
| Giá CP | 3.004 | 4.189 | 7.304 | 3.098 | 1.999 | 5.695 | 4.282 | 7.005 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 42.577 | 35.257 | 21.639 | 13.457 | 20.003 | 28.404 | 29.886 | 28.286 | 26.549 | 29.721 | 31.317 | 27.532 | 38.643 | 29.740 | 24.090 | 25.140 | 23.689 | 20.228 | 13.149 | 21.626 | 26.498 | 27.177 | 25.406 | 25.026 | 30.440 | 33.259 | 33.672 | 37.699 | 35.365 | 36.935 | 33.274 | 38.092 | 37.409 |
| CP lưu hành | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 | 15.076.177 |
| Lợi nhuận | 2.542 | -4.283 | -15.257 | -18.109 | -10.567 | -7.340 | -2.964 | -4.849 | -3.785 | 27 | 593 | 5.705 | -5.763 | -3.549 | -7.705 | -7.980 | -7.945 | -10.447 | -18.615 | -10.179 | -4.975 | -3.838 | -2.583 | -1.528 | 47 | -1.965 | 4.430 | 13.050 | 5.431 | 7.956 | -3.824 | 2.210 | 2.033 |
| Vốn CSH | 6.411 | 3.879 | 8.408 | 23.664 | 42.298 | 52.865 | 60.205 | 63.169 | 68.503 | 72.288 | 72.262 | 71.669 | 66.267 | 72.030 | 75.579 | 83.284 | 91.498 | 99.444 | 109.891 | 128.506 | 139.465 | 144.440 | 148.278 | 150.856 | 153.276 | 153.230 | 155.195 | 150.764 | 138.336 | 132.906 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 39.65% | -110.42% | -181.46% | -76.53% | -24.98% | -13.88% | -4.92% | -7.68% | -5.53% | 0.04% | 0.82% | 7.96% | -8.7% | -4.93% | -10.19% | -9.58% | -8.68% | -10.51% | -16.94% | -7.92% | -3.57% | -2.66% | -1.74% | -1.01% | 0.03% | -1.28% | 2.85% | 8.66% | 3.93% | 5.99% | -INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 5.97% | -12.15% | -70.51% | -134.57% | -52.83% | -25.84% | -9.92% | -17.14% | -14.26% | 0.09% | 1.89% | 20.72% | -14.91% | -11.93% | -31.98% | -31.74% | -33.54% | -51.65% | -141.57% | -47.07% | -18.78% | -14.12% | -10.17% | -6.11% | 0.15% | -5.91% | 13.16% | 34.62% | 15.36% | 21.54% | -11.49% | 5.8% | 5.43% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -2.329 | -3.198 | -3.401 | -2.586 | -1.706 | -1.256 | -768 | -532 | 168 | 37 | -200 | -750 | -1.658 | -1.803 | -2.260 | -2.984 | -3.130 | -2.933 | -2.494 | -1.431 | -857 | -524 | -400 | 65 | 1.032 | 1.389 | 2.047 | 1.500 | 781 | 556 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -1.29 | -0.88 | -1.18 | -1.62 | -5.16 | -5.73 | -6.38 | -13.73 | 18.41 | 99.37 | -11.5 | -4.13 | -1.39 | -1.28 | -1.02 | -0.67 | -0.77 | -2.52 | -2.41 | -3.98 | -6.65 | -10.87 | -14.25 | 65.88 | 3.88 | 4.53 | 3.42 | 4.67 | 15.37 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 3.004 | 2.814 | 4.013 | 4.189 | 8.803 | 7.197 | 4.900 | 7.304 | 3.093 | 3.677 | 2.300 | 3.098 | 2.305 | 2.308 | 2.305 | 1.999 | 2.410 | 7.391 | 6.011 | 5.695 | 5.699 | 5.696 | 5.700 | 4.282 | 4.004 | 6.292 | 7.001 | 7.005 | 12.004 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VPA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VPA
Chia sẻ lên:
