CTCP Thuốc thú y Trung ương I - VNY
✅ Xem tín hiệu mua bán VNY Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:42:26| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VNY |
| Giá hiện tại | 4.2 - Cập nhật vào 17:04 ngày 19/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 03/08/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 16.249.969 |
| Cổ phiếu lưu hành | 16.249.969 |
| Mã số thuế | 0100102326 |
| Ngày cấp GPKD | 07/06/2000 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất hóa chất, dược phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, gia công thuốc thú y - XNK và kinh doanh thuốc thú y, vật tư thú y - Nghiên cứu đưa tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất kinh doanh thuốc thú y và vật tư thú y; ... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Công ty Vật tư Thú y cấp I thành lập năm 1973. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thuốc thú y Trung ương I Tên tiếng Anh: Vietnam Veterinary Products Joint Stock Company Tên viết tắt:VINATECO.,JSC Địa chỉ: 88 Trường Chinh - P.Phương Mai - Q.Đống Đa - Hà Nội Người công bố thông tin: Ms. Nguyễn Thị Phượng Điện thoại: (84.24) 38691262 - 38686941 Fax: (84.24) 38691263 Email:info@vinavetco.com Website:https://vinavetco.com |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 |
|---|---|---|
| Doanh thu | 23.951 | 138.607 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 587 | 5.616 |
| Vốn CSH | 95.273 | 71.504 |
| CP lưu hành | 16.249.969 | 16.249.969 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.62% | 7.85% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.45% | 4.05% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 336 | 169 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 12.49 | 29.52 |
| Giá CP | 4.197 | 4.989 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 23.951 | 34.556 | 37.222 | 37.920 | 28.909 |
| CP lưu hành | 16.249.969 | 16.249.969 | 16.249.969 | 16.249.969 | 16.249.969 |
| Lợi nhuận | 587 | 2.563 | 639 | 1.003 | 1.411 |
| Vốn CSH | 95.273 | 74.706 | 72.143 | 71.504 | 70.501 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.62% | 3.43% | 0.89% | 1.4% | 2% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 2.45% | 7.42% | 1.72% | 2.65% | 4.88% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 336 | 394 | 214 | 169 | 109 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 12.49 | 10.15 | 22.88 | 29.52 | 52.35 |
| Giá CP | 4.197 | 3.999 | 4.896 | 4.989 | 5.706 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VNY TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VNY
Chia sẻ lên:
