CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam - VNI
✅ Xem tín hiệu mua bán VNI Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:42:18| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VNI |
| Giá hiện tại | 6.3 - Cập nhật vào 02:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 09/09/2009 |
| Cổ phiếu niêm yết | 10.559.996 |
| Cổ phiếu lưu hành | 10.559.996 |
| Mã số thuế | 0304867926 |
| Ngày cấp GPKD | 13/03/2007 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Bất động sản |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh BĐS (trừ dịch vụ môi giới, định giá, sàn giao dịch BĐS) - Tư vấn đấu thầu, lập dự án đầu tư - Thẩm tra thiết kế, dự toán & tổng dự toán công trình xây dựng... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT TNHH Vinaland được thành lập năm 2003 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Bất động sản Việt Nam Tên tiếng Anh: Viet Nam Land Investment Corporation Tên viết tắt:VINALAND INVEST CORP Địa chỉ: Số 205/51-53-55 Phạm Hữu Lầu - Kp. 2 - P. Phú Mỹ - Q. 7 - Tp. Hồ Chí Minh Người công bố thông tin: Mr. Trần Minh Hoàng Điện thoại: (84.28) 3785 1501 - 3785 1502 Fax: (84.28) 3785 1503 Email:infor@vinalandinvest.com.vn Website:http://www.vinalandinvest.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 8.874 | 14.372 | 34.278 | 26.899 | 25.439 | 17.390 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -12.028 | -8.806 | 749 | 75 | 1.809 | 1.447 |
| Vốn CSH | 96.314 | 106.079 | 108.293 | 109.316 | 111.880 | 111.570 |
| CP lưu hành | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -12.49% | -8.3% | 0.69% | 0.07% | 1.62% | 1.3% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -135.54% | -61.27% | 2.19% | 0.28% | 7.11% | 8.32% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -907 | 66 | 10 | 248 | 48 | 20 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -6.18 | 65.52 | 523.85 | 44.37 | 580.31 | 0 |
| Giá CP | 5.605 | 4.324 | 5.239 | 11.004 | 27.855 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 1/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.768 | 1.771 | 1.716 | 1.619 | 8.974 | 1.809 | 1.522 | 2.067 | 27.586 | 2.712 | 1.804 | 2.176 | 1.622 | 1.350 | 19.448 | 4.479 | 7.354 | 6.405 | 9.750 | 1.930 | 11.025 | 0 | 6.365 |
| CP lưu hành | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 | 10.559.996 |
| Lợi nhuận | -7.067 | -556 | -3.848 | -557 | -8.870 | 19 | 33 | 12 | 1.062 | 696 | -1.092 | 83 | -777 | 580 | 215 | 57 | 1.283 | -642 | 1.892 | -724 | 1.927 | -695 | 215 |
| Vốn CSH | 85.250 | 92.117 | 0 | 96.314 | 97.143 | 106.006 | 106.062 | 106.079 | 107.832 | 106.426 | 0 | 108.293 | 108.375 | 109.655 | 109.153 | 109.316 | 109.339 | 108.199 | 111.401 | 111.880 | 112.667 | 110.723 | 111.570 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -8.29% | -0.6% | -INF% | -0.58% | -9.13% | 0.02% | 0.03% | 0.01% | 0.98% | 0.65% | -INF% | 0.08% | -0.72% | 0.53% | 0.2% | 0.05% | 1.17% | -0.59% | 1.7% | -0.65% | 1.71% | -0.63% | 0.19% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -187.55% | -31.39% | -224.24% | -34.4% | -98.84% | 1.05% | 2.17% | 0.58% | 3.85% | 25.66% | -60.53% | 3.81% | -47.9% | 42.96% | 1.11% | 1.27% | 17.45% | -10.02% | 19.41% | -37.51% | 17.48% | -INF% | 3.38% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -1.163 | -1.338 | -1.282 | -907 | -852 | 109 | 174 | 66 | 72 | -105 | -117 | 10 | 7 | 206 | 88 | 248 | 172 | 233 | 227 | 48 | 137 | -45 | 20 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -3.44 | -2.32 | -2.89 | -6.18 | -4.58 | 18.36 | 30.38 | 65.52 | 57.98 | -37.94 | -43.71 | 523.85 | 538.26 | 37.38 | 94.56 | 44.37 | 78.87 | 94.08 | 109.14 | 580.31 | 218.97 | -1342.24 | 0 |
| Giá CP | 4.001 | 3.104 | 3.705 | 5.605 | 3.902 | 2.001 | 5.286 | 4.324 | 4.175 | 3.984 | 5.114 | 5.239 | 3.768 | 7.700 | 8.321 | 11.004 | 13.566 | 21.921 | 24.775 | 27.855 | 29.999 | 60.401 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VNI TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VNI
Chia sẻ lên:
