CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật - VNH
✅ Xem tín hiệu mua bán VNH Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:42:14| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VNH |
| Giá hiện tại | 1.2 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 31/03/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 8.023.071 |
| Cổ phiếu lưu hành | 8.023.071 |
| Mã số thuế | 0302207804 |
| Ngày cấp GPKD | 10/05/2007 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, mua bán hàng hóa nông, lâm, thủy hải sản và thực phẩm chế biến - Dịch vụ giao nhận hàng hóa - Đại lý mua bán, ký gởi hàng hóa - SX mua bán bao bì |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CTy TNHH SX-KD-XNK Việt Nhật thành lập ngày 01/04/2002 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Đầu tư Việt Việt Nhật Tên tiếng Anh: Viet Viet Nhat Investment Corporation Tên viết tắt:Viet Viet Nhat Investment Corp Địa chỉ: Lô A 59/1 - Đường số 7 - KCN Vĩnh Lộc - P. Bình Hưng Hòa B - Q. Bình Tân - TP. HCM Người công bố thông tin: Ms. Cao Tuyết Lan Điện thoại: (84.28) 3765 3277 Fax: (84.28) 3765 3275 Email:info@vietnhat.com Website:http://vietnhat.com |
| BCTC theo năm | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 750 | 0 | 19.713 | 10.914 | 17.680 | 84.745 | 97.284 | 88.103 | 78.941 | 73.578 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 12.066 | -191 | -10.947 | -6.501 | -39.938 | 11.094 | -15.560 | 472 | 5.712 | 9.572 |
| Vốn CSH | 7.833 | 0 | 8.490 | 35.827 | 43.661 | 75.208 | 85.247 | 81.916 | 89.002 | 0 |
| CP lưu hành | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 154.04% | -INF% | -128.94% | -18.15% | -91.47% | 14.75% | -18.25% | 0.58% | 6.42% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1608.8% | -INF% | -55.53% | -59.57% | -225.89% | 13.09% | -15.99% | 0.54% | 7.24% | 13.01% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.504 | -1.268 | -1.704 | -479 | -3.225 | -2.538 | 324 | -60 | 1.181 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0.66 | -1.5 | -1.2 | -2.51 | -1.4 | -0.67 | 11.71 | -70.49 | 10.16 | 0 |
| Giá CP | 993 | 1.902 | 2.045 | 1.202 | 4.515 | 1.700 | 3.794 | 4.229 | 11.999 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2018 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 | Quý 2/2009 | Quý 1/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 750 | 0 | 8.642 | 881 | 10.190 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10.914 | 2.140 | 6 | 8.593 | 6.941 | 20.839 | 47.611 | 6.779 | 9.516 | 14.671 | 18.980 | 40.591 | 23.042 | 31.673 | 19.709 | 19.897 | 16.824 | 25.285 | 22.590 | 18.579 | 12.487 | 19.708 | 20.154 | 20.653 | 13.063 |
| CP lưu hành | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 | 8.023.071 |
| Lợi nhuận | 12.066 | -191 | -666 | -3.801 | -5.512 | -968 | -3.388 | -944 | -1.221 | -948 | -728 | -37.186 | -1.352 | -672 | 13.333 | 6.682 | -5.974 | -2.947 | -18.125 | 339 | 2.193 | 33 | 38 | 358 | 44 | 32 | -912 | 2.532 | 2.984 | 1.108 | 2.850 | 2.507 | 3.125 | 1.090 |
| Vốn CSH | 7.833 | 0 | 7.823 | 8.490 | 25.416 | 30.928 | 32.439 | 35.827 | 36.724 | 37.945 | 42.933 | 43.661 | 80.408 | 81.760 | 85.883 | 75.208 | 68.318 | 73.555 | 93.491 | 85.247 | 85.388 | 83.293 | 81.892 | 81.916 | 81.558 | 83.460 | 88.824 | 89.002 | 86.866 | 84.933 | 83.825 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 154.04% | -INF% | -8.51% | -44.77% | -21.69% | -3.13% | -10.44% | -2.63% | -3.32% | -2.5% | -1.7% | -85.17% | -1.68% | -0.82% | 15.52% | 8.88% | -8.74% | -4.01% | -19.39% | 0.4% | 2.57% | 0.04% | 0.05% | 0.44% | 0.05% | 0.04% | -1.03% | 2.84% | 3.44% | 1.3% | 3.4% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1608.8% | -INF% | -7.71% | -431.44% | -54.09% | -INF% | -INF% | -INF% | -INF% | -8.69% | -34.02% | -619766.67% | -15.73% | -9.68% | 63.98% | 14.03% | -88.13% | -30.97% | -123.54% | 1.79% | 5.4% | 0.14% | 0.12% | 1.82% | 0.22% | 0.19% | -3.61% | 11.21% | 16.06% | 8.87% | 14.46% | 12.44% | 15.13% | 8.34% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.504 | -1.268 | -1.365 | -1.704 | -1.348 | -813 | -810 | -479 | -4.996 | -5.012 | -4.978 | -3.225 | 2.242 | 1.666 | 1.383 | -2.538 | -3.329 | -2.311 | -1.939 | 324 | 327 | 59 | 59 | -60 | 211 | 578 | 712 | 1.181 | 1.178 | 1.195 | 1.193 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0.66 | -1.5 | -1.08 | -1.2 | -1.56 | -1.6 | -1.36 | -2.51 | -0.38 | -0.42 | -0.7 | -1.4 | 1.78 | 3.84 | 3.83 | -0.67 | -0.72 | -1.13 | -2.37 | 11.71 | 13.16 | 61.03 | 56.14 | -70.49 | 23.19 | 10.39 | 12.22 | 10.16 | 12.23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 993 | 1.902 | 1.474 | 2.045 | 2.103 | 1.301 | 1.102 | 1.202 | 1.898 | 2.105 | 3.485 | 4.515 | 3.991 | 6.397 | 5.297 | 1.700 | 2.397 | 2.611 | 4.595 | 3.794 | 4.303 | 3.601 | 3.312 | 4.229 | 4.893 | 6.005 | 8.701 | 11.999 | 14.407 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VNH TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VNH
Chia sẻ lên:
