CTCP Sách Việt Nam - VNB
✅ Xem tín hiệu mua bán VNB Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:42:09| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VNB |
| Giá hiện tại | 14.4 - Cập nhật vào 02:04 ngày 18/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 15/07/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 67.909.960 |
| Cổ phiếu lưu hành | 67.909.960 |
| Mã số thuế | 0100109829 |
| Ngày cấp GPKD | 21/05/1998 |
| Nhóm ngành | Công nghệ và thông tin |
| Ngành | Công nghiệp xuất bản - Ngoại trừ internet |
| Ngành nghề chính | - Kinh doanh, xuất bản sách, báo, văn hóa phẩm - In ấn - Kinh doanh cho thuê văn phòng |
| Mốc lịch sử | - Ngày 10/10/1952: Thành lập Nhà In Quốc Gia, đánh dấu sự ra đời của ngành Phát hành sách Việt Nam. - Năm 1956: Cơ quan Phát hành sách tách khỏi Nhà In Quốc gia để thành lập Sở Phát hành sách Trung ương và các chi Sở Phát hành sách ở các tỉnh, thành phố. - Tháng 03/1960: Sở Phát hành sách Trung ương đổi tên thành Quốc doanh Phát hành sách Trung ương và các chi Sở Phát hành thành Quốc doanh Phát hành. - Tháng 10/1978: Hợp nhất Quốc doanh Phát hành sách Trung ương với Công ty XNK Sách báo thành TCT Phát hành sách. - Tháng 12/1997: TCT Phát hành sách Việt Nam được thành lập trên nền của TCT Phát hành sách cũ với mô hình TCT, trực thuộc Bộ Văn Hóa Thông tin. - Năm 2004 - 2006: Đã tiến hành CPH được 13 đơn vị thành viên. - Ngày 30/06/2010: Bộ VHTTDL phê duyệt phương án chuyển đổi TCT Sách Việt Nam thành Công ty TNHH MTV Sách Việt Nam. - Ngày 24/03/2016: Công ty đã tổ chức thành công cuộc bán đấu giá cổ phần lần đầu ra công chúng tại Sở giao dịch chứng khóan Hà Nội, cổ phần bán được thực tế là 16,530,590 cổ phần, giá đấu thành công bình quân là 13,072 đồng/cổ phần. - Ngày 27/04/2016: Thành lập với Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0100109829 do Phòng Đăng ký kinh doanh - SỞ kế hoạch và Đầu tư Thành phố Hà Nội cấp lần đầu ngày 10/12/2010. - Ngày 15/6/2016: Được UBCKNN chấp thuận hồ sơ công ty đại chúng. - Ngày 05/07/2016: Được TT lưu ký Chứng khoán Việt Nam cấp Giấy chứng nhận đăng ký lưu ký chứng khoán. - Ngày 15/07/2016: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 13,100 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Sách Việt Nam Tên tiếng Anh: Viet Nam Books JSC Tên viết tắt:Công ty SAVINA Địa chỉ: Số 44 phố Tràng Tiền - P.Tràng Tiền - Q.Hoàn Kiếm - Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Cao Tiến Bình Điện thoại: (84.24) 3936 2151 Fax: (84.24) 3934 1591 Email:info@savina.com.vn Website:https://savina.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.954 | 33.704 | 23.142 | 36.353 | 38.862 | 36.851 | 31.191 | 7.293 | 10.498 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 16.491 | 40.002 | 32.745 | 37.636 | 89.646 | 32.743 | 25.639 | 5.392 | -1.433 |
| Vốn CSH | 974.897 | 935.408 | 901.246 | 865.155 | 829.176 | 740.993 | 716.789 | 703.792 | 0 |
| CP lưu hành | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.69% | 4.28% | 3.63% | 4.35% | 10.81% | 4.42% | 3.58% | 0.77% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 207.33% | 118.69% | 141.5% | 103.53% | 230.68% | 88.85% | 82.2% | 73.93% | -13.65% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 707 | 503 | 531 | 531 | 1.300 | 419 | 263 | 79 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.61 | 23.05 | 32.94 | 29.97 | 13.15 | 45.14 | 54.09 | 232.99 | 0 |
| Giá CP | 7.501 | 11.594 | 17.491 | 15.914 | 17.095 | 18.914 | 14.226 | 18.406 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 4/2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7.954 | 9.513 | 9.436 | 8.485 | 6.270 | 7.404 | 2.986 | 6.397 | 6.355 | 10.570 | 13.249 | 5.654 | 6.880 | 10.986 | 11.890 | 8.434 | 7.552 | 11.307 | 10.880 | 7.801 | 6.863 | 10.302 | 8.359 | 7.011 | 5.519 | 7.293 | 10.498 |
| CP lưu hành | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 | 67.909.960 |
| Lợi nhuận | 16.491 | 11.843 | 11.155 | 8.494 | 8.510 | 9.940 | 7.219 | 7.613 | 7.973 | 11.099 | 9.386 | 7.503 | 9.648 | 8.607 | 10.264 | 18.711 | 52.064 | 9.376 | 8.140 | 7.282 | 7.945 | 5.927 | 7.277 | 6.893 | 5.542 | 5.392 | -1.433 |
| Vốn CSH | 974.897 | 958.406 | 946.563 | 935.408 | 926.914 | 918.404 | 908.464 | 901.246 | 893.633 | 885.640 | 874.541 | 865.155 | 857.652 | 848.004 | 839.397 | 829.176 | 819.591 | 758.391 | 749.015 | 740.993 | 733.711 | 729.993 | 724.066 | 716.789 | 710.293 | 703.792 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.69% | 1.24% | 1.18% | 0.91% | 0.92% | 1.08% | 0.79% | 0.84% | 0.89% | 1.25% | 1.07% | 0.87% | 1.12% | 1.01% | 1.22% | 2.26% | 6.35% | 1.24% | 1.09% | 0.98% | 1.08% | 0.81% | 1.01% | 0.96% | 0.78% | 0.77% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 207.33% | 124.49% | 118.22% | 100.11% | 135.73% | 134.25% | 241.76% | 119.01% | 125.46% | 105% | 70.84% | 132.7% | 140.23% | 78.35% | 86.32% | 221.85% | 689.41% | 82.92% | 74.82% | 93.35% | 115.77% | 57.53% | 87.06% | 98.32% | 100.42% | 73.93% | -13.65% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 707 | 589 | 561 | 503 | 490 | 482 | 499 | 531 | 530 | 554 | 518 | 531 | 696 | 1.320 | 1.332 | 1.300 | 1.132 | 482 | 431 | 419 | 413 | 378 | 370 | 263 | 161 | 79 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.61 | 12.56 | 19.25 | 23.05 | 41.41 | 47.69 | 38.65 | 32.94 | 49.47 | 22.19 | 28.4 | 29.97 | 15.81 | 12.88 | 13.52 | 13.15 | 14.84 | 35.88 | 40.57 | 45.14 | 44.8 | 47.68 | 41.12 | 54.09 | 108.07 | 232.99 | 0 |
| Giá CP | 7.501 | 7.398 | 10.799 | 11.594 | 20.291 | 22.987 | 19.286 | 17.491 | 26.219 | 12.293 | 14.711 | 15.914 | 11.004 | 17.002 | 18.009 | 17.095 | 16.799 | 17.294 | 17.486 | 18.914 | 18.502 | 18.023 | 15.214 | 14.226 | 17.399 | 18.406 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VNB TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VNB
Chia sẻ lên:
