CTCP Vận tải Biển Vinaship - VNA

✅ Xem tín hiệu mua bán VNA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:42:04

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVNA
Giá hiện tại19.3 - Cập nhật vào 00:05 ngày 01/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn03/05/2017
Cổ phiếu niêm yết20.000.000
Cổ phiếu lưu hành20.000.000
Mã số thuế0200119965
Ngày cấp GPKD27/12/2006
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Vận tải đường thủy
Ngành nghề chính- KD vận tải biển, khai thác cầu cảng kho bãi, DV giao nhận kho vận
- DV: Đại lý tàu, đại lý vận tải nội địa, DV cung ứng tàu biển, kiểm điểm hàng hóa, khai thuế, hải quan, DV XNK
- Hợp tác lao động
- Cho thuê văn phòng, KD khách sạn
- Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa...
Mốc lịch sử

- Ngày 24/10/2006: Bộ GTVT ký quyết định chuyển Công ty Vận tải biển III thành CTCP Vận tải biển Vinaship.

- Ngày 09/09/2008: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HOSE với giá tham chiếu 50,000 đ/CP.

- Ngày 21/04/2017: Hủy niêm yết trên sàn HOSE.

- Ngày 03/05/2017: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 1,000 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vận tải Biển Vinaship

Tên đầy đủ: CTCP Vận tải Biển Vinaship

Tên tiếng Anh: Vinaship Joint Stock Company

Tên viết tắt:VINASHIP

Địa chỉ: Số 1 Hoàng Văn Thụ - P. Minh Khai - Q. Hồng Bàng - Tp. Hải Phòng

Người công bố thông tin: Mr. Trần Danh Tuyên

Điện thoại: (84.225) 384 2151

Fax: (84.225) 384 2271

Email:drycargo@vinaship.com.vn

Website:https://www.vinaship.com.vn

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008
Doanh thu 178.446 1.051.592 853.345 513.360 697.653 765.280 558.845 532.185 695.323 760.902 681.506 820.900 1.024.777 938.149 659.384 689.124
Lợi nhuận cty mẹ 903 251.569 177.824 1.299 31.730 33.224 -75.884 -98.612 -39.707 1.675 -107.896 -28.292 32.726 44.576 19.953 43.358
Vốn CSH 494.736 397.808 133.653 65.375 61.464 -13.948 9.020 146.640 176.468 187.730 254.128 307.089 333.322 319.507 278.347 312.589
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 0.18% 63.24% 133.05% 1.99% 51.62% -238.2% -841.29% -67.25% -22.5% 0.89% -42.46% -9.21% 9.82% 13.95% 7.17% 13.87%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.51% 23.92% 20.84% 0.25% 4.55% 4.34% -13.58% -18.53% -5.71% 0.22% -15.83% -3.45% 3.19% 4.75% 3.03% 6.29%
EPS (Lũy kế 4 quý) 10.615 13.211 3.409 368 3.771 -1.148 -6.881 -1.581 -559 -3.201 -3.073 -347 1.539 2.693 495 882
P/E(Giá CP/EPS) 2.73 2.6 4.69 6.25 0.74 -1.13 -0.22 -1.52 -5.73 -0.94 -0.85 -12.11 5 8.69 34.34 0
Giá CP 28.979 34.349 15.988 2.300 2.791 1.297 1.514 2.403 3.203 3.009 2.612 4.202 7.695 23.402 16.998 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008
Doanh thu 178.446 220.699 275.350 323.224 232.319 225.801 240.232 240.231 147.081 143.621 124.142 107.401 138.196 166.589 170.415 173.710 186.939 216.013 187.799 180.469 180.999 165.155 140.937 121.779 130.974 117.033 136.465 123.270 155.417 226.574 143.494 171.560 153.695 226.770 190.438 170.499 173.195 179.817 174.006 160.969 166.714 186.851 174.565 234.468 225.016 277.941 250.159 261.990 234.687 220.234 212.448 251.310 254.157 186.439 163.921 158.259 150.765 205.168 251.835 232.121
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
Lợi nhuận 903 32.216 63.756 115.423 40.174 39.687 68.943 65.983 3.211 915 -1.920 17.930 -15.626 2.617 2.445 -8.667 35.335 18.476 30.268 -1.384 -14.136 10.648 -18.096 -39.290 -29.146 -51.246 -17.937 -20.956 -8.473 17.843 -20.027 -19.658 -17.865 48.159 -21.808 -15.026 -9.650 -21.733 -17.621 -39.809 -28.733 19.854 -12.763 8.012 -43.395 6.371 22.076 -3.549 7.828 -5.119 31.612 3.175 14.908 17.749 18.029 -17.349 1.524 4.934 20.792 17.632
Vốn CSH 494.736 493.911 461.564 397.808 282.457 242.283 202.596 133.653 67.670 64.459 63.455 65.375 47.446 65.529 62.911 61.464 70.131 34.796 16.321 -13.948 -12.564 1.572 -9.075 9.020 48.310 77.456 128.703 146.640 167.596 176.069 156.441 176.468 196.125 213.990 165.831 187.730 202.755 212.405 234.138 254.128 286.168 314.901 294.176 307.089 301.629 344.986 339.117 333.322 358.891 355.066 356.811 319.507 314.931 310.817 296.376 278.347 295.696 294.171 333.703 312.589
ROE %(LNST/VCSH) 0.18% 6.52% 13.81% 29.01% 14.22% 16.38% 34.03% 49.37% 4.75% 1.42% -3.03% 27.43% -32.93% 3.99% 3.89% -14.1% 50.38% 53.1% 185.45% 9.92% 112.51% 677.35% 199.4% -435.59% -60.33% -66.16% -13.94% -14.29% -5.06% 10.13% -12.8% -11.14% -9.11% 22.51% -13.15% -8% -4.76% -10.23% -7.53% -15.66% -10.04% 6.3% -4.34% 2.61% -14.39% 1.85% 6.51% -1.06% 2.18% -1.44% 8.86% 0.99% 4.73% 5.71% 6.08% -6.23% 0.52% 1.68% 6.23% 5.64%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 0.51% 14.6% 23.15% 35.71% 17.29% 17.58% 28.7% 27.47% 2.18% 0.64% -1.55% 16.69% -11.31% 1.57% 1.43% -4.99% 18.9% 8.55% 16.12% -0.77% -7.81% 6.45% -12.84% -32.26% -22.25% -43.79% -13.14% -17% -5.45% 7.88% -13.96% -11.46% -11.62% 21.24% -11.45% -8.81% -5.57% -12.09% -10.13% -24.73% -17.23% 10.63% -7.31% 3.42% -19.29% 2.29% 8.82% -1.35% 3.34% -2.32% 14.88% 1.26% 5.87% 9.52% 11% -10.96% 1.01% 2.4% 8.26% 7.6%
EPS (Lũy kế 4 quý) 10.615 12.578 12.952 13.211 10.739 8.891 6.953 3.409 1.103 161 0 368 -962 1.586 2.379 3.771 4.135 1.661 1.270 -1.148 -3.044 -3.794 -6.889 -6.881 -5.964 -4.931 -1.476 -1.581 -1.516 -1.985 -470 -559 -327 84 -3.411 -3.201 -4.441 -5.395 -3.315 -3.073 -681 -1.415 -2.089 -347 -925 1.636 1.062 1.539 1.875 2.229 3.372 2.693 1.667 998 357 495 2.244 2.168 1.921 882
P/E(Giá CP/EPS) 2.73 2.31 3.17 2.6 4.78 3.59 6.2 4.69 5.8 24.86 0 6.25 -1.98 1.95 1.89 0.74 0.27 0.66 0.95 -1.13 -0.46 -0.42 -0.17 -0.22 -0.16 -0.34 -1.19 -1.52 -1.72 -1.16 -5.32 -5.73 -13.46 43 -1 -0.94 -0.83 -0.59 -0.78 -0.85 -4.26 -1.98 -1.39 -12.11 -5.62 2.26 6.4 5 5.81 6.77 5.13 8.69 9.78 17.64 50.43 34.34 5.57 6.83 20.09 0
Giá CP 28.979 29.055 41.058 34.349 51.332 31.919 43.109 15.988 6.397 4.002 0 2.300 1.905 3.093 4.496 2.791 1.116 1.096 1.207 1.297 1.400 1.593 1.171 1.514 954 1.677 1.756 2.403 2.608 2.303 2.500 3.203 4.401 3.612 3.411 3.009 3.686 3.183 2.586 2.612 2.901 2.802 2.904 4.202 5.199 3.697 6.797 7.695 10.894 15.090 17.298 23.402 16.303 17.605 18.004 16.998 12.499 14.807 38.593 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VNA Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:42:04

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VNA TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VNA

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: