CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu - VMG
✅ Xem tín hiệu mua bán VMG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:41:54| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VMG |
| Giá hiện tại | 2.4 - Cập nhật vào 01:04 ngày 20/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 11/10/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 9.600.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 9.600.000 |
| Mã số thuế | 3500755050 |
| Ngày cấp GPKD | 21/07/2006 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Phân phối khí đốt thiên nhiên |
| Ngành nghề chính | - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Kinh doanh bất động sản... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là Chi nhánh tại Thành Phố Hồ Chí Minh của Công ty Thương Mại và Dịch vụ Tỉnh Bà Rịa -Vũng Tàu, được thành lập vào ngày 20/12/1995 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu Tên tiếng Anh: Commercial Corporation and Petroleum Services Vung Tau Tên viết tắt:VIMEXCO GAS Địa chỉ: 52 Lý Thường Kiệt - P. 1 - Tp. Vũng Tàu - T. Bà Rịa-Vũng Tàu Người công bố thông tin: Mr. Đặng Trần Hồng Quân Điện thoại: (84.254) 351 2572 - 3515 3418 Fax: (84.254) 351 2571 - 3841 0152 Email:contact@vimexcogas.com.vn Website:http://vimexcogas.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 | Năm 2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 197.741 | 390.690 | 138.700 | 111.012 | 275.147 | 288.332 | 185.853 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -3.053 | 5.133 | 4.406 | -2.064 | -4.273 | -16.176 | -2.164 |
| Vốn CSH | 43.864 | 50.208 | 38.746 | 81.878 | 82.876 | 118.734 | 140.416 |
| CP lưu hành | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -6.96% | 10.22% | 11.37% | -2.52% | -5.16% | -13.62% | -1.54% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -1.54% | 1.31% | 3.18% | -1.86% | -1.55% | -5.61% | -1.16% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 392 | 1.526 | 19 | -334 | -506 | -1.845 | -81 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 37.09 | 1.31 | 221.16 | -12.87 | -8.5 | -6.99 | -259.31 |
| Giá CP | 14.539 | 1.999 | 4.202 | 4.299 | 4.301 | 12.897 | 21.004 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 | Quý 4/2009 | Quý 3/2009 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 101.267 | 96.474 | 112.032 | 112.753 | 79.250 | 86.655 | 82.594 | 56.106 | 50.062 | 60.950 | 49.549 | 50.157 | 68.315 | 107.126 | 62.339 | 62.869 | 73.675 | 89.449 | 105.985 | 79.868 |
| CP lưu hành | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 | 9.600.000 |
| Lợi nhuận | -3.752 | 699 | -5.296 | 2.338 | 6.021 | 2.070 | 4.219 | 187 | -1.372 | -692 | 731 | -754 | -2.492 | -1.758 | 146 | -4.591 | -7.145 | -4.586 | -1.387 | -777 |
| Vốn CSH | 40.043 | 43.864 | 44.320 | 50.208 | 0 | 44.894 | 42.824 | 38.746 | 80.506 | 81.878 | 83.606 | 82.876 | 91.730 | 94.222 | 118.881 | 118.734 | 124.083 | 131.541 | 138.252 | 140.416 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -9.37% | 1.59% | -11.95% | 4.66% | INF% | 4.61% | 9.85% | 0.48% | -1.7% | -0.85% | 0.87% | -0.91% | -2.72% | -1.87% | 0.12% | -3.87% | -5.76% | -3.49% | -1% | -0.55% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -3.71% | 0.72% | -4.73% | 2.07% | 7.6% | 2.39% | 5.11% | 0.33% | -2.74% | -1.14% | 1.48% | -1.5% | -3.65% | -1.64% | 0.23% | -7.3% | -9.7% | -5.13% | -1.31% | -0.97% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -626 | 392 | 535 | 1.526 | 1.302 | 675 | 459 | 19 | -217 | -334 | -445 | -506 | -906 | -1.390 | -1.685 | -1.845 | -1.447 | -703 | -225 | -81 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -7.55 | 37.09 | 4.49 | 1.31 | 2.3 | 3.56 | 4.79 | 221.16 | -19.77 | -12.87 | -9.66 | -8.5 | -4.86 | -5.54 | -5.4 | -6.99 | -11.61 | -15.5 | -50.57 | -259.31 |
| Giá CP | 4.726 | 14.539 | 2.402 | 1.999 | 2.995 | 2.403 | 2.199 | 4.202 | 4.290 | 4.299 | 4.299 | 4.301 | 4.403 | 7.701 | 9.099 | 12.897 | 16.800 | 10.897 | 11.378 | 21.004 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VMG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VMG
Chia sẻ lên:
