CTCP Cấp nước Vĩnh Long - VLW
✅ Xem tín hiệu mua bán VLW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:41:50| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VLW |
| Giá hiện tại | 42.5 - Cập nhật vào 23:05 ngày 06/05/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 17/07/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 28.900.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 28.900.000 |
| Mã số thuế | 1500174831 |
| Ngày cấp GPKD | 03/03/2008 |
| Nhóm ngành | Tiện ích |
| Ngành | Nước, chất thải và các hệ thống khác |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất và kinh doanh nước sạch, nước uống đóng chai - Thi công xây lắp các công trình hạ tầng kỹ thuật - Đầu tư xây dựng, kinh doanh các dự án cấp nước - Dịch vụ tư vấn, thiết kế, giám sát, quản lý các dự án, các công trình kỹ thuật hạ tầng - Kinh doanh thiết bị, vật tư ngành nước... |
| Mốc lịch sử | - Năm 1975, Công ty Cấp nước Cửu Long được hình thành trên cơ sở tiếp quản hệ thống cấp nước của Ty Cấp thủy Vĩnh Long để lại |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cấp nước Vĩnh Long Tên tiếng Anh: Vinh Long Water Supply Joint Stock Company Limited Tên viết tắt:VWACO Địa chỉ: Số 02 - Đường Hưng Đạo Vương - P. 1 - Tp. Vĩnh Long - T. Vĩnh Long Người công bố thông tin: Mr. Đặng Tấn Chiến Điện thoại: (84.270) 382 2583 Fax: (84.270) 382 9432 Email:capnuocvl@gmail.com Website:http://capnuocvl.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 39.200 | 184.939 | 175.539 | 168.300 | 160.094 | 130.424 | 117.300 | 57.085 | 27.192 | 25.889 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 9.904 | 78.997 | 69.100 | 61.177 | 52.328 | 29.226 | 30.547 | 6.825 | 7.966 | 13.068 |
| Vốn CSH | 427.853 | 396.409 | 378.314 | 352.439 | 325.934 | 308.940 | 305.373 | 291.123 | 303.048 | 288.397 |
| CP lưu hành | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.31% | 19.93% | 18.27% | 17.36% | 16.05% | 9.46% | 10% | 2.34% | 2.63% | 4.53% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 25.27% | 42.72% | 39.36% | 36.35% | 32.69% | 22.41% | 26.04% | 11.96% | 29.3% | 50.48% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.569 | 2.353 | 2.180 | 2.035 | 1.390 | 985 | 679 | 344 | 446 | 732 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.81 | 10.63 | 7.94 | 7.62 | 9.57 | 14.01 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 17.495 | 25.012 | 17.309 | 15.507 | 13.302 | 13.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 4/2015 | Quý 4/2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 39.200 | 50.989 | 46.315 | 45.114 | 42.521 | 42.221 | 41.156 | 46.615 | 45.547 | 37.442 | 43.269 | 44.925 | 42.664 | 42.669 | 40.697 | 40.823 | 35.905 | 31.685 | 32.295 | 33.357 | 33.087 | 30.315 | 30.797 | 30.730 | 25.458 | 25.127 | 31.958 | 27.192 | 25.889 |
| CP lưu hành | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 | 28.900.000 |
| Lợi nhuận | 9.904 | 33.951 | 16.189 | 14.186 | 14.671 | 27.386 | 11.749 | 15.022 | 14.943 | 19.641 | 13.389 | 12.749 | 15.398 | 20.309 | 10.365 | 10.144 | 11.510 | 12.065 | 6.449 | 4.297 | 6.415 | 12.432 | 5.320 | 5.166 | 7.629 | 4.843 | 1.982 | 7.966 | 13.068 |
| Vốn CSH | 427.853 | 417.951 | 395.259 | 396.409 | 408.233 | 393.578 | 390.064 | 378.314 | 392.192 | 375.895 | 365.828 | 352.439 | 360.880 | 345.373 | 336.299 | 325.934 | 333.130 | 319.801 | 315.389 | 308.940 | 304.643 | 297.971 | 324.872 | 305.373 | 300.101 | 292.176 | 291.123 | 303.048 | 288.397 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.31% | 8.12% | 4.1% | 3.58% | 3.59% | 6.96% | 3.01% | 3.97% | 3.81% | 5.23% | 3.66% | 3.62% | 4.27% | 5.88% | 3.08% | 3.11% | 3.46% | 3.77% | 2.04% | 1.39% | 2.11% | 4.17% | 1.64% | 1.69% | 2.54% | 1.66% | 0.68% | 2.63% | 4.53% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 25.27% | 66.58% | 34.95% | 31.44% | 34.5% | 64.86% | 28.55% | 32.23% | 32.81% | 52.46% | 30.94% | 28.38% | 36.09% | 47.6% | 25.47% | 24.85% | 32.06% | 38.08% | 19.97% | 12.88% | 19.39% | 41.01% | 17.27% | 16.81% | 29.97% | 19.27% | 6.2% | 29.3% | 50.48% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 2.569 | 2.733 | 2.506 | 2.353 | 2.382 | 2.391 | 2.123 | 2.180 | 2.101 | 2.117 | 2.140 | 2.035 | 1.945 | 1.811 | 1.525 | 1.390 | 1.188 | 1.011 | 1.024 | 985 | 1.015 | 1.057 | 794 | 679 | 500 | 236 | 344 | 446 | 732 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 6.81 | 7.5 | 9.3 | 10.63 | 11.76 | 10.04 | 5.42 | 7.94 | 8.47 | 7.18 | 7.01 | 7.62 | 5.19 | 5.08 | 5.05 | 9.57 | 10.78 | 9.99 | 11.33 | 14.01 | 9.85 | 10.88 | 15.11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 17.495 | 20.498 | 23.306 | 25.012 | 28.012 | 24.006 | 11.507 | 17.309 | 17.795 | 15.200 | 15.001 | 15.507 | 10.095 | 9.200 | 7.701 | 13.302 | 12.807 | 10.100 | 11.602 | 13.800 | 9.998 | 11.500 | 11.997 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VLW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VLW
Chia sẻ lên:
