CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long - VLP
✅ Xem tín hiệu mua bán VLP Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:41:45| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VLP |
| Giá hiện tại | 0.9 - Cập nhật vào 04:04 ngày 24/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 18/07/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 3.536.222 |
| Cổ phiếu lưu hành | 3.536.222 |
| Mã số thuế | 1500169888 |
| Ngày cấp GPKD | 22/07/2010 |
| Nhóm ngành | Dịch vụ hỗ trợ (hành chính, du lịch, an ninh, kiểm định…) và xử lý rác thải |
| Ngành | Dịch vụ quản lý và tái chế chất thải |
| Ngành nghề chính | - Thu gom, vận chuyển, lưu giữ và xử lý rác thải sinh hoạt, công nghiệp - Thu gom, vận chuyển, lưu giữ và xử lý rác thải độc hại, rác thải y tế - Mua bán vật tư chuyên ngành - Xây dựng quản lý, sửa chữa các công trình văn hóa, phúc lợi công cộng, hệ thống cấp thoát nước... |
| Mốc lịch sử | - CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long tiền thân là Phòng Quản lý Đô thị được thành lập theo quyết định số 2414/QĐ-UBT ngày 09/12/1996 của UBND Tỉnh Vĩnh Long |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Công trình Công cộng Vĩnh Long Tên tiếng Anh: Vinh Long Public Works JSC Tên viết tắt:VIPUCO Địa chỉ: Số 86 - Đường 3 tháng 2 - P.1 - Tp. Vĩnh Long - T. Vĩnh Long Người công bố thông tin: Mr. Ngô Thành Thía Điện thoại: (84.270) 3822 729 Fax: (84.270) 3831 283 Email:ctccvl@gmail.com Website:http://vipuco.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16.415 | 29.570 | 15.114 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 998 | 4.979 | 1.621 |
| Vốn CSH | 38.021 | 0 | 38.927 |
| CP lưu hành | 3.536.222 | 3.536.222 | 3.536.222 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.62% | INF% | 4.16% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.08% | 16.84% | 10.73% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 738 | 0 | 627 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2017 | Quý 4/2016 | Quý 2/2016 | Quý 4/2015 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 16.415 | 13.226 | 16.344 | 15.114 |
| CP lưu hành | 3.536.222 | 3.536.222 | 3.536.222 | 3.536.222 |
| Lợi nhuận | 998 | 1.502 | 3.477 | 1.621 |
| Vốn CSH | 38.021 | 36.002 | 0 | 38.927 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 2.62% | 4.17% | INF% | 4.16% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.08% | 11.36% | 21.27% | 10.73% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 738 | 1.470 | 0 | 627 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VLP TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VLP
Chia sẻ lên:
