CTCP VIMC Logistics - VLG

✅ Xem tín hiệu mua bán VLG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:41:44

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVLG
Giá hiện tại8.1 - Cập nhật vào 00:04 ngày 20/04/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn18/09/2015
Cổ phiếu niêm yết14.212.130
Cổ phiếu lưu hành14.212.130
Mã số thuế0102345275
Ngày cấp GPKD10/08/2007
Nhóm ngành Vận tải và kho bãi
Ngành Hỗ trợ vận tải
Ngành nghề chính- Dịch vụ logistics
- Lưu giữ hàng hoá trong kho ngoại quan, kho đông lạnh và kho khác
- Giao nhận hàng hoá nội địa, hàng hoá xuất nhập khẩu
- Dịch vụ khai thuê hải quan
- Dịch vụ đại lý tàu biển.
Mốc lịch sử

- Công ty được thành lập năm 2007
- Ngày 31/08/2015, cổ phiếu công ty được chấp thuận đăng ký giao dịch đầu tiên trên UPCoM với mã chứng khoán VLG
- Ngày 18/09/2015, ngày giao dịch đầu tiên của VLG trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 8,000 đồng/CP.
- Ngày 14/05/2021 đổi tên từ CTCP Vinalines Logistics - Việt Nam thành CTCP VIMC Logistics

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP VIMC Logistics

Tên đầy đủ: CTCP VIMC Logistics

Tên tiếng Anh: VMIC Logistics JSC

Tên viết tắt:VMIC Logistics., JSC

Địa chỉ: Phòng 405 Tầng 4 - Tòa nhà Ocean Park - Số 01 Đào Duy Anh - P.Phương Mai - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội

Người công bố thông tin: Ms. Vũ Thị Thanh Nhàn

Điện thoại: (84.24) 3577 2047 - 3577 2048

Fax: (84.24) 3577 2046

Email:info@vimclogistics.vn

Website:https://vimclogistics.com.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011
Doanh thu 34.856 225.892 621.348 275.598 919.873 1.892.994 3.277.483 4.445.329 4.558.038 326.404 5.152.848 948.317 406.441
Lợi nhuận cty mẹ -2.108 -22.774 6.401 4.290 2.493 15.374 15.825 13.478 11.384 2.508 5.912 1.772 3.745
Vốn CSH 136.665 168.166 164.234 159.473 165.347 165.930 162.421 159.008 0 0 157.144 151.443 0
CP lưu hành 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130
ROE %(LNST/VCSH) -1.54% -13.54% 3.9% 2.69% 1.51% 9.27% 9.74% 8.48% INF% INF% 3.76% 1.17% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -6.05% -10.08% 1.03% 1.56% 0.27% 0.81% 0.48% 0.3% 0.25% 0.77% 0.11% 0.19% 0.92%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.811 430 756 -349 849 1.138 1.051 773 0 0 372 125 0
P/E(Giá CP/EPS) -1.6 13.97 6.74 -10.89 6.12 5.18 7.14 9.05 0 0 0 0 0
Giá CP 2.898 6.007 5.095 3.801 5.196 5.895 7.504 6.996 0 0 0 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 3/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 1/2013 Quý 2/2012 Quý 2/2011
Doanh thu 34.856 39.410 57.259 57.927 71.296 162.825 230.670 145.386 82.467 79.101 74.669 67.357 54.471 84.492 193.169 230.647 411.565 571.385 350.126 400.502 570.981 794.277 717.312 884.647 881.247 814.975 763.597 1.608.735 1.258.022 2.295.468 1.141.557 455.936 665.077 326.404 907.886 1.686.580 2.558.382 948.317 406.441
CP lưu hành 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130 14.212.130
Lợi nhuận -2.108 -22.045 -3.332 1.833 770 1.838 1.643 2.196 724 7.171 620 -2.111 -1.390 1.335 -2.774 2.170 1.762 3.657 4.441 4.836 2.440 1.710 7.137 4.614 2.364 5.627 2.278 3.090 2.483 2.962 2.452 3.366 2.604 2.508 632 3.027 2.253 1.772 3.745
Vốn CSH 136.665 138.774 160.586 168.166 168.485 167.715 165.877 164.234 167.951 167.228 160.056 159.473 162.217 163.905 162.573 165.347 175.659 173.957 170.311 165.930 173.507 171.223 169.542 162.421 169.061 166.785 161.251 159.008 165.569 163.201 160.306 0 162.676 0 158.036 157.144 159.558 151.443 0
ROE %(LNST/VCSH) -1.54% -15.89% -2.07% 1.09% 0.46% 1.1% 0.99% 1.34% 0.43% 4.29% 0.39% -1.32% -0.86% 0.81% -1.71% 1.31% 1% 2.1% 2.61% 2.91% 1.41% 1% 4.21% 2.84% 1.4% 3.37% 1.41% 1.94% 1.5% 1.81% 1.53% INF% 1.6% INF% 0.4% 1.93% 1.41% 1.17% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -6.05% -55.94% -5.82% 3.16% 1.08% 1.13% 0.71% 1.51% 0.88% 9.07% 0.83% -3.13% -2.55% 1.58% -1.44% 0.94% 0.43% 0.64% 1.27% 1.21% 0.43% 0.22% 0.99% 0.52% 0.27% 0.69% 0.3% 0.19% 0.2% 0.13% 0.21% 0.74% 0.39% 0.77% 0.07% 0.18% 0.09% 0.19% 0.92%
EPS (Lũy kế 4 quý) -1.811 -1.608 78 430 455 452 829 756 452 303 -109 -349 -47 176 340 849 1.038 1.086 948 1.138 1.123 1.117 1.394 1.051 943 950 762 773 792 801 593 0 360 0 416 372 283 125 0
P/E(Giá CP/EPS) -1.6 -2.36 72.73 13.97 21.31 22.79 14.24 6.74 13.27 11.55 -32.97 -10.89 -96.68 27.84 15 6.12 5.2 4.79 6.33 5.18 4.99 5.37 5.17 7.14 6.9 6.1 10.37 9.05 10.09 9.99 13.5 0 0 0 0 0 0 0 0
Giá CP 2.898 3.795 5.673 6.007 9.696 10.301 11.805 5.095 5.998 3.500 3.594 3.801 4.544 4.900 5.100 5.196 5.398 5.202 6.001 5.895 5.604 5.998 7.207 7.504 6.507 5.795 7.902 6.996 7.991 8.002 8.006 0 0 0 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VLG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:41:44

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VLG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VLG

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: