CTCP Lương thực Thực phẩm Vĩnh Long - VLF
✅ Xem tín hiệu mua bán VLF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:41:38| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VLF |
| Giá hiện tại | 0.6 - Cập nhật vào 17:01 ngày 24/01/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 13/05/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 11.959.982 |
| Cổ phiếu lưu hành | 11.959.982 |
| Mã số thuế | 1500170900 |
| Ngày cấp GPKD | 29/12/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Mua bán lương thực, thực phẩm, nông lâm nguyên liệu, đồ uống không cồn - Mua bán phân bón, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp - Xay xát thóc lúa, đánh bóng gạo, sản xuất bột thô... |
| Mốc lịch sử | - CT được hình thành do sự sát nhập của CT Lương thực thực phẩm Tỉnh Vĩnh Long và CT Lương thực Thị xã Vĩnh Long vào năm 1993 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Lương thực Thực phẩm Vĩnh Long Tên tiếng Anh: Vinh Long Cereal and Food Corporation Tên viết tắt:VINHLONG FOOD Địa chỉ: 38 Đường 2/9 - P.1 - Tp.Vĩnh Long - T.Vĩnh Long Người công bố thông tin: Mr. Trần Văn Hữu Điện thoại: (84.270) 382 2512 Fax: (84.270) 382 3773 Email:vinhlongfood@hcm.vnn.vn Website:https://vinhlongfood.com.vn/ |
| BCTC theo năm | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 15 | 0 | 9.157 | 209.150 | 802.545 | 1.651.079 | 1.649.016 | 1.927.908 | 1.473.284 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -1.446 | -5.396 | 42.482 | -3.793 | -9.393 | -75.125 | -47.081 | -18.915 | 4.611 | 34.616 | 34.254 |
| Vốn CSH | -83.148 | -83.930 | 0 | 0 | -7.944 | 65.010 | 147.378 | 165.128 | 178.454 | 142.250 | 144.742 |
| CP lưu hành | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.74% | 6.43% | INF% | -INF% | 118.24% | -115.56% | -31.95% | -11.45% | 2.58% | 24.33% | 23.67% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | 283213.33% | -INF% | -102.58% | -35.92% | -5.87% | -1.15% | 0.28% | 1.8% | 2.33% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -121 | 1.996 | 1.207 | -598 | -6.186 | -5.174 | -581 | -624 | 3.189 | 2.625 | 875 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -23.97 | 0.5 | 0.5 | -1.51 | -0.26 | -0.97 | -12.39 | -18.43 | 4.39 | 8.38 | 0 |
| Giá CP | 2.900 | 998 | 604 | 903 | 1.608 | 5.019 | 7.199 | 11.500 | 14.000 | 21.998 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | 0 | 0 | 9.157 | 32.068 | 48.363 | 70.336 | 58.383 | 29.975 | 137.591 | 403.938 | 231.041 | 338.801 | 471.421 | 379.919 | 460.938 | 433.742 | 599.438 | 446.548 | 169.288 | 397.810 | 586.351 | 444.922 | 498.825 | 277.409 | 409.271 | 504.979 | 281.625 |
| CP lưu hành | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 | 11.959.982 |
| Lợi nhuận | -1.446 | -1.432 | -3.588 | 3.312 | -3.688 | 1.045 | 23.206 | -3.550 | 21.781 | 3.357 | -7.150 | -9.393 | 10.839 | -14.203 | -61.230 | -10.531 | -38.538 | -11.776 | -1.034 | 4.267 | 6.674 | 1.802 | -19.695 | -7.696 | -2.993 | 1.357 | 2.504 | 3.743 | 12.031 | 17.392 | 3.043 | 2.150 | -7.613 | 7.868 | 24.898 | 9.101 |
| Vốn CSH | -83.148 | -89.058 | -87.626 | -83.930 | -87.243 | -50.787 | -51.833 | 0 | 0 | -93.271 | 0 | -7.944 | 1.420 | -10.455 | 3.688 | 65.010 | 92.090 | 134.292 | 146.068 | 147.378 | 143.323 | 136.649 | 134.846 | 165.128 | 170.716 | 173.709 | 152.673 | 178.454 | 174.705 | 162.674 | 145.298 | 142.250 | 171.930 | 175.618 | 167.750 | 144.742 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.74% | 1.61% | 4.09% | -3.95% | 4.23% | -2.06% | -44.77% | -INF% | INF% | -3.6% | -INF% | 118.24% | 763.31% | 135.85% | -1660.25% | -16.2% | -41.85% | -8.77% | -0.71% | 2.9% | 4.66% | 1.32% | -14.61% | -4.66% | -1.75% | 0.78% | 1.64% | 2.1% | 6.89% | 10.69% | 2.09% | 1.51% | -4.43% | 4.48% | 14.84% | 6.29% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -INF% | -INF% | -INF% | INF% | -INF% | INF% | INF% | -INF% | 145206.67% | INF% | -INF% | -102.58% | 33.8% | -29.37% | -87.05% | -18.04% | -128.57% | -8.56% | -0.26% | 1.85% | 1.97% | 0.38% | -5.18% | -1.67% | -0.69% | 0.23% | 0.56% | 2.21% | 3.02% | 2.97% | 0.68% | 0.43% | -2.74% | 1.92% | 4.93% | 3.23% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -121 | -451 | -244 | 1.996 | 1.423 | 3.552 | 3.745 | 1.207 | 1.504 | -317 | -598 | -6.186 | -6.281 | -10.410 | -10.207 | -5.174 | -3.937 | -156 | 979 | -581 | -1.581 | -2.436 | -2.562 | -624 | 436 | 1.888 | 3.430 | 3.189 | 3.036 | 1.147 | 3.328 | 2.625 | 3.294 | 4.026 | 3.269 | 875 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -23.97 | -1.99 | -3.69 | 0.5 | 0.49 | 0.2 | 0.19 | 0.5 | 0.66 | -2.84 | -1.51 | -0.26 | -0.25 | -0.12 | -0.48 | -0.97 | -1.52 | -33.28 | 6.13 | -12.39 | -3.67 | -1.93 | -3.51 | -18.43 | 23.41 | 5.67 | 3.7 | 4.39 | 4.35 | 10.2 | 0 | 8.38 | 7.62 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 2.900 | 897 | 900 | 998 | 697 | 710 | 712 | 604 | 993 | 900 | 903 | 1.608 | 1.570 | 1.249 | 4.899 | 5.019 | 5.984 | 5.192 | 6.001 | 7.199 | 5.802 | 4.701 | 8.993 | 11.500 | 10.207 | 10.705 | 12.691 | 14.000 | 13.207 | 11.699 | 0 | 21.998 | 25.100 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VLF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VLF
Chia sẻ lên:
