Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP - VLC
✅ Xem tín hiệu mua bán VLC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:41:31| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VLC |
| Giá hiện tại | 13.4 - Cập nhật vào 05:04 ngày 29/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 26/10/2015 |
| Cổ phiếu niêm yết | 172.346.173 |
| Cổ phiếu lưu hành | 172.346.173 |
| Mã số thuế | 0100104443 |
| Ngày cấp GPKD | 30/06/2010 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Chăn nuôi gia súc, gia cầm - Mua bán giống vật nuôi và sản phẩm chăn nuôi - Nuôi trồng thủy sản biển - Tư vấn đầu tư, phát triển chăn nuôi - Kinh doanh hàng thủ công mỹ nghệ và hàng tiêu dùng |
| Mốc lịch sử | - Ngày 21/06/1996: TCT Chăn nuôi Việt Nam được thành lập. - Năm 2005: TCT Chăn nuôi Việt Nam chuyển sang hoạt động theo mô hình Công ty mẹ - Công ty con. - Năm 2010: Công ty mẹ - TCT Chăn nuôi Việt Nam chuyển sang hoạt động theo mô hình Công ty TNHH MTV do Nhà nước làm chủ sở hữu. - Ngày 03/05/2013: Sở giao dịch Chứng khoán Hà Nội đã tổ chức phiên đấu giá bán cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) của TCT Chăn nuôi Việt Nam - Công ty TNHH MTV. - Ngày 26/06/2013: TCT đã họp Đại hội đồng cổ đông thành lập CTCP với vốn điều lệ là 631,010,000,000 đồng. - Ngày 01/07/2013: TCT Chăn nuôi Việt Nam - CTCP chính thức hoạt động theo mô hình CTCP. - Ngày 05/10/2015: Cổ phiếu Tổng công ty được chấp thuận đăng ký giao dịch lần đầu trên UPCoM với mã chứng khoán VLC. - Ngày 26/10/2015: Ngày giao dịch đầu tiên của VLC trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 13,800 đồng/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Chăn Nuôi Việt Nam - CTCP Tên tiếng Anh: Vietnam Livestock Corporation JSC Tên viết tắt:VILICO Địa chỉ: Số 519 Phố Minh Khai - P.Vĩnh Tuy - Q.Hai Bà Trưng - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Lê Huy Bích Điện thoại: (84.24) 3862 6769 - 3862 6763 Fax: (84.24) 3862 3645 Email:vilico@vilico.vn Website:https://www.vilico.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 736.343 | 3.140.295 | 2.928.252 | 2.825.787 | 2.595.479 | 2.544.871 | 2.697.437 | 2.673.216 | 1.907.194 | 2.025.892 | 628.597 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 47.748 | 124.751 | 111.702 | 168.217 | 95.082 | 119.733 | 87.083 | 115.539 | 66.952 | 54.565 | 33.441 |
| Vốn CSH | 4.531.609 | 4.167.932 | 2.765.804 | 1.403.523 | 1.346.614 | 1.335.581 | 1.259.430 | 1.209.808 | 1.151.828 | 765.109 | 1.057.295 |
| CP lưu hành | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.05% | 2.99% | 4.04% | 11.99% | 7.06% | 8.96% | 6.91% | 9.55% | 5.81% | 7.13% | 3.16% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.48% | 3.97% | 3.81% | 5.95% | 3.66% | 4.7% | 3.23% | 4.32% | 3.51% | 2.69% | 5.32% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 798 | 1.212 | 2.482 | 1.806 | 1.417 | 1.716 | 1.543 | 1.901 | 1.054 | 657 | 406 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 18.54 | 15.93 | 12.69 | 16.88 | 13.05 | 11.48 | 10.7 | 9.42 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 14.795 | 19.307 | 31.497 | 30.485 | 18.492 | 19.700 | 16.510 | 17.907 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 1/2015 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 736.343 | 788.951 | 834.125 | 841.218 | 676.001 | 719.496 | 796.063 | 790.592 | 622.101 | 681.907 | 775.563 | 734.937 | 633.380 | 609.478 | 701.021 | 723.557 | 561.423 | 586.880 | 638.629 | 700.884 | 618.478 | 618.092 | 710.396 | 706.484 | 662.465 | 614.385 | 726.595 | 726.273 | 605.963 | 685.320 | 700.002 | 521.872 | 670.234 | 785.660 | 569.998 | 628.597 |
| CP lưu hành | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 | 172.346.173 |
| Lợi nhuận | 47.748 | 22.535 | 45.860 | 21.460 | 34.896 | 24.495 | 34.255 | 29.783 | 23.169 | 49.375 | 54.293 | 37.733 | 26.816 | 26.529 | 22.910 | 24.787 | 20.856 | 17.002 | 26.780 | 43.913 | 32.038 | 6.226 | 26.119 | 27.722 | 27.016 | 15.923 | 26.684 | 46.605 | 26.327 | 11.152 | 35.856 | 19.944 | 32.727 | 13.843 | 7.995 | 33.441 |
| Vốn CSH | 4.531.609 | 4.456.893 | 4.235.813 | 4.167.932 | 4.192.034 | 2.834.540 | 2.851.457 | 2.765.804 | 2.797.208 | 1.536.956 | 1.503.361 | 1.403.523 | 1.383.467 | 1.340.449 | 1.380.970 | 1.346.614 | 1.315.757 | 1.282.700 | 1.316.132 | 1.335.581 | 1.305.332 | 1.256.803 | 1.280.908 | 1.259.430 | 1.307.104 | 1.182.900 | 1.186.612 | 1.209.808 | 1.195.913 | 1.173.461 | 1.212.045 | 1.151.828 | 797.735 | 777.762 | 765.109 | 1.057.295 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.05% | 0.51% | 1.08% | 0.51% | 0.83% | 0.86% | 1.2% | 1.08% | 0.83% | 3.21% | 3.61% | 2.69% | 1.94% | 1.98% | 1.66% | 1.84% | 1.59% | 1.33% | 2.03% | 3.29% | 2.45% | 0.5% | 2.04% | 2.2% | 2.07% | 1.35% | 2.25% | 3.85% | 2.2% | 0.95% | 2.96% | 1.73% | 4.1% | 1.78% | 1.04% | 3.16% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 6.48% | 2.86% | 5.5% | 2.55% | 5.16% | 3.4% | 4.3% | 3.77% | 3.72% | 7.24% | 7% | 5.13% | 4.23% | 4.35% | 3.27% | 3.43% | 3.71% | 2.9% | 4.19% | 6.27% | 5.18% | 1.01% | 3.68% | 3.92% | 4.08% | 2.59% | 3.67% | 6.42% | 4.34% | 1.63% | 5.12% | 3.82% | 4.88% | 1.76% | 1.4% | 5.32% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 798 | 822 | 1.030 | 1.212 | 1.818 | 1.770 | 2.165 | 2.482 | 2.608 | 2.666 | 2.304 | 1.806 | 1.601 | 1.507 | 1.356 | 1.417 | 1.720 | 1.897 | 1.727 | 1.716 | 1.460 | 1.380 | 1.534 | 1.543 | 1.842 | 1.831 | 1.755 | 1.901 | 1.162 | 1.061 | 884 | 1.054 | 1.395 | 876 | 657 | 406 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 18.54 | 18.73 | 17.37 | 15.93 | 19.7 | 19.26 | 14.23 | 12.69 | 13.88 | 14.25 | 11.98 | 16.88 | 10.05 | 11.81 | 13.2 | 13.05 | 10.64 | 9.22 | 11 | 11.48 | 12.26 | 13.33 | 10.43 | 10.7 | 9.45 | 9.18 | 9 | 9.42 | 17.81 | 14.14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 14.795 | 15.396 | 17.891 | 19.307 | 35.815 | 34.090 | 30.808 | 31.497 | 36.199 | 37.991 | 27.602 | 30.485 | 16.090 | 17.798 | 17.899 | 18.492 | 18.301 | 17.490 | 18.997 | 19.700 | 17.900 | 18.395 | 16.000 | 16.510 | 17.407 | 16.809 | 15.795 | 17.907 | 20.695 | 15.003 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VLC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VLC
Chia sẻ lên:
