CTCP VKC Holdings - VKC

✅ Xem tín hiệu mua bán VKC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:41:18

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVKC
Giá hiện tại1 - Cập nhật vào 11:05 ngày 05/05/2026
Sàn niềm yếtUPCOM
Thời gian lên sàn09/05/2023
Cổ phiếu niêm yết20.000.000
Cổ phiếu lưu hành20.000.000
Mã số thuế3700510650
Ngày cấp GPKD02/06/2003
Nhóm ngành Bán buôn
Ngành Bán buôn hàng lâu bền
Ngành nghề chính- Dịch vụ cung cấp thức ăn thủy hải sản
- Sản xuất các SP từ gỗ, tre, nứa, song mây, vật liệu tết bện
- Sản xuất giấy dùng trong tôn giáo
- Sản xuất xăm lốp xe, các sản phẩm bằng cao su và nhựa các loại: nhựa PVC, PE...
Mốc lịch sử

- Tiền thân của công ty là Xí nghiệp Tư Doanh Cao Su Nhựa Vĩnh Khánh, được thành lập vào năm 1993 tại tỉnh Sông Bé (nay là tỉnh Bình Dương)
- Năm 1995, Xí nghiệp đổi tên thành CT TNHH Vĩnh Khánh
- Tháng 06/2003, Vĩnh Khánh CPH và đổi tên thành CTCP Vĩnh Khánh.
- Năm 2005, Công ty chính thức mang tên Công ty Cổ Phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh, với vốn điều lệ là 85 tỷ đồng.
- Năm 2010: Công ty chính thức niêm yết trên SGD CK Hà Nội với MCK VKC.
- Đến tháng 12/2021 Công ty cổ phần Cáp Nhựa Vĩnh Khánh chính thức đổi tên thành VKC Holdings.
- Ngày 25/04/2023: Ngày hủy niêm yết trên HNX.
- Ngày 09/05/2023: Ngày giao dịch đầu tie6nt rên UPCoM với giá 1,000 đ/CP.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP VKC Holdings

Tên đầy đủ: CTCP VKC Holdings

Tên tiếng Anh: VKC Holdings Joint Stock Company

Tên viết tắt:VKC Holdings

Địa chỉ: Số 854 Quốc lộ 1K - Kp. Châu Thới - P. Bình An - TP. Dĩ An - T. Bình Dương - Việt Nam

Người công bố thông tin: Mr. Lương Minh Tuấn

Điện thoại: (84.274) 375 1501

Fax: (84.274) 375 1699

Email:info@vkcholdings.vn

Website:https://vkcholdings.vn/

BCTC theo năm Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009
Doanh thu 7.532 262.942 884.133 1.035.053 962.384 895.165 1.097.638 1.145.423 1.056.357 846.394 821.407 742.446 669.416 475.965 217.986
Lợi nhuận cty mẹ -17.109 -71.174 2.659 3.914 4.700 7.207 16.060 43.371 24.470 12.262 5.277 10.820 10.401 18.601 -290
Vốn CSH -12.838 219.180 242.757 242.286 240.900 234.992 243.542 170.959 155.577 157.689 159.830 160.038 170.378 0 0
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
ROE %(LNST/VCSH) 133.27% -32.47% 1.1% 1.62% 1.95% 3.07% 6.59% 25.37% 15.73% 7.78% 3.3% 6.76% 6.1% INF% -INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -227.15% -27.07% 0.3% 0.38% 0.49% 0.81% 1.46% 3.79% 2.32% 1.45% 0.64% 1.46% 1.55% 3.91% -0.13%
EPS (Lũy kế 4 quý) -4.585 -1.205 177 214 252 536 1.554 3.171 1.186 551 670 890 1.037 0 0
P/E(Giá CP/EPS) -0.24 -3.98 45.22 22.43 15.51 11.94 6.76 5.64 8.43 11.79 8.2 5.73 8.87 0 0
Giá CP 1.100 4.796 8.004 4.800 3.909 6.400 10.505 17.884 9.998 6.496 5.494 5.100 9.198 0 0
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009
Doanh thu 7.532 7.333 17.920 46.558 191.131 202.113 216.351 239.219 226.450 304.618 265.629 264.671 200.135 226.225 232.318 257.641 246.200 246.935 213.121 218.856 216.253 304.229 272.618 259.963 260.828 284.273 284.624 276.491 300.035 301.459 278.752 241.338 234.808 237.410 237.278 202.237 169.469 220.881 202.653 200.428 197.445 209.760 177.364 186.047 169.275 193.953 187.761 165.207 122.495 175.965 104.030 112.398 83.572 125.845 92.141
CP lưu hành 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000 20.000.000
Lợi nhuận -17.109 -29.831 -16.695 -24.757 109 1.143 264 96 1.156 1.554 604 1.398 358 565 1.805 1.863 467 4.887 -2.249 11.196 -6.627 4.812 1.335 6.130 3.783 8.200 10.285 14.858 10.028 10.882 5.461 3.577 4.550 4.640 2.656 2.342 2.624 1.123 1.076 2.340 738 903 4.733 4.113 1.071 6.201 188 1.904 2.108 5.465 4.001 5.955 3.180 -3.958 3.668
Vốn CSH -12.838 6.043 35.990 219.180 243.936 240.162 242.763 242.757 242.711 243.069 241.529 242.286 241.015 242.042 240.671 240.900 229.139 235.790 230.599 234.992 234.208 247.443 243.667 243.542 237.413 272.427 264.227 170.959 180.133 171.918 161.036 155.577 167.274 162.724 158.298 157.689 162.464 160.042 160.777 159.830 166.090 165.422 164.519 160.038 163.916 163.305 159.794 170.378 168.473 168.375 160.919 0 0 147.378 0
ROE %(LNST/VCSH) 133.27% -493.65% -46.39% -11.3% 0.04% 0.48% 0.11% 0.04% 0.48% 0.64% 0.25% 0.58% 0.15% 0.23% 0.75% 0.77% 0.2% 2.07% -0.98% 4.76% -2.83% 1.94% 0.55% 2.52% 1.59% 3.01% 3.89% 8.69% 5.57% 6.33% 3.39% 2.3% 2.72% 2.85% 1.68% 1.49% 1.62% 0.7% 0.67% 1.46% 0.44% 0.55% 2.88% 2.57% 0.65% 3.8% 0.12% 1.12% 1.25% 3.25% 2.49% INF% INF% -2.69% INF%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) -227.15% -406.8% -93.16% -53.17% 0.06% 0.57% 0.12% 0.04% 0.51% 0.51% 0.23% 0.53% 0.18% 0.25% 0.78% 0.72% 0.19% 1.98% -1.06% 5.12% -3.06% 1.58% 0.49% 2.36% 1.45% 2.88% 3.61% 5.37% 3.34% 3.61% 1.96% 1.48% 1.94% 1.95% 1.12% 1.16% 1.55% 0.51% 0.53% 1.17% 0.37% 0.43% 2.67% 2.21% 0.63% 3.2% 0.1% 1.15% 1.72% 3.11% 3.85% 5.3% 3.81% -3.15% 3.98%
EPS (Lũy kế 4 quý) -4.585 -3.692 -2.085 -1.205 84 138 159 177 244 203 152 214 238 243 461 252 717 360 357 536 283 803 972 1.554 2.244 2.912 3.520 3.171 2.304 1.882 1.402 1.186 1.091 943 673 551 551 406 389 670 807 832 1.240 890 720 800 744 1.037 1.348 1.431 706 0 0 -22 0
P/E(Giá CP/EPS) -0.24 -0.46 -1.58 -3.98 129.05 93.48 114.88 45.22 33.14 30.54 30.32 22.43 10.08 11.54 8.02 15.51 6.97 14.15 15.7 11.94 23.72 8.72 7.71 6.76 6.15 5.5 5.63 5.64 5.56 5.68 6.35 8.43 7.15 7.74 10.85 11.79 15.97 16.01 13.37 8.2 6.69 7.09 3.63 5.73 6.66 3.75 8.07 8.87 13.05 10.34 0 0 0 0 0
Giá CP 1.100 1.698 3.294 4.796 10.840 12.900 18.266 8.004 8.086 6.200 4.609 4.800 2.399 2.804 3.697 3.909 4.997 5.094 5.605 6.400 6.713 7.002 7.494 10.505 13.801 16.016 19.818 17.884 12.810 10.690 8.903 9.998 7.801 7.299 7.302 6.496 8.799 6.500 5.201 5.494 5.399 5.899 4.501 5.100 4.795 3.000 6.004 9.198 17.591 14.797 0 0 0 0 0
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VKC Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:41:18

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VKC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VKC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: