Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - VIW
✅ Xem tín hiệu mua bán VIW Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:41:09| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VIW |
| Giá hiện tại | 33.7 - Cập nhật vào 08:04 ngày 12/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 05/01/2017 |
| Cổ phiếu niêm yết | 58.018.600 |
| Cổ phiếu lưu hành | 58.018.600 |
| Mã số thuế | 0100105976 |
| Ngày cấp GPKD | 13/09/2010 |
| Nhóm ngành | Xây dựng và Bất động sản |
| Ngành | Xây dựng công nghiệp nặng và dân dụng |
| Ngành nghề chính | - Đầu tư XD&KD các hệ thống cấp nước, thoát nước, xử lý nước thải và vệ sinh môi trường, xử lý ô nhiễm và hoạt động xử lý chất thải khác - Thi công tổng thầu EPC các công trình cấp thoát nước, vệ sinh mối trường và các công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, các dự án CN, dân dụng khác - ĐT&KD hạ tầng KCN, KĐT, nhà ở, VP cho thuê và dịch vụ thương mại - Tư vấn, tổng thầu tư vấn thiết kế hệ thống thoát nước, xử lý nước thải... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 28/10/1975: Tiền thân là công ty xây dựng cấp thoát nước được thành lập theo quyết định số 501/BXD-TC. - Ngày 25/11/2005: TCT ĐT&XD Cấp thoát nước và môi trường Việt Nam được thành lập theo quyết định số 2188/QĐ-BXD của Bộ Xây Dựng trên cơ sở tổ chức lại 3 công ty độc lập trực thuộc BXD (gồm: WASEENCO, WASECO, WASE). - Ngày 30/06/2010: Công ty chuyển đổi thành Công ty TNHH MTV ĐT nước và môi trường Việt Nam. - Ngày 26/12/2013: TCT chuyển đổi sang hình thức CTCP theo quyết định số 2438/QĐ-TTg của thủ tướng Chính phủ. - Ngày 05/01/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 10,500 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam Tên tiếng Anh: Vietnam Water & Environment Investment Corporation JSC Tên viết tắt:VIWASEEN Địa chỉ: Số 52 Quốc Tử Giám - Q.Đống Đa - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Vũ Thành Công Điện thoại: (84.24) 3747 2370 Fax: (84.24) 3843 1346 Email:info@viwaseen.com.vn Website:http://viwaseen.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 158.628 | 1.130.938 | 835.882 | 951.131 | 1.683.520 | 1.982.789 | 1.460.683 | 191.651 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 860 | -7.597 | -3.896 | -1.321 | 2.186 | 5.911 | 24.186 | 2.290 |
| Vốn CSH | 726.036 | 718.642 | 723.968 | 718.962 | 756.135 | 742.191 | 0 | 0 |
| CP lưu hành | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.12% | -1.06% | -0.54% | -0.18% | 0.29% | 0.8% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.54% | -0.67% | -0.47% | -0.14% | 0.13% | 0.3% | 1.66% | 1.19% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -115 | -3 | 2 | -103 | -141 | 730 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -102.91 | -6476.51 | 6231.05 | -89.23 | -45.34 | 8.91 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.835 | 19.430 | 12.462 | 9.191 | 6.393 | 6.504 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 158.628 | 426.948 | 280.138 | 227.107 | 196.745 | 308.845 | 214.824 | 179.763 | 132.450 | 385.855 | 206.353 | 159.468 | 199.455 | 442.001 | 452.604 | 318.221 | 470.694 | 661.151 | 516.371 | 526.254 | 279.013 | 781.191 | 259.001 | 216.922 | 203.569 | 191.651 |
| CP lưu hành | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 | 58.018.600 |
| Lợi nhuận | 860 | -4.521 | 2.969 | -5.960 | -85 | 2.673 | 3.214 | -6.841 | -2.942 | 9.052 | 828 | -9.706 | -1.495 | 5.370 | -151 | -10.177 | 7.144 | -658 | -4.498 | 13.881 | -2.814 | 32.511 | -1.242 | -1.692 | -5.391 | 2.290 |
| Vốn CSH | 726.036 | 727.883 | 730.975 | 718.642 | 735.413 | 739.575 | 737.734 | 723.968 | 736.503 | 733.953 | 726.109 | 718.962 | 752.768 | 781.594 | 764.017 | 756.135 | 778.310 | 771.118 | 751.903 | 742.191 | 786.295 | 763.113 | 743.706 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.12% | -0.62% | 0.41% | -0.83% | -0.01% | 0.36% | 0.44% | -0.94% | -0.4% | 1.23% | 0.11% | -1.35% | -0.2% | 0.69% | -0.02% | -1.35% | 0.92% | -0.09% | -0.6% | 1.87% | -0.36% | 4.26% | -0.17% | -INF% | -INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 0.54% | -1.06% | 1.06% | -2.62% | -0.04% | 0.87% | 1.5% | -3.81% | -2.22% | 2.35% | 0.4% | -6.09% | -0.75% | 1.21% | -0.03% | -3.2% | 1.52% | -0.1% | -0.87% | 2.64% | -1.01% | 4.16% | -0.48% | -0.78% | -2.65% | 1.19% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | -115 | -131 | -7 | -3 | -18 | -67 | 43 | 2 | -48 | -23 | -86 | -103 | -111 | 38 | -66 | -141 | 274 | 102 | 674 | 730 | 461 | 417 | -104 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | -102.91 | -68.74 | -2842.29 | -6476.51 | -955.62 | -277.07 | 326.96 | 6231.05 | -230.63 | -329.53 | -77.7 | -89.23 | -139.36 | 411.42 | -132.88 | -45.34 | 33.64 | 93.25 | 14.1 | 8.91 | 10.19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 11.835 | 9.005 | 19.896 | 19.430 | 17.201 | 18.564 | 14.059 | 12.462 | 11.070 | 7.579 | 6.682 | 9.191 | 15.469 | 15.634 | 8.770 | 6.393 | 9.217 | 9.512 | 9.503 | 6.504 | 4.698 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VIW TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VIW
Chia sẻ lên:
