Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP - VIF
✅ Xem tín hiệu mua bán VIF Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:43:13| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VIF |
| Giá hiện tại | 15.9 - Cập nhật vào 05:04 ngày 05/04/2026 |
| Sàn niềm yết | HNX |
| Thời gian lên sàn | 03/02/2020 |
| Cổ phiếu niêm yết | 350.000.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 350.000.000 |
| Mã số thuế | 0100102012 |
| Ngày cấp GPKD | 29/04/2010 |
| Nhóm ngành | Sản xuất nông nghiệp |
| Ngành | Trồng rừng và khai thác gỗ |
| Ngành nghề chính | - Trồng rừng và chăm sóc rừng - Khai thác gỗ; Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác - Kinh doanh gỗ nhập khẩu - Kinh doanh gỗ nguyên liệu từ rừng trồng - Cho thuê văn phòng, kho bãi... |
| Mốc lịch sử | - Ngày 04/10/1995: Tổng công ty Lâm Sản Việt Nam được thành lập trên cơ sở sáp nhập 10 Tổng công ty: Liên hiệp các xí nghiệp trực thuộc Bộ Lâm nghiệp (nay là Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn) theo Quyết định số 667 TCLĐ. - Ngày 18/12/1997: Đổi tên thành TCT Lâm Nghiệp Việt Nam. - Ngày 25/11/2009: TCT Lâm nghiệp Việt Nam - CT TNHH MTV. - Ngày 01/09/2016: TCT Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP chính thức hoạt động. - Ngày 12/01/2017: Giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu 10,200đ/cp. - Ngày 17/01/2020: Ngày hủy đăng ký giao dịch trên sàn UPCoM. - Ngày 03/02/2020: Ngày giao dịch đầu tiên trên sàn HNX với giá tham chiếu 21,700 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty Lâm nghiệp Việt Nam - CTCP Tên tiếng Anh: Vietnam Forestry Corporation - JSC Tên viết tắt:Vinafor Địa chỉ: Số 127 Lò Đúc - P. Đống Mác - Q. Hai Bà Trưng - TP. Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Lê Quốc Khánh Điện thoại: (84.24) 3641 0799 Fax: (84.24) 3641 0800 Email:vinafor@vinafor.com.vn Website:http://vinafor.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2024 | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.600.342 | 1.685.998 | 1.946.398 | 1.981.368 | 1.848.241 | 1.786.137 | 1.847.663 | 1.896.325 | 535.804 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 385.602 | 279.270 | 481.820 | 283.449 | 306.243 | 539.709 | 898.448 | 1.087.382 | 330.776 |
| Vốn CSH | 5.080.242 | 4.863.194 | 4.850.118 | 4.783.664 | 4.754.737 | 5.020.240 | 5.083.332 | 4.413.453 | 4.066.988 |
| CP lưu hành | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 7.59% | 5.74% | 9.93% | 5.93% | 6.44% | 10.75% | 17.67% | 24.64% | 8.13% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 24.09% | 16.56% | 24.75% | 14.31% | 16.57% | 30.22% | 48.63% | 57.34% | 61.73% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 844 | 1.092 | 920 | 1.048 | 1.128 | 1.987 | 3.095 | 2.335 | 945 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 19.66 | 16.02 | 18.92 | 15.27 | 15.07 | 8.35 | 5.88 | 6.12 | 0 |
| Giá CP | 16.593 | 17.494 | 17.406 | 16.003 | 16.999 | 16.591 | 18.199 | 14.290 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 4/2024 | Quý 3/2024 | Quý 2/2024 | Quý 1/2024 | Quý 4/2023 | Quý 3/2023 | Quý 2/2023 | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 445.235 | 386.488 | 416.348 | 352.271 | 375.514 | 567.323 | 323.136 | 420.025 | 534.646 | 435.337 | 488.053 | 488.362 | 438.398 | 410.253 | 569.520 | 563.197 | 489.724 | 462.362 | 433.699 | 462.456 | 485.669 | 355.836 | 473.440 | 471.192 | 448.356 | 412.669 | 440.395 | 546.243 | 543.092 | 391.897 | 494.444 | 466.892 | 535.804 |
| CP lưu hành | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 | 350.000.000 |
| Lợi nhuận | 60.742 | 105.453 | 102.566 | 116.841 | 78.612 | 66.788 | 33.228 | 100.642 | 111.508 | 136.843 | 109.542 | 123.927 | 80.186 | 8.231 | 74.934 | 120.098 | 105.886 | 65.834 | 6.778 | 127.745 | 165.415 | 95.001 | 101.428 | 177.865 | 233.104 | 183.184 | 197.029 | 285.131 | 370.112 | 230.862 | 197.684 | 288.724 | 330.776 |
| Vốn CSH | 4.997.167 | 4.961.651 | 4.856.712 | 5.080.242 | 4.985.653 | 4.932.190 | 4.863.194 | 5.139.071 | 5.061.947 | 4.985.260 | 4.850.118 | 4.959.876 | 4.849.638 | 4.781.359 | 4.783.664 | 5.023.982 | 4.914.131 | 4.822.119 | 4.754.737 | 5.391.179 | 5.263.784 | 5.107.026 | 5.020.240 | 5.628.951 | 5.462.244 | 5.253.108 | 5.083.332 | 5.280.079 | 5.002.375 | 4.632.833 | 4.413.453 | 4.275.135 | 4.066.988 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.22% | 2.13% | 2.11% | 2.3% | 1.58% | 1.35% | 0.68% | 1.96% | 2.2% | 2.74% | 2.26% | 2.5% | 1.65% | 0.17% | 1.57% | 2.39% | 2.15% | 1.37% | 0.14% | 2.37% | 3.14% | 1.86% | 2.02% | 3.16% | 4.27% | 3.49% | 3.88% | 5.4% | 7.4% | 4.98% | 4.48% | 6.75% | 8.13% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 13.64% | 27.28% | 24.63% | 33.17% | 20.93% | 11.77% | 10.28% | 23.96% | 20.86% | 31.43% | 22.44% | 25.38% | 18.29% | 2.01% | 13.16% | 21.32% | 21.62% | 14.24% | 1.56% | 27.62% | 34.06% | 26.7% | 21.42% | 37.75% | 51.99% | 44.39% | 44.74% | 52.2% | 68.15% | 58.91% | 39.98% | 61.84% | 61.73% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 1.102 | 1.153 | 1.042 | 844 | 798 | 892 | 1.092 | 1.310 | 1.377 | 1.287 | 920 | 821 | 810 | 883 | 1.048 | 853 | 875 | 1.045 | 1.128 | 1.399 | 1.542 | 1.735 | 1.987 | 2.261 | 2.567 | 2.958 | 3.095 | 3.097 | 3.107 | 2.994 | 2.335 | 1.770 | 945 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 15.79 | 15.35 | 17.94 | 19.66 | 21.68 | 21.19 | 16.02 | 9.46 | 9.44 | 12.59 | 18.92 | 25.22 | 25.07 | 18.68 | 15.27 | 19.93 | 19.2 | 16.27 | 15.07 | 11.87 | 14.72 | 12.62 | 8.35 | 7.48 | 5.84 | 4.97 | 5.88 | 5.52 | 4.44 | 4.47 | 6.12 | 8.98 | 0 |
| Giá CP | 17.401 | 17.699 | 18.693 | 16.593 | 17.301 | 18.901 | 17.494 | 12.393 | 12.999 | 16.203 | 17.406 | 20.706 | 20.307 | 16.494 | 16.003 | 17.000 | 16.800 | 17.002 | 16.999 | 16.606 | 22.698 | 21.896 | 16.591 | 16.912 | 14.991 | 14.701 | 18.199 | 17.095 | 13.795 | 13.383 | 14.290 | 15.895 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VIF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VIF
Chia sẻ lên:
