CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO - VIE
✅ Xem tín hiệu mua bán VIE Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:40:59| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VIE |
| Giá hiện tại | 6.5 - Cập nhật vào 23:04 ngày 21/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 03/08/2022 |
| Cổ phiếu niêm yết | 2.061.244 |
| Cổ phiếu lưu hành | 2.061.244 |
| Mã số thuế | 0100686181 |
| Ngày cấp GPKD | 06/03/2006 |
| Nhóm ngành | Công nghệ và thông tin |
| Ngành | Viễn thông |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, lắp ráp các thiết bị bưu chính viễn thông, điện, điện tử, tin học, các động cơ nổ và các thiết bị điện lạnh - Tư vấn, thiết kế công trình thông tin liên lạc, vô tuyến điện - Tư vấn, chuyển giao công nghệ ngành viễn thông - Đào tạo và dạy nghề trong lĩnh vực công nghệ, tin học - Kinh doanh các dịch vụ bưu chính viễn thông... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT Thiết bị điện thoại được thành lập theo Quyêt định số 640/QĐ/TCCB ngày 15/05/1991 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Công nghệ Viễn thông VITECO Tên tiếng Anh: VITECO Vietnam Telecommunications Technology JSC Tên viết tắt:VITECO VNPT.,JSC Địa chỉ: 35/61 Lạc Trung - P.Vĩnh Tuy - Q.Hai Bà Trưng - Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Thị Hồng Hải Điện thoại: (84.24) 3636 0059 - 3862 2727 Fax: (84.24) 3636 0023 Email:sy@viteco.vn Website:http://viteco.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 | Năm 2011 | Năm 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6.336 | 22.167 | 26.713 | 32.691 | 14.046 | 11.392 | 17.567 | 20.295 | 17.824 | 28.963 | 40.182 | 120.797 | 140.818 |
| Lợi nhuận cty mẹ | -716 | 1.888 | 296 | 336 | 839 | 69 | -1.817 | 685 | 780 | -3.771 | 311 | -2.133 | 2.672 |
| Vốn CSH | 15.027 | 13.364 | 13.278 | 7.936 | 7.979 | 10.070 | 11.432 | 13.592 | 11.159 | 13.229 | 15.445 | 17.445 | 0 |
| CP lưu hành | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -4.76% | 14.13% | 2.23% | 4.23% | 10.52% | 0.69% | -15.89% | 5.04% | 6.99% | -28.51% | 2.01% | -12.23% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -11.3% | 8.52% | 1.11% | 1.03% | 5.97% | 0.61% | -10.34% | 3.38% | 4.38% | -13.02% | 0.77% | -1.77% | 1.9% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 978 | 72 | 319 | 28 | 357 | -323 | -747 | 2.260 | -856 | -2.464 | -873 | -866 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 10.64 | 74.55 | 18.78 | 351.47 | 28.05 | -21.39 | -1.87 | 1.46 | -3.15 | -1.14 | -4.35 | -13.29 | 0 |
| Giá CP | 10.406 | 5.368 | 5.991 | 9.841 | 10.014 | 6.909 | 1.397 | 3.300 | 2.696 | 2.809 | 3.798 | 11.509 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 2/2015 | Quý 1/2015 | Quý 4/2014 | Quý 3/2014 | Quý 2/2014 | Quý 1/2014 | Quý 4/2013 | Quý 3/2013 | Quý 2/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 | Quý 2/2012 | Quý 1/2012 | Quý 4/2011 | Quý 3/2011 | Quý 2/2011 | Quý 1/2011 | Quý 4/2010 | Quý 3/2010 | Quý 2/2010 | Quý 1/2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3.133 | 3.203 | 7.632 | 6.305 | 5.760 | 2.470 | 9.262 | 6.561 | 8.290 | 2.600 | 10.570 | 18.179 | 1.210 | 2.732 | 6.555 | 4.664 | 1.509 | 1.318 | 6.175 | 2.663 | 1.677 | 877 | 6.716 | 2.983 | 6.239 | 1.629 | 10.877 | 2.630 | 6.788 | 0 | 7.527 | 4.649 | 1.772 | 3.876 | 13.305 | 2.432 | 11.933 | 1.293 | 19.517 | 8.834 | 8.101 | 3.730 | 37.441 | 64.256 | 11.636 | 7.464 | 93.990 | 13.469 | 19.525 | 13.834 |
| CP lưu hành | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 | 2.061.244 |
| Lợi nhuận | -220 | -496 | 2.167 | 546 | -202 | -623 | 428 | -17 | -72 | -43 | 736 | 718 | -694 | -424 | 445 | 242 | 75 | 77 | 163 | 28 | 481 | -603 | -409 | -843 | -383 | -182 | 241 | 26 | 418 | 0 | 3.084 | 190 | -1.096 | -1.398 | 967 | -1.433 | -1.644 | -1.661 | 892 | 77 | 860 | -1.518 | -782 | 613 | -1.996 | 32 | 1.610 | 403 | 504 | 155 |
| Vốn CSH | 14.807 | 15.027 | 15.531 | 13.364 | 12.833 | 13.042 | 13.705 | 13.278 | 13.476 | 13.548 | 8.672 | 7.936 | 7.348 | 8.042 | 8.424 | 7.979 | 7.737 | 8.293 | 10.127 | 10.070 | 9.842 | 9.361 | 11.023 | 11.432 | 13.252 | 13.635 | 17.885 | 13.592 | 13.545 | 13.126 | 14.029 | 11.159 | 11.697 | 12.793 | 14.733 | 13.229 | 14.928 | 14.699 | 16.399 | 15.445 | 15.647 | 14.787 | 16.792 | 17.445 | 16.831 | 20.713 | 20.682 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | -1.49% | -3.3% | 13.95% | 4.09% | -1.57% | -4.78% | 3.12% | -0.13% | -0.53% | -0.32% | 8.49% | 9.05% | -9.44% | -5.27% | 5.28% | 3.03% | 0.97% | 0.93% | 1.61% | 0.28% | 4.89% | -6.44% | -3.71% | -7.37% | -2.89% | -1.33% | 1.35% | 0.19% | 3.09% | 0% | 21.98% | 1.7% | -9.37% | -10.93% | 6.56% | -10.83% | -11.01% | -11.3% | 5.44% | 0.5% | 5.5% | -10.27% | -4.66% | 3.51% | -11.86% | 0.15% | 7.78% | INF% | INF% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | -7.02% | -15.49% | 28.39% | 8.66% | -3.51% | -25.22% | 4.62% | -0.26% | -0.87% | -1.65% | 6.96% | 3.95% | -57.36% | -15.52% | 6.79% | 5.19% | 4.97% | 5.84% | 2.64% | 1.05% | 28.68% | -68.76% | -6.09% | -28.26% | -6.14% | -11.17% | 2.22% | 0.99% | 6.16% | NAN% | 40.97% | 4.09% | -61.85% | -36.07% | 7.27% | -58.92% | -13.78% | -128.46% | 4.57% | 0.87% | 10.62% | -40.7% | -2.09% | 0.95% | -17.15% | 0.43% | 1.71% | 2.99% | 2.58% | 1.12% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 969 | 978 | 916 | 72 | -201 | -138 | 146 | 319 | 760 | 437 | 215 | 28 | -276 | 216 | 537 | 357 | 219 | 479 | 44 | -323 | -880 | -1.433 | -1.164 | -747 | -191 | 322 | 439 | 2.260 | 2.365 | 1.395 | 500 | -856 | -1.896 | -2.247 | -2.416 | -2.464 | -1.497 | 107 | 199 | -873 | -529 | -2.359 | -1.366 | -866 | -1.000 | 279 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.39 | 10.64 | 11.13 | 74.55 | -39.4 | -30.5 | 28.7 | 18.78 | 8.03 | 13.94 | 46.5 | 351.47 | -36.17 | 46.27 | 31.65 | 28.05 | 52.91 | 17.94 | 250.3 | -21.39 | -5.46 | -3.14 | -3.35 | -1.87 | -7.33 | 5.58 | 7.52 | 1.46 | 1.4 | 2.87 | 5.4 | -3.15 | -1.53 | -1.69 | -1.32 | -1.14 | -1.87 | 49.31 | 21.58 | -4.35 | -9.07 | -5.13 | -7.61 | -13.29 | -11.2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 9.099 | 10.406 | 10.195 | 5.368 | 7.919 | 4.209 | 4.190 | 5.991 | 6.103 | 6.092 | 9.998 | 9.841 | 9.983 | 9.994 | 16.996 | 10.014 | 11.587 | 8.593 | 11.013 | 6.909 | 4.805 | 4.500 | 3.899 | 1.397 | 1.400 | 1.797 | 3.301 | 3.300 | 3.311 | 4.004 | 2.700 | 2.696 | 2.901 | 3.797 | 3.189 | 2.809 | 2.799 | 5.276 | 4.294 | 3.798 | 4.798 | 12.102 | 10.395 | 11.509 | 11.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VIE TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VIE
Chia sẻ lên:
