CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà - VHF
✅ Xem tín hiệu mua bán VHF Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:40:38| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VHF |
| Giá hiện tại | 2.3 - Cập nhật vào 19:04 ngày 22/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 07/05/2010 |
| Cổ phiếu niêm yết | 21.500.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 21.500.000 |
| Mã số thuế | 0100102830 |
| Ngày cấp GPKD | 23/11/2006 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất thực phẩm |
| Ngành nghề chính | - Chế biến nông sản, lương thực, thực phẩm - Bán buôn gạo và thực phẩm - Thương nghiệp bán buôn, bán lẻ lương thực nông sản, vật tư nông nghiệp và KD tổng hợp - Kinh doanh BĐS và sắt thép, ống thép, kim loại màu - Bán, bảo dưỡng, sửa chữa mô tô, xe máy - Bán buôn, bán lẻ thuốc lá, thuốc lào, đồ uống - In ấn, xuất bản phần mềm, sản xuất phim, quảng cáo... |
| Mốc lịch sử | - Tiền thân là CT Kinh doanh Vận tải-Lương thực thành lập năm 1993 |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà Tên tiếng Anh: Vinh Ha Food Processing and Construction JSC Tên viết tắt:Vinh Ha Food JSC Địa chỉ: Số 9A Vĩnh Tuy - P.Vĩnh Tuy - Q. Hai Bà Trưng - Tp.Hà Nội Người công bố thông tin: Mr. Phạm Đình Cương Điện thoại: (84.24) 3987 1673 - 987 1743 Fax: (84.24) 3987 0067 Email:vinhhafood@vinhha.com.vn - kinhdoanh@vinhha.com.vn Website:http://www.vinhha.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 147.709 | 518.185 | 425.816 | 510.275 | 681.583 | 554.327 | 693.476 | 302.093 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 2.657 | 7.101 | 6.528 | 6.472 | 5.012 | 9.546 | -5.850 | 1.366 |
| Vốn CSH | 232.421 | 226.339 | 226.178 | 223.748 | 225.582 | 220.173 | 214.327 | 229.737 |
| CP lưu hành | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.14% | 3.14% | 2.89% | 2.89% | 2.22% | 4.34% | -2.73% | 0.59% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.8% | 1.37% | 1.53% | 1.27% | 0.74% | 1.72% | -0.84% | 0.45% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 334 | 296 | 400 | 136 | 406 | 271 | -344 | 64 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 29.91 | 33.11 | 32.03 | 98.44 | 55.19 | 81.65 | -50.3 | 94.45 |
| Giá CP | 9.990 | 9.801 | 12.812 | 13.388 | 22.407 | 22.127 | 17.303 | 6.045 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 147.709 | 122.379 | 166.338 | 140.277 | 89.191 | 148.472 | 66.898 | 115.958 | 94.488 | 129.271 | 118.339 | 121.090 | 141.575 | 209.213 | 172.966 | 161.563 | 137.841 | 108.344 | 198.600 | 166.047 | 81.336 | 264.724 | 111.488 | 125.098 | 192.166 | 0 | 302.093 |
| CP lưu hành | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 | 21.500.000 |
| Lợi nhuận | 2.657 | 2.109 | 1.666 | 756 | 2.570 | 1.232 | 1.805 | 2.296 | 1.195 | 1.494 | 3.606 | 747 | 625 | -1.259 | 2.814 | 1.353 | 2.104 | 2.181 | 3.089 | 3.019 | 1.257 | -4.730 | 6.274 | 489 | -7.883 | 0 | 1.366 |
| Vốn CSH | 232.421 | 230.114 | 228.004 | 226.339 | 231.784 | 229.214 | 227.982 | 226.178 | 229.766 | 228.848 | 227.355 | 223.748 | 227.762 | 227.137 | 228.396 | 225.582 | 227.547 | 225.443 | 223.262 | 220.173 | 217.154 | 215.871 | 220.601 | 214.327 | 213.838 | 225.677 | 229.737 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 1.14% | 0.92% | 0.73% | 0.33% | 1.11% | 0.54% | 0.79% | 1.02% | 0.52% | 0.65% | 1.59% | 0.33% | 0.27% | -0.55% | 1.23% | 0.6% | 0.92% | 0.97% | 1.38% | 1.37% | 0.58% | -2.19% | 2.84% | 0.23% | -3.69% | 0% | 0.59% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.8% | 1.72% | 1% | 0.54% | 2.88% | 0.83% | 2.7% | 1.98% | 1.26% | 1.16% | 3.05% | 0.62% | 0.44% | -0.6% | 1.63% | 0.84% | 1.53% | 2.01% | 1.56% | 1.82% | 1.55% | -1.79% | 5.63% | 0.39% | -4.1% | NAN% | 0.45% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 334 | 330 | 289 | 296 | 368 | 304 | 316 | 400 | 328 | 301 | 173 | 136 | 164 | 233 | 393 | 406 | 483 | 444 | 123 | 271 | 153 | -272 | -52 | -344 | -367 | 64 | 64 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 29.91 | 45.41 | 33.85 | 33.11 | 34.01 | 41.16 | 40.53 | 32.03 | 39.08 | 42.52 | 124.3 | 98.44 | 81.57 | 95.68 | 56.99 | 55.19 | 46.34 | 50.45 | 182.83 | 81.65 | 137.25 | -86.37 | -332.17 | -50.3 | -47.18 | 105.47 | 94.45 |
| Giá CP | 9.990 | 14.985 | 9.783 | 9.801 | 12.516 | 12.513 | 12.807 | 12.812 | 12.818 | 12.799 | 21.504 | 13.388 | 13.377 | 22.293 | 22.397 | 22.407 | 22.382 | 22.400 | 22.488 | 22.127 | 20.999 | 23.493 | 17.273 | 17.303 | 17.315 | 6.750 | 6.045 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VHF TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VHF
Chia sẻ lên:
