CTCP Vĩnh Hoàn - VHC

✅ Xem tín hiệu mua bán VHC Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:37:52

Thông tin công ty
Mã cổ phiếuVHC
Giá hiện tại61.4 - Cập nhật vào 05:04 ngày 29/04/2026
Sàn niềm yếtHOSE
Thời gian lên sàn24/12/2007
Cổ phiếu niêm yết224.453.159
Cổ phiếu lưu hành224.453.159
Mã số thuế1400112623
Ngày cấp GPKD17/04/2007
Nhóm ngành Sản xuất
Ngành Sản xuất thực phẩm
Ngành nghề chính- Nuôi trồng, đánh bắt, chế biến, bảo quản thủy hải sản.
- Mua bán thủy hải sản, máy móc thiết bị, hóa chất, nông sản thực phẩm, súc sản, nguyên vật liệu phục vụ sản xuất
- Kinh doanh dịch vụ du lịch sinh thái, xây dựng nhà các loại, kinh doanh BĐS
- Sản xuất bao bì giấy, in các loại...
Mốc lịch sử

- Năm 1997: Tiền thân là Doanh nghiệp tư nhân Vĩnh Hoàn được thành lập tại Thị xã Sa đéc - Đồng Tháp với số vốn điều lệ ban đầu là 300 triệu đồng.

- Năm 1998: Chuyển đổi thành Công ty TNHH Vĩnh Hoàn.

- Ngày 21/01/1998: Tăng vốn điều lệ lên 2.6 tỷ đồng.

- Ngày 21/12/2000: Tăng vốn điều lệ lên 11.3 tỷ đồng.

- Ngày 29/12/2000: Tăng vốn điều lệ lên 17.3 tỷ đồng.

- Ngày 01/04/2007: Chính thức chuyển đổi mô hình kinh doanh sang Công ty Cổ phần Vĩnh Hoàn.

- Ngày 17/04/2007: Tăng vốn điều lệ lên 300 tỷ đồng.

- Ngày 24/12/2007: Chính thức giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).

- Tháng 03/2010: Tăng vốn điều lệ lên 353.28 tỷ đồng.

- Tháng 12/2010: Tăng vốn điều lệ lên 471.51 tỷ đồng.

- Tháng 06/2013: Tăng vốn điều lệ lên 475.11 tỷ đồng.

- Tháng 07/2013: Tăng vốn điều lệ lên 614.04 tỷ đồng.

- Tháng 12/2014: Tăng vốn điều lệ lên 924.03 tỷ đồng.

- Ngày 14/01/2020: Tăng vốn điều lệ lên 1,833,769,560,000 đồng.

Sự kiện gần đây
Thông tin liên hệ

CTCP Vĩnh Hoàn

Tên đầy đủ: CTCP Vĩnh Hoàn

Tên tiếng Anh: Vinh Hoan Corporation

Tên viết tắt:VINHHOAN CORP

Địa chỉ: Quốc lộ 30 - P. 11 - Tp. Cao Lãnh - T. Đồng Tháp

Người công bố thông tin: Ms. Phan Thị Kiều Oanh

Điện thoại: (84.277) 389 1166

Fax: (84.277) 389 1672

Email:info@vinhhoan.com

Website:http://vinhhoan.com/

BCTC theo năm Năm 2024 Năm 2023 Năm 2022 Năm 2021 Năm 2020 Năm 2019 Năm 2018 Năm 2017 Năm 2016 Năm 2015 Năm 2014 Năm 2013 Năm 2012 Năm 2011 Năm 2010 Năm 2009 Năm 2008 Năm 2007
Doanh thu 12.535.148 10.038.577 13.239.434 9.054.249 7.009.729 7.867.143 9.219.550 8.151.970 7.289.068 6.482.047 6.306.583 5.105.144 4.211.402 4.125.556 3.019.065 2.056.748 2.439.791 493.361
Lợi nhuận cty mẹ 1.229.643 1.018.580 1.971.967 1.101.730 696.217 1.152.231 1.451.807 587.990 537.175 317.793 424.419 172.224 205.913 364.244 212.737 121.206 95.794 27.113
Vốn CSH 8.330.429 7.890.068 7.389.672 5.460.075 5.244.862 4.509.494 3.174.000 2.627.518 2.236.916 1.940.289 1.476.313 1.411.183 1.326.332 1.113.868 856.184 484.430 403.966 396.017
CP lưu hành 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159
ROE %(LNST/VCSH) 14.76% 12.91% 26.69% 20.18% 13.27% 25.55% 45.74% 22.38% 24.01% 16.38% 28.75% 12.2% 15.52% 32.7% 24.85% 25.02% 23.71% 6.85%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 9.81% 10.15% 14.89% 12.17% 9.93% 14.65% 15.75% 7.21% 7.37% 4.9% 6.73% 3.37% 4.89% 8.83% 7.05% 5.89% 3.93% 5.5%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5.034 8.975 11.219 3.959 6.139 18.671 8.427 5.041 4.746 6.614 3.056 4.162 5.987 7.587 6.141 2.395 2.870 904
P/E(Giá CP/EPS) 15.58 5.95 8.33 11.49 5.72 4.71 6.97 11.7 9.59 5.84 13.48 6.39 7 4.02 6.43 11.86 6.38 70.26
Giá CP 78.430 53.401 93.454 45.489 35.115 87.940 58.736 58.980 45.514 38.626 41.195 26.595 41.909 30.500 39.487 28.405 18.311 63.515
Doanh thu so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data
Lợi nhuận so với năm trước % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data

BCTC theo quý Quý 4/2024 Quý 3/2024 Quý 2/2024 Quý 1/2024 Quý 4/2023 Quý 3/2023 Quý 2/2023 Quý 1/2023 Quý 4/2022 Quý 3/2022 Quý 2/2022 Quý 1/2022 Quý 4/2021 Quý 3/2021 Quý 2/2021 Quý 1/2021 Quý 4/2020 Quý 3/2020 Quý 2/2020 Quý 1/2020 Quý 4/2019 Quý 3/2019 Quý 2/2019 Quý 1/2019 Quý 4/2018 Quý 3/2018 Quý 2/2018 Quý 1/2018 Quý 4/2017 Quý 3/2017 Quý 2/2017 Quý 1/2017 Quý 4/2016 Quý 3/2016 Quý 2/2016 Quý 1/2016 Quý 4/2015 Quý 3/2015 Quý 2/2015 Quý 1/2015 Quý 4/2014 Quý 3/2014 Quý 2/2014 Quý 1/2014 Quý 4/2013 Quý 3/2013 Quý 2/2013 Quý 1/2013 Quý 4/2012 Quý 3/2012 Quý 2/2012 Quý 1/2012 Quý 4/2011 Quý 3/2011 Quý 2/2011 Quý 1/2011 Quý 4/2010 Quý 3/2010 Quý 2/2010 Quý 1/2010 Quý 4/2009 Quý 3/2009 Quý 2/2009 Quý 1/2009 Quý 4/2008 Quý 3/2008 Quý 2/2008 Quý 1/2008 Quý 4/2007
Doanh thu 3.205.814 3.277.906 3.195.660 2.855.768 2.395.669 2.697.642 2.723.684 2.221.582 2.484.093 3.261.443 4.226.306 3.267.592 2.692.921 2.230.522 2.342.634 1.788.172 1.943.693 1.799.791 1.630.139 1.636.106 2.170.973 1.882.357 2.024.514 1.789.299 2.753.873 2.525.583 2.135.884 1.804.210 2.160.397 2.021.442 2.353.292 1.616.839 1.743.203 1.879.070 2.065.954 1.600.841 1.838.306 1.449.229 1.690.079 1.504.433 1.996.051 1.693.093 1.461.125 1.156.314 1.390.932 1.293.630 1.347.107 1.073.475 1.114.864 1.162.131 979.867 954.540 1.134.663 1.131.034 923.697 936.162 872.127 670.777 793.267 682.894 720.634 650.177 0 685.937 614.875 669.099 616.861 538.956 493.361
CP lưu hành 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159 224.453.159
Lợi nhuận 425.374 320.625 313.981 169.663 47.645 190.625 561.326 218.984 189.892 450.212 784.112 547.751 454.636 255.442 260.613 131.039 153.219 175.417 215.444 152.137 199.287 253.823 391.770 307.351 416.063 609.140 328.664 97.940 182.665 168.808 139.278 97.239 97.300 131.956 206.702 101.217 70.530 60.059 84.376 102.828 41.240 274.017 70.073 39.089 10.886 59.481 51.649 50.208 41.515 48.503 66.638 49.257 75.942 83.296 122.153 82.853 42.474 62.406 66.171 41.686 42.743 43.408 0 35.055 20.638 16.160 30.212 28.784 27.113
Vốn CSH 9.001.868 9.009.801 8.666.485 8.330.429 8.566.896 8.463.897 8.316.856 7.890.068 7.696.014 7.863.323 7.389.672 6.437.222 5.882.048 5.728.937 5.460.075 5.371.122 5.161.257 5.369.929 5.244.862 5.029.418 4.878.563 4.791.492 4.509.494 4.322.533 4.024.099 3.783.399 3.174.000 2.856.278 2.921.867 2.800.260 2.627.518 2.489.182 2.388.438 2.383.606 2.236.916 2.188.584 2.089.197 2.018.712 1.940.289 1.968.316 1.856.623 1.745.226 1.476.313 1.506.636 1.470.002 1.458.992 1.411.183 1.379.205 1.327.378 1.331.800 1.326.332 1.292.298 1.207.536 1.200.348 1.113.868 1.016.523 930.425 918.177 856.184 804.672 639.644 527.842 484.430 423.423 404.294 419.971 403.966 389.554 396.017
ROE %(LNST/VCSH) 4.73% 3.56% 3.62% 2.04% 0.56% 2.25% 6.75% 2.78% 2.47% 5.73% 10.61% 8.51% 7.73% 4.46% 4.77% 2.44% 2.97% 3.27% 4.11% 3.02% 4.08% 5.3% 8.69% 7.11% 10.34% 16.1% 10.35% 3.43% 6.25% 6.03% 5.3% 3.91% 4.07% 5.54% 9.24% 4.62% 3.38% 2.98% 4.35% 5.22% 2.22% 15.7% 4.75% 2.59% 0.74% 4.08% 3.66% 3.64% 3.13% 3.64% 5.02% 3.81% 6.29% 6.94% 10.97% 8.15% 4.57% 6.8% 7.73% 5.18% 6.68% 8.22% 0% 8.28% 5.1% 3.85% 7.48% 7.39% 6.85%
Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) 13.27% 9.78% 9.83% 5.94% 1.99% 7.07% 20.61% 9.86% 7.64% 13.8% 18.55% 16.76% 16.88% 11.45% 11.12% 7.33% 7.88% 9.75% 13.22% 9.3% 9.18% 13.48% 19.35% 17.18% 15.11% 24.12% 15.39% 5.43% 8.46% 8.35% 5.92% 6.01% 5.58% 7.02% 10.01% 6.32% 3.84% 4.14% 4.99% 6.84% 2.07% 16.18% 4.8% 3.38% 0.78% 4.6% 3.83% 4.68% 3.72% 4.17% 6.8% 5.16% 6.69% 7.36% 13.22% 8.85% 4.87% 9.3% 8.34% 6.1% 5.93% 6.68% NAN% 5.11% 3.36% 2.42% 4.9% 5.34% 5.5%
EPS (Lũy kế 4 quý) 5.504 3.996 3.562 5.034 5.539 6.330 7.746 8.975 10.790 12.264 11.219 8.346 6.055 4.399 3.959 3.711 3.857 4.734 6.139 8.923 12.506 14.820 18.671 17.993 15.729 13.199 8.427 6.374 6.365 5.439 5.041 5.770 5.813 5.524 4.746 3.422 3.439 3.421 6.614 7.177 6.990 6.544 3.056 2.912 3.304 4.193 4.162 4.495 4.481 5.230 5.987 7.195 7.905 7.588 7.587 6.644 6.131 6.462 6.141 4.222 4.040 3.303 2.395 3.402 3.193 3.409 2.870 1.863 904
P/E(Giá CP/EPS) 12.81 18.09 19.68 15.58 13.43 12.46 8.39 5.95 6.47 6.92 8.33 11.36 10.37 11.75 11.49 10.46 10.73 9.25 5.72 2.3 3.17 5.49 4.71 4.99 6.04 7.2 6.97 10.98 8.37 9.38 11.7 9.39 9.94 10.65 9.59 8.04 8.49 10.67 5.84 5.25 5.42 8.25 13.48 9.86 7.11 5.25 6.39 5.76 5.56 5.43 7 5.14 3.59 4.48 4.02 3.55 4.81 4.64 6.43 10.3 13.37 17.86 11.86 6.29 5.95 8.57 6.38 16.48 70.26
Giá CP 70.506 72.288 70.100 78.430 74.389 78.872 64.989 53.401 69.811 84.867 93.454 94.811 62.790 51.688 45.489 38.817 41.386 43.790 35.115 20.523 39.644 81.362 87.940 89.785 95.003 95.033 58.736 69.987 53.275 51.018 58.980 54.180 57.781 58.831 45.514 27.513 29.197 36.502 38.626 37.679 37.886 53.988 41.195 28.712 23.491 22.013 26.595 25.891 24.914 28.399 41.909 36.982 28.379 33.994 30.500 23.586 29.490 29.984 39.487 43.487 54.015 58.992 28.405 21.399 18.998 29.215 18.311 30.702 63.515
Doanh thu so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data
Lợi nhuận so với cùng kỳ % Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu Xem số liệu No data No data No data No data

✅ Xem tín hiệu mua bán VHC Lần cập nhật mới nhất: 2024-11-06 07:37:52

CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VHC TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO

Nhập vào các chỉ số sau

% Tăng trưởng doanh thu hàng quý:
% Biên lợi nhuận dòng hàng quý:
Khoảng P/E dự kiến:

CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VHC

1. Chất lượng lợi nhuận tăng? 2. Tính kế thừa của lợi nhuận? 3. Đầu vào - Đầu ra thay đổi gì? 4. Dung sai thị trường phía trước? 5. Loại bỏ lợi nhuận bất thường?
6. Chất lượng Lãnh đạo công ty? 7. Tính minh bạch công ty? 8. Công ty có lợi thế trong ngành 9. Năng lực sản xuất tương lai? 10. Thành công của các sản phẩm mới?
11. Cổ đông lớn tác động thế nào? 12. Phát minh,sáng chế cải tiến mới? 13. Mức độ cải thiện biên lợi nhuận? 14. Doanh thu cốt lõi tăng liên tục? 15. Vị thế ngành nghề đang ở đâu?
Điểm mạnh
Điểm yếu
Triển vọng/Cơ hội
Thách thức/Rủi do
Kết luận Kế hoạch đầu tư
* Lưu ý: Trolydautu.com tổng hợp thông tin từ các nguồn đáng tin cậy vào thời điểm công bố cho mục đích cung cấp thông tin tham khảo. Trolydautu.com không chịu trách nhiệm đối với bất kỳ kết quả nào từ việc sử dụng các thông tin này.

Chia sẻ lên: