CTCP Cảng Xanh Vip - VGR
✅ Xem tín hiệu mua bán VGR Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:40:24| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VGR |
| Giá hiện tại | 71.5 - Cập nhật vào 21:02 ngày 10/02/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 12/04/2018 |
| Cổ phiếu niêm yết | 63.250.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 63.250.000 |
| Mã số thuế | 0201579242 |
| Ngày cấp GPKD | 28/10/2014 |
| Nhóm ngành | Vận tải và kho bãi |
| Ngành | Hỗ trợ vận tải |
| Ngành nghề chính | - Bốc xếp hàng hóa - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| Mốc lịch sử | - Ngày 28/10/2014: Thành lập bởi 2 cổ đông lớn là CTCP Container Việt Nam và CTCP Vận tải Xăng dầu Vipco. - Ngày 08/01/2016: Tăng vốn điều lệ lên 575 tỷ đồng. - Ngày 22/04/2016: CTCP Container Việt Nam mua lại toàn bộ cổ phần của CTCP Vận tải Xăng Dầu Vipco. - Ngày 15/11/2017: Tăng vốn điều lệ lên 632.5 tỷ đồng. - Ngày 12/04/2018: Là ngày giao dịch đầu tiên trên sàn UPCoM với giá tham chiếu là 18,000 đ/CP. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: CTCP Cảng Xanh Vip Tên tiếng Anh: Vip Greenport Joint Stock Company Tên viết tắt:VIP GREENPORT Địa chỉ: Khu kinh tế Đình Vũ - Cát Hải - P. Đông Hải 2 - Q. Hải An - Tp. Hải Phòng Người công bố thông tin: Ms. Phạm Thị Thúy Nga Điện thoại: 0225.8830333 Fax: 0225.8830668 Email:info@vipgreenport.com.vn Website:https://vipgreenport.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 189.384 | 817.563 | 816.099 | 742.674 | 791.771 | 757.329 | 539.296 | 335.088 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 47.778 | 273.163 | 203.752 | 151.877 | 133.480 | 148.248 | 96.102 | 28.641 |
| Vốn CSH | 1.017.276 | 1.101.119 | 1.008.047 | 975.642 | 885.761 | 817.533 | 628.516 | 0 |
| CP lưu hành | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.7% | 24.81% | 20.21% | 15.57% | 15.07% | 18.13% | 15.29% | INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 25.23% | 33.41% | 24.97% | 20.45% | 16.86% | 19.58% | 17.82% | 8.55% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 4.026 | 4.074 | 2.591 | 2.516 | 1.958 | 2.160 | 959 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.52 | 9.82 | 15.05 | 6.64 | 9.76 | 8.52 | 0 | 0 |
| Giá CP | 34.302 | 40.007 | 38.995 | 16.706 | 19.110 | 18.403 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 189.384 | 217.070 | 201.001 | 212.084 | 187.408 | 223.357 | 192.483 | 214.869 | 185.390 | 192.913 | 189.143 | 173.564 | 187.054 | 192.383 | 202.350 | 209.649 | 187.389 | 206.982 | 193.356 | 191.997 | 164.994 | 144.574 | 154.873 | 143.363 | 96.486 | 97.718 | 89.296 | 85.673 | 62.401 |
| CP lưu hành | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 | 63.250.000 |
| Lợi nhuận | 47.778 | 66.674 | 62.704 | 77.515 | 66.270 | 57.080 | 56.832 | 48.017 | 41.823 | 33.941 | 40.125 | 35.292 | 42.519 | 50.798 | 30.522 | 29.384 | 22.776 | 45.551 | 26.117 | 46.675 | 29.905 | 30.701 | 29.330 | 27.331 | 8.740 | 11.320 | 7.750 | 11.599 | -2.028 |
| Vốn CSH | 1.017.276 | 1.167.248 | 1.163.823 | 1.101.119 | 1.124.979 | 1.058.709 | 1.001.629 | 1.008.047 | 1.091.530 | 1.049.708 | 1.015.767 | 975.642 | 1.008.600 | 966.081 | 915.283 | 885.761 | 911.977 | 889.201 | 843.650 | 817.533 | 775.858 | 745.953 | 657.846 | 628.516 | 603.185 | 594.444 | 0 | 0 | 0 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 4.7% | 5.71% | 5.39% | 7.04% | 5.89% | 5.39% | 5.67% | 4.76% | 3.83% | 3.23% | 3.95% | 3.62% | 4.22% | 5.26% | 3.33% | 3.32% | 2.5% | 5.12% | 3.1% | 5.71% | 3.85% | 4.12% | 4.46% | 4.35% | 1.45% | 1.9% | INF% | INF% | -INF% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 25.23% | 30.72% | 31.2% | 36.55% | 35.36% | 25.56% | 29.53% | 22.35% | 22.56% | 17.59% | 21.21% | 20.33% | 22.73% | 26.4% | 15.08% | 14.02% | 12.15% | 22.01% | 13.51% | 24.31% | 18.12% | 21.24% | 18.94% | 19.06% | 9.06% | 11.58% | 8.68% | 13.54% | -3.25% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 4.026 | 4.319 | 4.167 | 4.074 | 3.608 | 3.221 | 2.856 | 2.591 | 2.390 | 2.401 | 2.668 | 2.516 | 2.422 | 2.110 | 2.027 | 1.958 | 2.231 | 2.344 | 2.109 | 2.160 | 1.854 | 1.519 | 1.334 | 959 | 685 | 498 | 0 | 0 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 8.52 | 8.89 | 9.48 | 9.82 | 10.5 | 12.17 | 13.87 | 15.05 | 13.81 | 12.49 | 9.75 | 6.64 | 5.78 | 7.96 | 10.01 | 9.76 | 10.08 | 8.32 | 9.34 | 8.52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 34.302 | 38.396 | 39.503 | 40.007 | 37.884 | 39.200 | 39.613 | 38.995 | 33.006 | 29.988 | 26.013 | 16.706 | 13.999 | 16.796 | 20.290 | 19.110 | 22.488 | 19.502 | 19.698 | 18.403 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VGR TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VGR
Chia sẻ lên:
