Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến - VGG
✅ Xem tín hiệu mua bán VGG Lần cập nhật mới nhất: 2023-07-19 10:40:12| Thông tin công ty | |
|---|---|
| Mã cổ phiếu | VGG |
| Giá hiện tại | 42 - Cập nhật vào 20:04 ngày 16/04/2026 |
| Sàn niềm yết | UPCOM |
| Thời gian lên sàn | 10/03/2016 |
| Cổ phiếu niêm yết | 44.100.000 |
| Cổ phiếu lưu hành | 44.100.000 |
| Mã số thuế | 0300401524 |
| Ngày cấp GPKD | 02/01/2008 |
| Nhóm ngành | Sản xuất |
| Ngành | Sản xuất các sản phẩm may mặc |
| Ngành nghề chính | - Sản xuất, kinh doanh các sản phẩm dệt may các loại - Sản xuất, kinh doanh nguyên phụ liệu, máy móc, phụ tùng và các thiết bị ngành dệt may và bao bì - Đầu tư, xây dựng kinh doanh BĐS |
| Mốc lịch sử | - Năm 1977: Tiền thân là một Xí nghiệp may tư nhân Thái Bình Dương kỹ nghệ Công ty - tên giao dịch là Pacific Enterprise. - Tháng 05/1977: Được Bộ Công Nghiệp công nhận là Xí nghiệp quốc doanh và đổi tên thành Xí nghiệp May Việt Tiến. - Tháng 02/1991: Thành lập Công Ty May Việt Tiến. - Ngày 11/01/2007: Thành lập TCT May Việt Tiến trên cơ sở tổ chức lại Công ty May Việt Tiến thuộc Tập đoàn Dệt May Việt Nam. - Ngày 13/02/2007: Bộ Công Nghiệp ban hành Quyết định số 544/QĐ-BCN về việc cổ phần hóa TCT May Việt Tiến. - Ngày 02/01/2008: TCT May Việt Tiến chính thức đi vào hoạt động CTCP với vốn điều lệ là 230 tỷ đồng. - Năm 2011: TCT tăng VĐL lên 280 tỷ đồng. - Ngày 03/03/2016: Cổ phiếu công ty được chấp thuận đăng ký giao dịch trên UPCoM với mã chứng khoán là VGG. - Ngày 10/03/2016: Ngày giao dịch đầu tiên của VGG trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 56,600 đồng/CP. - Ngày 22/02/2017: VGG tăng VĐL lên 441 tỷ đồng. |
| Sự kiện gần đây |
|
| Thông tin liên hệ | Tên đầy đủ: Tổng Công ty cổ phần May Việt Tiến Tên tiếng Anh: Viet Tien Garment Corporation Tên viết tắt:VTEC Địa chỉ: 07 Lê Minh Xuân - P.7 - Q.Tân Bình - Tp.HCM Người công bố thông tin: Ms. Phạm Kim Ngọc Điện thoại: (84.28) 3864 0800 Fax: (84.28) 3864 5085 - 3865 4867 Email:vtec@hcm.vnn.vn Website:http://www.viettien.com.vn |
| BCTC theo năm | Năm 2023 | Năm 2022 | Năm 2021 | Năm 2020 | Năm 2019 | Năm 2018 | Năm 2017 | Năm 2016 | Năm 2015 | Năm 2014 | Năm 2013 | Năm 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.854.753 | 8.464.718 | 6.009.212 | 7.120.959 | 9.035.559 | 9.703.932 | 8.452.091 | 7.519.888 | 1.787.754 | 1.201.101 | 1.252.035 | 976.273 |
| Lợi nhuận cty mẹ | 19.077 | 172.868 | 82.326 | 143.005 | 404.191 | 467.856 | 376.929 | 373.090 | 85.475 | 58.013 | 49.166 | 34.564 |
| Vốn CSH | 1.975.173 | 1.888.760 | 1.874.119 | 2.022.702 | 1.809.860 | 1.630.879 | 1.459.242 | 1.308.037 | 1.046.706 | 727.070 | 595.877 | 590.958 |
| CP lưu hành | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.97% | 9.15% | 4.39% | 7.07% | 22.33% | 28.69% | 25.83% | 28.52% | 8.17% | 7.98% | 8.25% | 5.85% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.03% | 2.04% | 1.37% | 2.01% | 4.47% | 4.82% | 4.46% | 4.96% | 4.78% | 4.83% | 3.93% | 3.54% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.771 | 2.088 | 4.109 | 5.892 | 9.643 | 9.475 | 8.959 | 7.099 | 3.053 | 2.072 | 2.990 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.76 | 20.88 | 10.47 | 6.45 | 6.74 | 6.01 | 6.82 | 9.17 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 36.805 | 43.597 | 43.021 | 38.003 | 64.994 | 56.945 | 61.100 | 65.098 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| Lợi nhuận so với năm trước % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data |
| BCTC theo quý | Quý 1/2023 | Quý 4/2022 | Quý 3/2022 | Quý 2/2022 | Quý 1/2022 | Quý 4/2021 | Quý 3/2021 | Quý 2/2021 | Quý 1/2021 | Quý 4/2020 | Quý 3/2020 | Quý 2/2020 | Quý 1/2020 | Quý 4/2019 | Quý 3/2019 | Quý 2/2019 | Quý 1/2019 | Quý 4/2018 | Quý 3/2018 | Quý 2/2018 | Quý 1/2018 | Quý 4/2017 | Quý 3/2017 | Quý 2/2017 | Quý 1/2017 | Quý 4/2016 | Quý 3/2016 | Quý 2/2016 | Quý 1/2016 | Quý 4/2015 | Quý 3/2015 | Quý 1/2014 | Quý 3/2013 | Quý 1/2013 | Quý 4/2012 | Quý 3/2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1.854.753 | 2.646.502 | 1.926.210 | 2.372.996 | 1.519.010 | 1.619.011 | 834.279 | 2.102.624 | 1.453.298 | 1.950.941 | 1.934.378 | 1.760.707 | 1.474.933 | 2.617.524 | 2.511.960 | 2.180.349 | 1.725.726 | 2.279.659 | 2.812.477 | 2.751.788 | 1.860.008 | 2.096.492 | 2.597.590 | 2.246.083 | 1.511.926 | 1.858.825 | 2.146.814 | 2.000.325 | 1.513.924 | 0 | 1.787.754 | 1.201.101 | 0 | 1.252.035 | 976.273 | 0 |
| CP lưu hành | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 | 44.100.000 |
| Lợi nhuận | 19.077 | 37.509 | 58.889 | 50.810 | 25.660 | 45.277 | -29.647 | 62.712 | 3.984 | 74.798 | 39.702 | 50.670 | -22.165 | 118.415 | 112.908 | 87.472 | 85.396 | 133.250 | 119.137 | 121.252 | 94.217 | 88.846 | 113.521 | 94.393 | 80.169 | 109.136 | 99.039 | 88.163 | 76.752 | 0 | 85.475 | 58.013 | 0 | 49.166 | 34.564 | 0 |
| Vốn CSH | 1.975.173 | 1.959.184 | 1.935.817 | 1.888.760 | 1.904.335 | 1.886.649 | 1.847.958 | 1.874.119 | 1.918.107 | 1.914.251 | 2.054.840 | 2.022.702 | 1.975.535 | 1.818.102 | 1.901.412 | 1.809.860 | 1.739.346 | 1.684.170 | 1.729.282 | 1.630.879 | 1.529.590 | 1.473.853 | 1.552.424 | 1.459.242 | 1.363.459 | 1.318.338 | 1.362.414 | 1.308.037 | 1.216.669 | 999.297 | 1.046.706 | 727.070 | 712.614 | 595.877 | 432.649 | 590.958 |
| ROE %(LNST/VCSH) | 0.97% | 1.91% | 3.04% | 2.69% | 1.35% | 2.4% | -1.6% | 3.35% | 0.21% | 3.91% | 1.93% | 2.51% | -1.12% | 6.51% | 5.94% | 4.83% | 4.91% | 7.91% | 6.89% | 7.43% | 6.16% | 6.03% | 7.31% | 6.47% | 5.88% | 8.28% | 7.27% | 6.74% | 6.31% | 0% | 8.17% | 7.98% | 0% | 8.25% | 7.99% | 0% |
| Lợi nhuận Biên %(LNST/DT) | 1.03% | 1.42% | 3.06% | 2.14% | 1.69% | 2.8% | -3.55% | 2.98% | 0.27% | 3.83% | 2.05% | 2.88% | -1.5% | 4.52% | 4.49% | 4.01% | 4.95% | 5.85% | 4.24% | 4.41% | 5.07% | 4.24% | 4.37% | 4.2% | 5.3% | 5.87% | 4.61% | 4.41% | 5.07% | NAN% | 4.78% | 4.83% | NAN% | 3.93% | 3.54% | NAN% |
| EPS (Lũy kế 4 quý) | 3.771 | 3.920 | 4.096 | 2.088 | 2.358 | 1.867 | 2.536 | 4.109 | 3.836 | 3.243 | 4.232 | 5.892 | 6.726 | 9.165 | 9.502 | 9.643 | 10.409 | 10.609 | 9.602 | 9.475 | 8.866 | 8.603 | 9.181 | 8.959 | 9.190 | 9.446 | 6.882 | 7.099 | 5.794 | 3.053 | 3.053 | 2.072 | 2.990 | 2.990 | 1.234 | 0 |
| P/E(Giá CP/EPS) | 9.76 | 9.97 | 9.99 | 20.88 | 19.51 | 24.59 | 19.12 | 10.47 | 13.66 | 13.23 | 9.33 | 6.45 | 5.95 | 5.66 | 5.66 | 6.74 | 6.32 | 4.77 | 6.14 | 6.01 | 6.53 | 6.74 | 5.87 | 6.82 | 6.86 | 6.76 | 8.86 | 9.17 | 10.99 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Giá CP | 36.805 | 39.082 | 40.919 | 43.597 | 46.005 | 45.910 | 48.488 | 43.021 | 52.400 | 42.905 | 39.485 | 38.003 | 40.020 | 51.874 | 53.781 | 64.994 | 65.785 | 50.605 | 58.956 | 56.945 | 57.895 | 57.984 | 53.892 | 61.100 | 63.043 | 63.855 | 60.975 | 65.098 | 63.676 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Doanh thu so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
| Lợi nhuận so với cùng kỳ % | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | Xem số liệu | No data | No data | No data | No data |
CẬP NHẬT ĐỊNH GIÁ CỔ PHIẾU VGG TRONG 8 QUÝ TIẾP THEO
Nhập vào các chỉ số sau
CẬP NHẬT ĐÁNH GIÁ PHÂN TÍCH VÀ KẾ HOẠCH CHO CỔ PHIẾU VGG
Chia sẻ lên:
